Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Du lịch & Khách sạn
Bộ từ vựng du lịch & khách sạn thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
12 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 12 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
aamiainen — bữa sáng (KS)
💬 Ví dụ câu
Aamiainen on kello 7-10.
Bữa sáng lúc 7-10 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• Aamiainen kuuluu hintaan. — Bữa sáng bao gồm trong giá.
• Tiedän aamiaisen hinnan. — Tôi biết giá bữa sáng (KS).
• Tarvitsen aamiaista. — Tôi cần bữa sáng (KS).
📦
📖 Từ gốc
avoinna — đang mở
💬 Ví dụ câu
Museo on avoinna ti-su.
Bảo tàng mở cửa thứ 3-CN.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Tämä on avoinna. — Đây là đang mở.
• avoinna on tärkeä. — đang mở quan trọng.
I
📦
📖 Từ gốc
ilmainen — miễn phí
💬 Ví dụ câu
Sisäänpääsy on ilmainen.
Vào cửa miễn phí.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• ilmaisen määrä on suuri. — Số lượng miễn phí lớn.
• Maksan ilmaista. — Tôi trả miễn phí.
K
📦
📖 Từ gốc
kartta — bản đồ
💬 Ví dụ câu
Onko sinulla karttaa?
Bạn có bản đồ không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Tämä on kartta. — Đây là bản đồ.
• Tiedän kartan hinnan. — Tôi biết giá bản đồ.
L
📦
📖 Từ gốc
luovuttaa — trả (phòng)
💬 Ví dụ câu
Huone täytyy luovuttaa kello 12.
Phải trả phòng lúc 12 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• Tämä on luovuttaa. — Đây là trả (phòng).
• luovuttaa on tärkeä. — trả (phòng) quan trọng.
O
📦
📖 Từ gốc
opas — hướng dẫn viên
💬 Ví dụ câu
Opas kertoo linnasta.
Hướng dẫn viên kể về lâu đài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Tiedän oppaan hinnan. — Tôi biết giá hướng dẫn viên.
• Tarvitsen opasta. — Tôi cần hướng dẫn viên.
• oppaat ovat täällä. — Những hướng dẫn viên ở đây.
P
📦
📖 Từ gốc
polkupyörä — xe đạp
💬 Ví dụ câu
Ajan polkupyörällä.
Tôi đạp xe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện bổ sung
Ví dụ khác:
• Minulla on uusi polkupyörä. — Tôi có xe đạp mới.
• polkupyörän väri on punainen. — Màu xe đạp là đỏ.
• Ajan polkupyörää. — Tôi lái xe đạp.
R
📦
📖 Từ gốc
raitiovaunu — xe điện (tram)
💬 Ví dụ câu
Menen raitiovaunulla.
Tôi đi tàu điện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện bổ sung
Ví dụ khác:
• raitiovaunu on nopea. — xe điện (tram) nhanh.
• raitiovaunun väri on punainen. — Màu xe điện (tram) là đỏ.
S
📦
📖 Từ gốc
saapua — đến nơi
💬 Ví dụ câu
Juna saapuu ajoissa.
Tàu đến đúng giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• Tämä on saapua. — Đây là đến nơi.
• saapua on tärkeä. — đến nơi quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
suljettu — đã đóng
💬 Ví dụ câu
Kauppa on suljettu.
Cửa hàng đã đóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Tämä on suljettu. — Đây là đã đóng.
• suljettu on tärkeä. — đã đóng quan trọng.
T
📦
📖 Từ gốc
tuliainen — quà lưu niệm
💬 Ví dụ câu
Tässä on sinulle tuliainen.
Đây là quà lưu niệm cho bạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• Tiedän tuliaisen hinnan. — Tôi biết giá quà lưu niệm.
• Tarvitsen tuliaista. — Tôi cần quà lưu niệm.
• tuliaiset ovat täällä. — Những quà lưu niệm ở đây.
Y
📦
📖 Từ gốc
yöpyä — ngủ qua đêm
💬 Ví dụ câu
Yövymme hotellissa.
Chúng tôi ngủ ở khách sạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• Tämä on yöpyä. — Đây là ngủ qua đêm.
• yöpyä on tärkeä. — ngủ qua đêm quan trọng.