Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Từ vựng Du lịch & Khách sạn

Du lịch & Khách sạn

Bộ từ vựng du lịch & khách sạn thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.

12 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 12 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
aamiainen
bữa sáng (KS)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aamiainen — bữa sáng (KS)
💬 Ví dụ câu
Aamiainen on kello 7-10.
Bữa sáng lúc 7-10 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn Ví dụ khác: • Aamiainen kuuluu hintaan. — Bữa sáng bao gồm trong giá. • Tiedän aamiaisen hinnan. — Tôi biết giá bữa sáng (KS). • Tarvitsen aamiaista. — Tôi cần bữa sáng (KS).
Xem trang chi tiết aamiainen →
📦
avoinna
đang mở
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
avoinna — đang mở
💬 Ví dụ câu
Museo on avoinna ti-su.
Bảo tàng mở cửa thứ 3-CN.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch Ví dụ khác: • Tämä on avoinna. — Đây là đang mở. • avoinna on tärkeä. — đang mở quan trọng.
Xem trang chi tiết avoinna →
I
📦
ilmainen
miễn phí
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ilmainen — miễn phí
💬 Ví dụ câu
Sisäänpääsy on ilmainen.
Vào cửa miễn phí.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch Ví dụ khác: • ilmaisen määrä on suuri. — Số lượng miễn phí lớn. • Maksan ilmaista. — Tôi trả miễn phí.
Xem trang chi tiết ilmainen →
K
📦
kartta
bản đồ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kartta — bản đồ
💬 Ví dụ câu
Onko sinulla karttaa?
Bạn có bản đồ không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch Ví dụ khác: • Tämä on kartta. — Đây là bản đồ. • Tiedän kartan hinnan. — Tôi biết giá bản đồ.
Xem trang chi tiết kartta →
L
📦
luovuttaa
trả (phòng)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
luovuttaa — trả (phòng)
💬 Ví dụ câu
Huone täytyy luovuttaa kello 12.
Phải trả phòng lúc 12 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn Ví dụ khác: • Tämä on luovuttaa. — Đây là trả (phòng). • luovuttaa on tärkeä. — trả (phòng) quan trọng.
Xem trang chi tiết luovuttaa →
O
📦
opas
hướng dẫn viên
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opas — hướng dẫn viên
💬 Ví dụ câu
Opas kertoo linnasta.
Hướng dẫn viên kể về lâu đài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch Ví dụ khác: • Tiedän oppaan hinnan. — Tôi biết giá hướng dẫn viên. • Tarvitsen opasta. — Tôi cần hướng dẫn viên. • oppaat ovat täällä. — Những hướng dẫn viên ở đây.
Xem trang chi tiết opas →
P
📦
polkupyörä
xe đạp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
polkupyörä — xe đạp
💬 Ví dụ câu
Ajan polkupyörällä.
Tôi đạp xe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện bổ sung Ví dụ khác: • Minulla on uusi polkupyörä. — Tôi có xe đạp mới. • polkupyörän väri on punainen. — Màu xe đạp là đỏ. • Ajan polkupyörää. — Tôi lái xe đạp.
Xem trang chi tiết polkupyörä →
R
📦
raitiovaunu
xe điện (tram)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
raitiovaunu — xe điện (tram)
💬 Ví dụ câu
Menen raitiovaunulla.
Tôi đi tàu điện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện bổ sung Ví dụ khác: • raitiovaunu on nopea. — xe điện (tram) nhanh. • raitiovaunun väri on punainen. — Màu xe điện (tram) là đỏ.
Xem trang chi tiết raitiovaunu →
S
📦
saapua
đến nơi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
saapua — đến nơi
💬 Ví dụ câu
Juna saapuu ajoissa.
Tàu đến đúng giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn Ví dụ khác: • Tämä on saapua. — Đây là đến nơi. • saapua on tärkeä. — đến nơi quan trọng.
Xem trang chi tiết saapua →
📦
suljettu
đã đóng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suljettu — đã đóng
💬 Ví dụ câu
Kauppa on suljettu.
Cửa hàng đã đóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch Ví dụ khác: • Tämä on suljettu. — Đây là đã đóng. • suljettu on tärkeä. — đã đóng quan trọng.
Xem trang chi tiết suljettu →
T
📦
tuliainen
quà lưu niệm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuliainen — quà lưu niệm
💬 Ví dụ câu
Tässä on sinulle tuliainen.
Đây là quà lưu niệm cho bạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn Ví dụ khác: • Tiedän tuliaisen hinnan. — Tôi biết giá quà lưu niệm. • Tarvitsen tuliaista. — Tôi cần quà lưu niệm. • tuliaiset ovat täällä. — Những quà lưu niệm ở đây.
Xem trang chi tiết tuliainen →
Y
📦
yöpyä
ngủ qua đêm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yöpyä — ngủ qua đêm
💬 Ví dụ câu
Yövymme hotellissa.
Chúng tôi ngủ ở khách sạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn Ví dụ khác: • Tämä on yöpyä. — Đây là ngủ qua đêm. • yöpyä on tärkeä. — ngủ qua đêm quan trọng.
Xem trang chi tiết yöpyä →