Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Từ vựng Học tập

Học tập

Học tập — nhóm con của Học tập & Giáo dục

13 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 13 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
arvosana
điểm số
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
arvosana — điểm số
💬 Ví dụ câu
Tämä on arvosana.
Đây là điểm số.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập Ví dụ khác: • Tarvitsen arvosanaa. — Tôi cần điểm số. • arvosanan hinta on sopiva. — Giá điểm số phù hợp. • Se on arvosanassa. — Nó ở trong điểm số.
Xem trang chi tiết arvosana →
K
📦
koe
bài kiểm tra
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
koe — bài kiểm tra
💬 Ví dụ câu
Tämä on koe.
Đây là bài kiểm tra.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập Ví dụ khác: • Tarvitsen koetta. — Tôi cần bài kiểm tra. • koen hinta on sopiva. — Giá bài kiểm tra phù hợp. • Se on koessa. — Nó ở trong bài kiểm tra.
Xem trang chi tiết koe →
📦
kumi
tẩy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kumi — tẩy
💬 Ví dụ câu
Tämä on kumi.
Đây là tẩy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập Ví dụ khác: • Tarvitsen kumia. — Tôi cần tẩy. • kumin hinta on sopiva. — Giá tẩy phù hợp. • Se on kumissa. — Nó ở trong tẩy.
Xem trang chi tiết kumi →
L
📦
läksy
bài tập về nhà
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
läksy — bài tập về nhà
💬 Ví dụ câu
läksy on lähellä.
bài tập về nhà ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập Ví dụ khác: • läksyn osoite on keskustassa. — Địa chỉ bài tập về nhà ở trung tâm. • Olen läksyssä. — Tôi ở trong bài tập về nhà. • Menen läksyyn. — Tôi đi vào bài tập về nhà.
Xem trang chi tiết läksy →
📦
liima
keo dán
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
liima — keo dán
💬 Ví dụ câu
Tämä on liima.
Đây là keo dán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập Ví dụ khác: • Tarvitsen liimaa. — Tôi cần keo dán. • liiman hinta on sopiva. — Giá keo dán phù hợp. • Se on liimassa. — Nó ở trong keo dán.
Xem trang chi tiết liima →
O
📦
oppikirja
sách giáo khoa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
oppikirja — sách giáo khoa
💬 Ví dụ câu
Tämä on oppikirja.
Đây là sách giáo khoa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập Ví dụ khác: • Maksan oppikirjaa. — Tôi trả sách giáo khoa. • oppikirjan määrä on suuri. — Số lượng sách giáo khoa lớn. • Tarvitsen oppikirjaa. — Tôi cần sách giáo khoa.
Xem trang chi tiết oppikirja →
📦
oppitunti
tiết học
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
oppitunti — tiết học
💬 Ví dụ câu
Tämä on oppitunti.
Đây là tiết học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập Ví dụ khác: • Tarvitsen oppituntia. — Tôi cần tiết học. • oppituntin hinta on sopiva. — Giá tiết học phù hợp. • Se on oppituntissa. — Nó ở trong tiết học.
Xem trang chi tiết oppitunti →
R
📦
reppu
ba lô
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
reppu — ba lô
💬 Ví dụ câu
Tämä on reppu.
Đây là ba lô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập Ví dụ khác: • Tarvitsen reppua. — Tôi cần ba lô. • reppun hinta on sopiva. — Giá ba lô phù hợp. • Se on reppussa. — Nó ở trong ba lô.
Xem trang chi tiết reppu →
S
📦
sakset
kéo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sakset — kéo
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat sakset.
Đây là kéo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập Ví dụ khác: • Tarvitsen saksetta. — Tôi cần kéo. • sakseten hinta on sopiva. — Giá kéo phù hợp. • Se on saksetessa. — Nó ở trong kéo.
Xem trang chi tiết sakset →
T
📦
tentti
kỳ thi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tentti — kỳ thi
💬 Ví dụ câu
Tämä on tentti.
Đây là kỳ thi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập Ví dụ khác: • Tarvitsen tenttiä. — Tôi cần kỳ thi. • tenttin hinta on sopiva. — Giá kỳ thi phù hợp. • Se on tenttissä. — Nó ở trong kỳ thi.
Xem trang chi tiết tentti →
📦
todistus
bằng cấp/chứng chỉ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
todistus — bằng cấp/chứng chỉ
💬 Ví dụ câu
Tämä on todistus.
Đây là bằng cấp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập Ví dụ khác: • Tarvitsen todistusta. — Tôi cần bằng cấp/chứng chỉ. • todistusen hinta on sopiva. — Giá bằng cấp/chứng chỉ phù hợp. • Se on todistusessa. — Nó ở trong bằng cấp/chứng chỉ.
Xem trang chi tiết todistus →
V
📦
vihko
vở
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vihko — vở
💬 Ví dụ câu
Tämä on vihko.
Đây là vở.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập Ví dụ khác: • Tarvitsen vihkoa. — Tôi cần vở. • vihkon hinta on sopiva. — Giá vở phù hợp. • Se on vihkossa. — Nó ở trong vở.
Xem trang chi tiết vihko →
📦
viivain
thước kẻ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viivain — thước kẻ
💬 Ví dụ câu
Tämä on viivain.
Đây là thước kẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập Ví dụ khác: • Tarvitsen viivainta. — Tôi cần thước kẻ. • viivainin hinta on sopiva. — Giá thước kẻ phù hợp. • Se on viivainissa. — Nó ở trong thước kẻ.
Xem trang chi tiết viivain →