Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Mức hoàn thành
0%
0 / 13 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
arvosana — điểm số
💬 Ví dụ câu
Tämä on arvosana.
Đây là điểm số.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen arvosanaa. — Tôi cần điểm số.
• arvosanan hinta on sopiva. — Giá điểm số phù hợp.
• Se on arvosanassa. — Nó ở trong điểm số.
K
📦
📖 Từ gốc
koe — bài kiểm tra
💬 Ví dụ câu
Tämä on koe.
Đây là bài kiểm tra.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen koetta. — Tôi cần bài kiểm tra.
• koen hinta on sopiva. — Giá bài kiểm tra phù hợp.
• Se on koessa. — Nó ở trong bài kiểm tra.
📦
📖 Từ gốc
kumi — tẩy
💬 Ví dụ câu
Tämä on kumi.
Đây là tẩy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kumia. — Tôi cần tẩy.
• kumin hinta on sopiva. — Giá tẩy phù hợp.
• Se on kumissa. — Nó ở trong tẩy.
L
📦
📖 Từ gốc
läksy — bài tập về nhà
💬 Ví dụ câu
läksy on lähellä.
bài tập về nhà ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• läksyn osoite on keskustassa. — Địa chỉ bài tập về nhà ở trung tâm.
• Olen läksyssä. — Tôi ở trong bài tập về nhà.
• Menen läksyyn. — Tôi đi vào bài tập về nhà.
📦
📖 Từ gốc
liima — keo dán
💬 Ví dụ câu
Tämä on liima.
Đây là keo dán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen liimaa. — Tôi cần keo dán.
• liiman hinta on sopiva. — Giá keo dán phù hợp.
• Se on liimassa. — Nó ở trong keo dán.
O
📦
📖 Từ gốc
oppikirja — sách giáo khoa
💬 Ví dụ câu
Tämä on oppikirja.
Đây là sách giáo khoa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Maksan oppikirjaa. — Tôi trả sách giáo khoa.
• oppikirjan määrä on suuri. — Số lượng sách giáo khoa lớn.
• Tarvitsen oppikirjaa. — Tôi cần sách giáo khoa.
📦
📖 Từ gốc
oppitunti — tiết học
💬 Ví dụ câu
Tämä on oppitunti.
Đây là tiết học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen oppituntia. — Tôi cần tiết học.
• oppituntin hinta on sopiva. — Giá tiết học phù hợp.
• Se on oppituntissa. — Nó ở trong tiết học.
R
📦
📖 Từ gốc
reppu — ba lô
💬 Ví dụ câu
Tämä on reppu.
Đây là ba lô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen reppua. — Tôi cần ba lô.
• reppun hinta on sopiva. — Giá ba lô phù hợp.
• Se on reppussa. — Nó ở trong ba lô.
S
📦
📖 Từ gốc
sakset — kéo
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat sakset.
Đây là kéo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen saksetta. — Tôi cần kéo.
• sakseten hinta on sopiva. — Giá kéo phù hợp.
• Se on saksetessa. — Nó ở trong kéo.
T
📦
📖 Từ gốc
tentti — kỳ thi
💬 Ví dụ câu
Tämä on tentti.
Đây là kỳ thi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tenttiä. — Tôi cần kỳ thi.
• tenttin hinta on sopiva. — Giá kỳ thi phù hợp.
• Se on tenttissä. — Nó ở trong kỳ thi.
📦
📖 Từ gốc
todistus — bằng cấp/chứng chỉ
💬 Ví dụ câu
Tämä on todistus.
Đây là bằng cấp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen todistusta. — Tôi cần bằng cấp/chứng chỉ.
• todistusen hinta on sopiva. — Giá bằng cấp/chứng chỉ phù hợp.
• Se on todistusessa. — Nó ở trong bằng cấp/chứng chỉ.
V
📦
📖 Từ gốc
vihko — vở
💬 Ví dụ câu
Tämä on vihko.
Đây là vở.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vihkoa. — Tôi cần vở.
• vihkon hinta on sopiva. — Giá vở phù hợp.
• Se on vihkossa. — Nó ở trong vở.
📦
📖 Từ gốc
viivain — thước kẻ
💬 Ví dụ câu
Tämä on viivain.
Đây là thước kẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen viivainta. — Tôi cần thước kẻ.
• viivainin hinta on sopiva. — Giá thước kẻ phù hợp.
• Se on viivainissa. — Nó ở trong thước kẻ.