Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Hóa học & Vật lý
Hóa học & Vật lý — nhóm con của Học tập & Giáo dục
15 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 15 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
aallonpituus — bước sóng
💬 Ví dụ câu
Tämä on aallonpituus.
Đây là bước sóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen aallonpituusta. — Tôi cần bước sóng.
• Se on aallonpituusissa. — Nó ở trong bước sóng.
📦
📖 Từ gốc
alkuaine — nguyên tố
💬 Ví dụ câu
Tämä on alkuaine.
Đây là nguyên tố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen alkuainea. — Tôi cần nguyên tố.
• Se on alkuainessa. — Nó ở trong nguyên tố.
📦
📖 Từ gốc
alumiini — nhôm
💬 Ví dụ câu
Tämä on alumiini.
Đây là nhôm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen alumiinia. — Tôi cần nhôm.
• Se on alumiinissa. — Nó ở trong nhôm.
📦
📖 Từ gốc
atomi — nguyên tử
💬 Ví dụ câu
Tämä on atomi.
Đây là nguyên tử.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen atomia. — Tôi cần nguyên tử.
• Se on atomissa. — Nó ở trong nguyên tử.
H
📦
📖 Từ gốc
happi — oxy
💬 Ví dụ câu
Tämä on happi.
Đây là oxy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen happia. — Tôi cần oxy.
• Se on happissa. — Nó ở trong oxy.
📦
📖 Từ gốc
hiilidioksidi — CO2
💬 Ví dụ câu
Tämä on hiilidioksidi.
Đây là CO2.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hiilidioksidia. — Tôi cần CO2.
• Se on hiilidioksidissa. — Nó ở trong CO2.
K
📦
📖 Từ gốc
kupari — đồng
💬 Ví dụ câu
Tämä on kupari.
Đây là đồng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kuparia. — Tôi cần đồng.
• Se on kuparissa. — Nó ở trong đồng.
L
📦
📖 Từ gốc
lämpötila — nhiệt độ
💬 Ví dụ câu
Tämä on lämpötila.
Đây là nhiệt độ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lämpötilaa. — Tôi cần nhiệt độ.
• Se on lämpötilassa. — Nó ở trong nhiệt độ.
M
📦
📖 Từ gốc
molekyyli — phân tử
💬 Ví dụ câu
Tämä on molekyyli.
Đây là phân tử.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen molekyyliä. — Tôi cần phân tử.
• Se on molekyylissä. — Nó ở trong phân tử.
N
📦
📖 Từ gốc
nopeus — tốc độ
💬 Ví dụ câu
Tämä on nopeus.
Đây là tốc độ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen nopeusta. — Tôi cần tốc độ.
• Se on nopeusissa. — Nó ở trong tốc độ.
P
📦
📖 Từ gốc
paine — áp suất
💬 Ví dụ câu
Tämä on paine.
Đây là áp suất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen painea. — Tôi cần áp suất.
• Se on painessa. — Nó ở trong áp suất.
R
📦
📖 Từ gốc
rauta — sắt
💬 Ví dụ câu
Tämä on rauta.
Đây là sắt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rautaa. — Tôi cần sắt.
• Se on rautassa. — Nó ở trong sắt.
T
📦
📖 Từ gốc
typpi — nitơ
💬 Ví dụ câu
Tämä on typpi.
Đây là nitơ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen typpiä. — Tôi cần nitơ.
• Se on typpissä. — Nó ở trong nitơ.
V
📦
📖 Từ gốc
vety — hydro
💬 Ví dụ câu
Tämä on vety.
Đây là hydro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vetyä. — Tôi cần hydro.
• Se on vetyssä. — Nó ở trong hydro.
📦
📖 Từ gốc
voima — lực
💬 Ví dụ câu
Tämä on voima.
Đây là lực.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen voimaa. — Tôi cần lực.
• Se on voimassa. — Nó ở trong lực.