Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Từ vựng Hóa học & Vật lý

Hóa học & Vật lý

Hóa học & Vật lý — nhóm con của Học tập & Giáo dục

15 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 15 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
aallonpituus
bước sóng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aallonpituus — bước sóng
💬 Ví dụ câu
Tämä on aallonpituus.
Đây là bước sóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý Ví dụ khác: • Tarvitsen aallonpituusta. — Tôi cần bước sóng. • Se on aallonpituusissa. — Nó ở trong bước sóng.
Xem trang chi tiết aallonpituus →
📦
alkuaine
nguyên tố
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alkuaine — nguyên tố
💬 Ví dụ câu
Tämä on alkuaine.
Đây là nguyên tố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý Ví dụ khác: • Tarvitsen alkuainea. — Tôi cần nguyên tố. • Se on alkuainessa. — Nó ở trong nguyên tố.
Xem trang chi tiết alkuaine →
📦
alumiini
nhôm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alumiini — nhôm
💬 Ví dụ câu
Tämä on alumiini.
Đây là nhôm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý Ví dụ khác: • Tarvitsen alumiinia. — Tôi cần nhôm. • Se on alumiinissa. — Nó ở trong nhôm.
Xem trang chi tiết alumiini →
📦
atomi
nguyên tử
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
atomi — nguyên tử
💬 Ví dụ câu
Tämä on atomi.
Đây là nguyên tử.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý Ví dụ khác: • Tarvitsen atomia. — Tôi cần nguyên tử. • Se on atomissa. — Nó ở trong nguyên tử.
Xem trang chi tiết atomi →
H
📦
happi
oxy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
happi — oxy
💬 Ví dụ câu
Tämä on happi.
Đây là oxy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý Ví dụ khác: • Tarvitsen happia. — Tôi cần oxy. • Se on happissa. — Nó ở trong oxy.
Xem trang chi tiết happi →
📦
hiilidioksidi
CO2
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hiilidioksidi — CO2
💬 Ví dụ câu
Tämä on hiilidioksidi.
Đây là CO2.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý Ví dụ khác: • Tarvitsen hiilidioksidia. — Tôi cần CO2. • Se on hiilidioksidissa. — Nó ở trong CO2.
Xem trang chi tiết hiilidioksidi →
K
📦
kupari
đồng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kupari — đồng
💬 Ví dụ câu
Tämä on kupari.
Đây là đồng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý Ví dụ khác: • Tarvitsen kuparia. — Tôi cần đồng. • Se on kuparissa. — Nó ở trong đồng.
Xem trang chi tiết kupari →
L
📦
lämpötila
nhiệt độ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lämpötila — nhiệt độ
💬 Ví dụ câu
Tämä on lämpötila.
Đây là nhiệt độ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý Ví dụ khác: • Tarvitsen lämpötilaa. — Tôi cần nhiệt độ. • Se on lämpötilassa. — Nó ở trong nhiệt độ.
Xem trang chi tiết lämpötila →
M
📦
molekyyli
phân tử
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
molekyyli — phân tử
💬 Ví dụ câu
Tämä on molekyyli.
Đây là phân tử.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý Ví dụ khác: • Tarvitsen molekyyliä. — Tôi cần phân tử. • Se on molekyylissä. — Nó ở trong phân tử.
Xem trang chi tiết molekyyli →
N
📦
nopeus
tốc độ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nopeus — tốc độ
💬 Ví dụ câu
Tämä on nopeus.
Đây là tốc độ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý Ví dụ khác: • Tarvitsen nopeusta. — Tôi cần tốc độ. • Se on nopeusissa. — Nó ở trong tốc độ.
Xem trang chi tiết nopeus →
P
📦
paine
áp suất
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
paine — áp suất
💬 Ví dụ câu
Tämä on paine.
Đây là áp suất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý Ví dụ khác: • Tarvitsen painea. — Tôi cần áp suất. • Se on painessa. — Nó ở trong áp suất.
Xem trang chi tiết paine →
R
📦
rauta
sắt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rauta — sắt
💬 Ví dụ câu
Tämä on rauta.
Đây là sắt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý Ví dụ khác: • Tarvitsen rautaa. — Tôi cần sắt. • Se on rautassa. — Nó ở trong sắt.
Xem trang chi tiết rauta →
T
📦
typpi
nitơ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
typpi — nitơ
💬 Ví dụ câu
Tämä on typpi.
Đây là nitơ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý Ví dụ khác: • Tarvitsen typpiä. — Tôi cần nitơ. • Se on typpissä. — Nó ở trong nitơ.
Xem trang chi tiết typpi →
V
📦
vety
hydro
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vety — hydro
💬 Ví dụ câu
Tämä on vety.
Đây là hydro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý Ví dụ khác: • Tarvitsen vetyä. — Tôi cần hydro. • Se on vetyssä. — Nó ở trong hydro.
Xem trang chi tiết vety →
📦
voima
lực
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
voima — lực
💬 Ví dụ câu
Tämä on voima.
Đây là lực.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý Ví dụ khác: • Tarvitsen voimaa. — Tôi cần lực. • Se on voimassa. — Nó ở trong lực.
Xem trang chi tiết voima →