Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Từ vựng Đường sắt & Công cộng

Đường sắt & Công cộng

Đường sắt & Công cộng — nhóm con của Phương tiện giao thông

3 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 3 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
J
📦
juna
tàu hỏa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
juna — tàu hỏa
💬 Ví dụ câu
Matkustan junalla.
Tôi đi bằng tàu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường sắt & Công cộng Ví dụ khác: • Juna lähtee kello 8. — Tàu khởi hành lúc 8 giờ. • junan väri on punainen. — Màu tàu hỏa là đỏ. • Ajan junaa. — Tôi lái tàu hỏa.
Xem trang chi tiết juna →
M
📦
metro
tàu điện ngầm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
metro — tàu điện ngầm
💬 Ví dụ câu
Menen metrolla.
Tôi đi bằng metro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường sắt & Công cộng Ví dụ khác: • metro on nopea. — tàu điện ngầm nhanh. • metron väri on punainen. — Màu tàu điện ngầm là đỏ.
Xem trang chi tiết metro →
R
📦
raitiovaunu/ratikka
xe điện/tram
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
raitiovaunu/ratikka — xe điện/tram
💬 Ví dụ câu
Raitiovaunu on täynnä.
Tàu điện thì đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường sắt & Công cộng Ví dụ khác: • raitiovaunu/ratikka on tärkeä. — xe điện/tram quan trọng. • Missä raitiovaunu/ratikka on? — xe điện/tram ở đâu?
Xem trang chi tiết raitiovaunu/ratikka →