Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Dụng cụ & Địa điểm
Dụng cụ & Địa điểm — nhóm con của Thể thao & Vận động
13 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 13 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
H
📦
📖 Từ gốc
halli — nhà thi đấu
💬 Ví dụ câu
halli on lähellä.
nhà thi đấu ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• hallin osoite on keskustassa. — Địa chỉ nhà thi đấu ở trung tâm.
• Olen hallissa. — Tôi ở trong nhà thi đấu.
• Menen halliin. — Tôi đi vào nhà thi đấu.
📦
📖 Từ gốc
harjoitus — buổi tập
💬 Ví dụ câu
Tämä on harjoitus.
Đây là buổi tập.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen harjoitusta. — Tôi cần buổi tập.
• harjoitusen hinta on sopiva. — Giá buổi tập phù hợp.
• Se on harjoitusessa. — Nó ở trong buổi tập.
J
📦
📖 Từ gốc
joukkue — đội
💬 Ví dụ câu
Tämä on joukkue.
Đây là đội.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen joukkuetta. — Tôi cần đội.
• joukkuen hinta on sopiva. — Giá đội phù hợp.
• Se on joukkuessa. — Nó ở trong đội.
K
📦
📖 Từ gốc
kenttä — sân
💬 Ví dụ câu
kenttä on lähellä.
sân ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• kenttän osoite on keskustassa. — Địa chỉ sân ở trung tâm.
• Olen kenttässä. — Tôi ở trong sân.
• Menen kenttään. — Tôi đi vào sân.
📦
📖 Từ gốc
kilpailu — cuộc thi
💬 Ví dụ câu
Tämä on kilpailu.
Đây là cuộc thi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kilpailua. — Tôi cần cuộc thi.
• kilpailun hinta on sopiva. — Giá cuộc thi phù hợp.
• Se on kilpailussa. — Nó ở trong cuộc thi.
M
📦
📖 Từ gốc
maila — vợt/gậy
💬 Ví dụ câu
Tämä on maila.
Đây là vợt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen mailaa. — Tôi cần vợt/gậy.
• mailan hinta on sopiva. — Giá vợt/gậy phù hợp.
• Se on mailassa. — Nó ở trong vợt/gậy.
O
📦
📖 Từ gốc
ottelu — trận đấu
💬 Ví dụ câu
Tämä on ottelu.
Đây là trận đấu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ottelua. — Tôi cần trận đấu.
• ottelun hinta on sopiva. — Giá trận đấu phù hợp.
• Se on ottelussa. — Nó ở trong trận đấu.
P
📦
📖 Từ gốc
pallo — quả bóng
💬 Ví dụ câu
Tämä on pallo.
Đây là quả bóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen palloa. — Tôi cần quả bóng.
• pallon hinta on sopiva. — Giá quả bóng phù hợp.
• Se on pallossa. — Nó ở trong quả bóng.
T
📦
📖 Từ gốc
tappio — thất bại
💬 Ví dụ câu
Tämä on tappio.
Đây là thất bại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tappioa. — Tôi cần thất bại.
• tappion hinta on sopiva. — Giá thất bại phù hợp.
• Se on tappiossa. — Nó ở trong thất bại.
📦
📖 Từ gốc
tuomari — trọng tài
💬 Ví dụ câu
tuomari on ystävällinen.
trọng tài thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• tuomarin työ on tärkeä. — Công việc của trọng tài quan trọng.
• Tapaan tuomaria huomenna. — Tôi gặp trọng tài ngày mai.
• Luotan tuomarissa. — Tôi tin tưởng trọng tài.
U
📦
📖 Từ gốc
uimahalli — bể bơi
💬 Ví dụ câu
uimahalli on lähellä.
bể bơi ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• uimahallin osoite on keskustassa. — Địa chỉ bể bơi ở trung tâm.
• Olen uimahallissa. — Tôi ở trong bể bơi.
• Menen uimahalliin. — Tôi đi vào bể bơi.
V
📦
📖 Từ gốc
valmentaja — huấn luyện viên
💬 Ví dụ câu
valmentaja on ystävällinen.
huấn luyện viên thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• valmentajan työ on tärkeä. — Công việc của huấn luyện viên quan trọng.
• Tapaan valmentajaa huomenna. — Tôi gặp huấn luyện viên ngày mai.
• Luotan valmentajassa. — Tôi tin tưởng huấn luyện viên.
📦
📖 Từ gốc
voitto — chiến thắng
💬 Ví dụ câu
Tämä on voitto.
Đây là chiến thắng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen voittoa. — Tôi cần chiến thắng.
• voitton hinta on sopiva. — Giá chiến thắng phù hợp.
• Se on voittossa. — Nó ở trong chiến thắng.