Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Mức hoàn thành
0%
0 / 9 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
aukioloajat — giờ mở cửa
💬 Ví dụ câu
Mitkä ovat aukioloajat?
Giờ mở cửa là gì?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Tämä on aukioloajat. — Đây là giờ mở cửa.
• aukioloajat on tärkeä. — giờ mở cửa quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
avoinna/auki — mở cửa
💬 Ví dụ câu
Kauppa on auki.
Cửa hàng đang mở cửa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• avoinna/auki on tärkeä. — mở cửa quan trọng.
• Missä avoinna/auki on? — mở cửa ở đâu?
I
📦
📖 Từ gốc
ilmainen/maksuton — miễn phí
💬 Ví dụ câu
Sisäänpääsy on ilmainen.
Vào cửa miễn phí.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• ilmainen/maksuton on tärkeä. — miễn phí quan trọng.
• Missä ilmainen/maksuton on? — miễn phí ở đâu?
L
📦
📖 Từ gốc
lippu — vé
💬 Ví dụ câu
Ostan lipun.
Tôi mua vé.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Lipun hinta on 10 euroa. — Giá vé là 10 euro.
• Tämä on lippu. — Đây là vé.
• Tarvitsen lippua. — Tôi cần vé.
M
📦
📖 Từ gốc
matka — chuyến đi
💬 Ví dụ câu
Matka oli mukava.
Chuyến đi dễ chịu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Olen matkalla. — Tôi đang trên đường.
• Tiedän matkan hinnan. — Tôi biết giá chuyến đi.
• Tarvitsen matkaa. — Tôi cần chuyến đi.
📦
📖 Từ gốc
matkailu — du lịch
💬 Ví dụ câu
Matkailu on hauskaa.
Du lịch vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Tiedän matkailun hinnan. — Tôi biết giá du lịch.
• Tarvitsen matkailua. — Tôi cần du lịch.
N
📦
📖 Từ gốc
nähtävyys — điểm tham quan
💬 Ví dụ câu
Kaupungissa on paljon nähtävyyksiä.
Thành phố có nhiều danh lam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Tämä on nähtävyys. — Đây là điểm tham quan.
• Tiedän nähtävyyden hinnan. — Tôi biết giá điểm tham quan.
• Tarvitsen nähtävyyttä. — Tôi cần điểm tham quan.
P
📦
📖 Từ gốc
pääsymaksu — phí vào cửa
💬 Ví dụ câu
Pääsymaksu on 10 euroa.
Phí vào cửa 10 euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• pääsymaksun määrä on suuri. — Số lượng phí vào cửa lớn.
• Maksan pääsymaksua. — Tôi trả phí vào cửa.
S
📦
📖 Từ gốc
suljettu/kiinni — đóng cửa
💬 Ví dụ câu
Museo on kiinni.
Bảo tàng đóng cửa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• suljettu/kiinni on tärkeä. — đóng cửa quan trọng.
• Missä suljettu/kiinni on? — đóng cửa ở đâu?