Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Địa hình & Nước
Địa hình & Nước — nhóm con của Thiên nhiên & Môi trường
15 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 15 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
H
📦
📖 Từ gốc
hiekka — cát
💬 Ví dụ câu
hiekka on hyvää.
cát ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• Syön hiekkaa. — Tôi ăn cát.
• Ostan hiekkaa kaupasta. — Tôi mua cát ở cửa hàng.
• hiekkan maku on hyvä. — Vị của cát ngon.
J
📦
📖 Từ gốc
järvi — hồ
💬 Ví dụ câu
järvi on lähellä.
hồ ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• järvin osoite on keskustassa. — Địa chỉ hồ ở trung tâm.
• Olen järvissä. — Tôi ở trong hồ.
• Menen järviin. — Tôi đi vào hồ.
📦
📖 Từ gốc
joki — sông
💬 Ví dụ câu
joki on lähellä.
sông ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• jokin osoite on keskustassa. — Địa chỉ sông ở trung tâm.
• Olen jokissa. — Tôi ở trong sông.
• Menen jokiin. — Tôi đi vào sông.
K
📦
📖 Từ gốc
kallio — vách đá
💬 Ví dụ câu
kallio on lähellä.
vách đá ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• kallion osoite on keskustassa. — Địa chỉ vách đá ở trung tâm.
• Olen kalliossa. — Tôi ở trong vách đá.
• Menen kallioon. — Tôi đi vào vách đá.
📦
📖 Từ gốc
kanava — kênh
💬 Ví dụ câu
Tämä on kanava.
Đây là kênh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kanavaa. — Tôi cần kênh.
• kanavan hinta on sopiva. — Giá kênh phù hợp.
• Se on kanavassa. — Nó ở trong kênh.
L
📦
📖 Từ gốc
lahti — vịnh
💬 Ví dụ câu
lahti on lähellä.
vịnh ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• lahtin osoite on keskustassa. — Địa chỉ vịnh ở trung tâm.
• Olen lahtissa. — Tôi ở trong vịnh.
• Menen lahtiin. — Tôi đi vào vịnh.
M
📦
📖 Từ gốc
meri — biển
💬 Ví dụ câu
meri on lähellä.
biển ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• merin osoite on keskustassa. — Địa chỉ biển ở trung tâm.
• Olen merissä. — Tôi ở trong biển.
• Menen meriin. — Tôi đi vào biển.
N
📦
📖 Từ gốc
niemi — mũi đất
💬 Ví dụ câu
Tämä on niemi.
Đây là mũi đất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• Tarvitsen niemiä. — Tôi cần mũi đất.
• niemin hinta on sopiva. — Giá mũi đất phù hợp.
• Se on niemissä. — Nó ở trong mũi đất.
📦
📖 Từ gốc
niitty — đồng cỏ
💬 Ví dụ câu
niitty on kaunis.
đồng cỏ đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• niittyn väri on vihreä. — Màu đồng cỏ là xanh.
• Näen niittyä. — Tôi thấy đồng cỏ.
• Lintu on niittyssä. — Chim ở trên đồng cỏ.
P
📦
📖 Từ gốc
pelto — cánh đồng
💬 Ví dụ câu
pelto on hyvää.
cánh đồng ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• Syön peltoa. — Tôi ăn cánh đồng.
• Ostan peltoa kaupasta. — Tôi mua cánh đồng ở cửa hàng.
• pelton maku on hyvä. — Vị của cánh đồng ngon.
R
📦
📖 Từ gốc
ranta — bãi biển
💬 Ví dụ câu
ranta on lähellä.
bãi biển ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• rantan osoite on keskustassa. — Địa chỉ bãi biển ở trung tâm.
• Olen rantassa. — Tôi ở trong bãi biển.
• Menen rantaan. — Tôi đi vào bãi biển.
S
📦
📖 Từ gốc
saari — đảo
💬 Ví dụ câu
saari on lähellä.
đảo ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• saarin osoite on keskustassa. — Địa chỉ đảo ở trung tâm.
• Olen saarissa. — Tôi ở trong đảo.
• Menen saariin. — Tôi đi vào đảo.
📦
📖 Từ gốc
suo — đầm lầy
💬 Ví dụ câu
suo on lähellä.
đầm lầy ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• suon osoite on keskustassa. — Địa chỉ đầm lầy ở trung tâm.
• Olen suossa. — Tôi ở trong đầm lầy.
• Menen suoon. — Tôi đi vào đầm lầy.
V
📦
📖 Từ gốc
vesiputous — thác nước
💬 Ví dụ câu
vesiputous on lähellä.
thác nước ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• vesiputousen osoite on keskustassa. — Địa chỉ thác nước ở trung tâm.
• Olen vesiputousessa. — Tôi ở trong thác nước.
• Menen vesiputouseen. — Tôi đi vào thác nước.
📦
📖 Từ gốc
vuori — núi
💬 Ví dụ câu
vuori on lähellä.
núi ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• vuorin osoite on keskustassa. — Địa chỉ núi ở trung tâm.
• Olen vuorissa. — Tôi ở trong núi.
• Menen vuoriin. — Tôi đi vào núi.