Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Côn trùng & Bò sát
Côn trùng & Bò sát — nhóm con của Thiên nhiên & Môi trường
15 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 15 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
ampiainen — ong bắp cày
💬 Ví dụ câu
Tämä on ampiainen.
Đây là ong bắp cày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ampiaista. — Tôi cần ong bắp cày.
• Se on ampiaisessa. — Nó ở trong ong bắp cày.
H
📦
📖 Từ gốc
hämähäkki — nhện
💬 Ví dụ câu
Tämä on hämähäkki.
Đây là nhện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hämähäkkiä. — Tôi cần nhện.
• Se on hämähäkkissä. — Nó ở trong nhện.
📦
📖 Từ gốc
hyönteinen — côn trùng
💬 Ví dụ câu
Tämä on hyönteinen.
Đây là côn trùng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hyönteistä. — Tôi cần côn trùng.
• Se on hyönteisessä. — Nó ở trong côn trùng.
📦
📖 Từ gốc
hyttynen — muỗi
💬 Ví dụ câu
Tämä on hyttynen.
Đây là muỗi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hyttystä. — Tôi cần muỗi.
• Se on hyttysessä. — Nó ở trong muỗi.
K
📦
📖 Từ gốc
käärme — rắn
💬 Ví dụ câu
Tämä on käärme.
Đây là rắn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen käärmeä. — Tôi cần rắn.
• Se on käärmessä. — Nó ở trong rắn.
📦
📖 Từ gốc
kärpänen — ruồi
💬 Ví dụ câu
Tämä on kärpänen.
Đây là ruồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kärpästä. — Tôi cần ruồi.
• Se on kärpäsessä. — Nó ở trong ruồi.
📦
📖 Từ gốc
kilpikonna — rùa
💬 Ví dụ câu
Tämä on kilpikonna.
Đây là rùa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kilpikonnaa. — Tôi cần rùa.
• Se on kilpikonnassa. — Nó ở trong rùa.
📦
📖 Từ gốc
krokotiili — cá sấu
💬 Ví dụ câu
Tämä on krokotiili.
Đây là cá sấu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen krokotiilia. — Tôi cần cá sấu.
• Se on krokotiilissa. — Nó ở trong cá sấu.
L
📦
📖 Từ gốc
leppäkerttu — bọ rùa
💬 Ví dụ câu
Tämä on leppäkerttu.
Đây là bọ rùa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen leppäkerttua. — Tôi cần bọ rùa.
• Se on leppäkerttussa. — Nó ở trong bọ rùa.
📦
📖 Từ gốc
lisko — thằn lằn
💬 Ví dụ câu
Tämä on lisko.
Đây là thằn lằn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen liskoa. — Tôi cần thằn lằn.
• Se on liskossa. — Nó ở trong thằn lằn.
M
📦
📖 Từ gốc
mehiläinen — ong
💬 Ví dụ câu
Tämä on mehiläinen.
Đây là ong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen mehiläistä. — Tôi cần ong.
• Se on mehiläisessä. — Nó ở trong ong.
📦
📖 Từ gốc
muurahainen — kiến
💬 Ví dụ câu
Tämä on muurahainen.
Đây là kiến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen muurahaista. — Tôi cần kiến.
• Se on muurahaisessa. — Nó ở trong kiến.
P
📦
📖 Từ gốc
perhonen — bướm
💬 Ví dụ câu
Tämä on perhonen.
Đây là bướm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen perhosta. — Tôi cần bướm.
• Se on perhosessa. — Nó ở trong bướm.
S
📦
📖 Từ gốc
sammakko — ếch
💬 Ví dụ câu
Tämä on sammakko.
Đây là ếch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sammakkoa. — Tôi cần ếch.
• Se on sammakkossa. — Nó ở trong ếch.
T
📦
📖 Từ gốc
torakka — gián
💬 Ví dụ câu
Tämä on torakka.
Đây là gián.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen torakkaa. — Tôi cần gián.
• Se on torakkassa. — Nó ở trong gián.