Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Mức hoàn thành
0%
0 / 15 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
F
📦
📖 Từ gốc
flamingo — hồng hạc
💬 Ví dụ câu
Tämä on flamingo.
Đây là hồng hạc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen flamingoa. — Tôi cần hồng hạc.
• Se on flamingossa. — Nó ở trong hồng hạc.
H
📦
📖 Từ gốc
hanhi — ngỗng
💬 Ví dụ câu
Tämä on hanhi.
Đây là ngỗng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hanhia. — Tôi cần ngỗng.
• Se on hanhissa. — Nó ở trong ngỗng.
📦
📖 Từ gốc
harakka — chim ác là
💬 Ví dụ câu
Tämä on harakka.
Đây là chim ác là.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen harakkaa. — Tôi cần chim ác là.
• Se on harakkassa. — Nó ở trong chim ác là.
📦
📖 Từ gốc
haukka — diều hâu
💬 Ví dụ câu
Tämä on haukka.
Đây là diều hâu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen haukkaa. — Tôi cần diều hâu.
• Se on haukkassa. — Nó ở trong diều hâu.
K
📦
📖 Từ gốc
käki — chim cu
💬 Ví dụ câu
Tämä on käki.
Đây là chim cu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen käkiä. — Tôi cần chim cu.
• Se on käkissä. — Nó ở trong chim cu.
📦
📖 Từ gốc
kotka — đại bàng
💬 Ví dụ câu
Tämä on kotka.
Đây là đại bàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kotkaa. — Tôi cần đại bàng.
• Se on kotkassa. — Nó ở trong đại bàng.
P
📦
📖 Từ gốc
papukaija — vẹt
💬 Ví dụ câu
Tämä on papukaija.
Đây là vẹt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen papukaijaa. — Tôi cần vẹt.
• Se on papukaijassa. — Nó ở trong vẹt.
📦
📖 Từ gốc
pelikaani — bồ nông
💬 Ví dụ câu
Tämä on pelikaani.
Đây là bồ nông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pelikaania. — Tôi cần bồ nông.
• Se on pelikaanissa. — Nó ở trong bồ nông.
📦
📖 Từ gốc
pingviini — chim cánh cụt
💬 Ví dụ câu
Tämä on pingviini.
Đây là chim cánh cụt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pingviiniä. — Tôi cần chim cánh cụt.
• Se on pingviinissä. — Nó ở trong chim cánh cụt.
📦
📖 Từ gốc
pöllö — cú
💬 Ví dụ câu
Tämä on pöllö.
Đây là cú.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pöllöä. — Tôi cần cú.
• Se on pöllössä. — Nó ở trong cú.
S
📦
📖 Từ gốc
satakieli — chim sơn ca
💬 Ví dụ câu
Satakieli laulaa kauniisti.
Chim sơn ca hót rất hay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen satakielia. — Tôi cần chim sơn ca.
• Se on satakielissa. — Nó ở trong chim sơn ca.
📦
📖 Từ gốc
sorsa — vịt
💬 Ví dụ câu
Tämä on sorsa.
Đây là vịt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sorsaa. — Tôi cần vịt.
• Se on sorsassa. — Nó ở trong vịt.
📦
📖 Từ gốc
strutsi — đà điểu
💬 Ví dụ câu
Tämä on strutsi.
Đây là đà điểu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen strutsia. — Tôi cần đà điểu.
• Se on strutsissa. — Nó ở trong đà điểu.
T
📦
📖 Từ gốc
tikka — chim gõ kiến
💬 Ví dụ câu
Tämä on tikka.
Đây là chim gõ kiến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tikkaa. — Tôi cần chim gõ kiến.
• Se on tikkassa. — Nó ở trong chim gõ kiến.
V
📦
📖 Từ gốc
varis — quạ
💬 Ví dụ câu
Tämä on varis.
Đây là quạ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen varista. — Tôi cần quạ.
• Se on varisissa. — Nó ở trong quạ.