Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Cách nói đi lại
Cách nói đi lại — nhóm con của Phương tiện giao thông
4 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 4 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
-
📦
📖 Từ gốc
-lla/-llä — bằng (phương tiện)
💬 Ví dụ câu
Menen kouluun bussilla.
Tôi đi học bằng xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách nói đi lại
Ví dụ khác:
• -lla/-llä on tärkeä. — bằng (phương tiện) quan trọng.
• Missä -lla/-llä on? — bằng (phương tiện) ở đâu?
B
📦
📖 Từ gốc
bussilla — bằng xe buýt
💬 Ví dụ câu
Menen bussilla töihin.
Tôi đi xe buýt đến chỗ làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách nói đi lại
Ví dụ khác:
• Tämä on bussilla. — Đây là bằng xe buýt.
• bussilla on tärkeä. — bằng xe buýt quan trọng.
J
📦
📖 Từ gốc
junalla — bằng tàu
💬 Ví dụ câu
Matkustan junalla Tampereelle.
Tôi đi tàu đến Tampere.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách nói đi lại
Ví dụ khác:
• Tämä on junalla. — Đây là bằng tàu.
• junalla on tärkeä. — bằng tàu quan trọng.
K
📦
📖 Từ gốc
kävellen — đi bộ
💬 Ví dụ câu
Menen kävellen.
Tôi đi bộ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách nói đi lại
Ví dụ khác:
• Tulen kävellen töihin. — Tôi đi bộ đến chỗ làm.