Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Mức hoàn thành
0%
0 / 10 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
astianpesukone — máy rửa bát
💬 Ví dụ câu
Laitan astiat astianpesukoneeseen.
Tôi bỏ bát đĩa vào máy rửa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bếp
Ví dụ khác:
• astianpesukone on uusi. — máy rửa bát mới.
• astianpesukoneen väri on valkoinen. — Màu của máy rửa bát là trắng.
• Tarvitsen uutta astianpesukonetta. — Tôi cần máy rửa bát mới.
H
📦
📖 Từ gốc
hella/uuni — bếp/lò
💬 Ví dụ câu
Hella on kuuma.
Bếp thì nóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bếp
Ví dụ khác:
• hella/uuni on tärkeä. — bếp/lò quan trọng.
• Missä hella/uuni on? — bếp/lò ở đâu?
J
📦
📖 Từ gốc
jääkaappi — tủ lạnh
💬 Ví dụ câu
Maito on jääkaapissa.
Sữa ở trong tủ lạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bếp
Ví dụ khác:
• Laitan ruoan jääkaappiin. — Tôi để đồ ăn vào tủ lạnh.
• jääkaappi on uusi. — tủ lạnh mới.
• jääkaapin väri on valkoinen. — Màu của tủ lạnh là trắng.
K
📦
📖 Từ gốc
kahvinkeitin — máy pha cà phê
💬 Ví dụ câu
Kahvinkeitin on keittiössä.
Máy pha cà phê ở bếp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bếp
Ví dụ khác:
• kahvinkeittimen maku on hyvä. — Vị của máy pha cà phê ngon.
• Syön kahvinkeitintä. — Tôi ăn máy pha cà phê.
L
📦
📖 Từ gốc
leivänpaahdin — máy nướng bánh mì
💬 Ví dụ câu
Paahdan leipää leivänpaahtimella.
Tôi nướng bánh mì bằng máy nướng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bếp
Ví dụ khác:
• Tämä on leivänpaahdin. — Đây là máy nướng bánh mì.
• leivänpaahtimen hinta on sopiva. — Giá máy nướng bánh mì phù hợp.
M
📦
📖 Từ gốc
mikroaaltouuni — lò vi sóng
💬 Ví dụ câu
Lämmitän ruoan mikroaaltouunissa.
Tôi hâm đồ ăn trong lò vi sóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bếp
Ví dụ khác:
• mikroaaltouuni on uusi. — lò vi sóng mới.
• mikroaaltouunin väri on valkoinen. — Màu của lò vi sóng là trắng.
• Tarvitsen uutta mikroaaltouunia. — Tôi cần lò vi sóng mới.
P
📦
📖 Từ gốc
pakastin — tủ đông
💬 Ví dụ câu
Jäätelö on pakastimessa.
Kem ở trong ngăn đá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bếp
Ví dụ khác:
• pakastin on mukava. — tủ đông dễ thương.
• pakastimen nimi on Matti. — Tên của tủ đông là Matti.
R
📦
📖 Từ gốc
ruokapöytä — bàn ăn
💬 Ví dụ câu
Syömme ruokapöydällä.
Chúng tôi ăn ở bàn ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bếp
Ví dụ khác:
• ruokapöytä on mukava. — bàn ăn dễ thương.
• ruokapöydän nimi on Matti. — Tên của bàn ăn là Matti.
T
📦
📖 Từ gốc
tuoli — ghế
💬 Ví dụ câu
Istun tuolilla.
Tôi ngồi trên ghế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bếp
Ví dụ khác:
• Huoneessa on neljä tuolia. — Trong phòng có 4 cái ghế.
• tuoli on uusi. — ghế mới.
• tuolin väri on valkoinen. — Màu của ghế là trắng.
V
📦
📖 Từ gốc
vedenkeitin — ấm đun nước
💬 Ví dụ câu
Keitän vettä vedenkeittimellä.
Tôi đun nước bằng bình đun.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bếp
Ví dụ khác:
• Tämä on vedenkeitin. — Đây là ấm đun nước.
• vedenkeittimen hinta on sopiva. — Giá ấm đun nước phù hợp.