Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Tính từ mở rộng
Bộ từ vựng tính từ mở rộng thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
36 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 36 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
E
📦
📖 Từ gốc
erikoinen — đặc biệt
💬 Ví dụ câu
Se on erikoinen.
Nó đặc biệt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá
Ví dụ khác:
• Tarvitsen erikoista. — Tôi cần đặc biệt.
• Se on erikoisessa. — Nó ở trong đặc biệt.
• Menen erikoiseen. — Tôi đi đến đặc biệt.
H
📦
📖 Từ gốc
harva — thưa/hiếm
💬 Ví dụ câu
Se on harva.
Nó thưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng & Trạng thái
Ví dụ khác:
• Tarvitsen harvaa. — Tôi cần thưa/hiếm.
• Se on harvassa. — Nó ở trong thưa/hiếm.
• Menen harvaan. — Tôi đi đến thưa/hiếm.
📦
📖 Từ gốc
hauska — vui
💬 Ví dụ câu
Se on hauska.
Nó vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hauskaa. — Tôi cần vui.
• Se on hauskassa. — Nó ở trong vui.
• Menen hauskaan. — Tôi đi đến vui.
📦
📖 Từ gốc
helppo — dễ
💬 Ví dụ câu
Se on helppo.
Nó dễ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá
Ví dụ khác:
• Tarvitsen helppoa. — Tôi cần dễ.
• Se on helppossa. — Nó ở trong dễ.
• Menen helppoon. — Tôi đi đến dễ.
📦
📖 Từ gốc
hidas — chậm
💬 Ví dụ câu
Se on hidas.
Nó chậm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hidasta. — Tôi cần chậm.
• Se on hidasissa. — Nó ở trong chậm.
• Menen hidasiin. — Tôi đi đến chậm.
J
📦
📖 Từ gốc
jäinen — băng giá
💬 Ví dụ câu
Se on jäinen.
Nó băng giá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng & Trạng thái
Ví dụ khác:
• Tarvitsen jäistä. — Tôi cần băng giá.
• Se on jäisessä. — Nó ở trong băng giá.
• Menen jäiseen. — Tôi đi đến băng giá.
K
📦
📖 Từ gốc
kaareva — cong
💬 Ví dụ câu
Se on kaareva.
Nó cong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kaarevaa. — Tôi cần cong.
• Se on kaarevassa. — Nó ở trong cong.
• Menen kaarevaan. — Tôi đi đến cong.
📦
📖 Từ gốc
karhea — sần sùi
💬 Ví dụ câu
Se on karhea.
Nó sần sùi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng & Trạng thái
Ví dụ khác:
• Tarvitsen karheaa. — Tôi cần sần sùi.
• Se on karheassa. — Nó ở trong sần sùi.
• Menen karheaan. — Tôi đi đến sần sùi.
📦
📖 Từ gốc
kevyt — nhẹ
💬 Ví dụ câu
Se on kevyt.
Nó nhẹ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng & Trạng thái
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kevyttä. — Tôi cần nhẹ.
• Se on kevytissä. — Nó ở trong nhẹ.
• Menen kevytiin. — Tôi đi đến nhẹ.
📦
📖 Từ gốc
kirkas — sáng/trong
💬 Ví dụ câu
Se on kirkas.
Nó sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng & Trạng thái
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kirkasta. — Tôi cần sáng/trong.
• Se on kirkasissa. — Nó ở trong sáng/trong.
• Menen kirkasiin. — Tôi đi đến sáng/trong.
📦
📖 Từ gốc
kuiva — khô
💬 Ví dụ câu
Se on kuiva.
Nó khô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng & Trạng thái
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kuivaa. — Tôi cần khô.
• Se on kuivassa. — Nó ở trong khô.
• Menen kuivaan. — Tôi đi đến khô.
M
📦
📖 Từ gốc
märkä — ướt
💬 Ví dụ câu
Se on märkä.
Nó ướt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng & Trạng thái
Ví dụ khác:
• Tarvitsen märkää. — Tôi cần ướt.
• Se on märkässä. — Nó ở trong ướt.
• Menen märkään. — Tôi đi đến ướt.
📦
📖 Từ gốc
mielenkiintoinen — thú vị
💬 Ví dụ câu
Se on mielenkiintoinen.
Nó thú vị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá
Ví dụ khác:
• Tarvitsen mielenkiintoista. — Tôi cần thú vị.
• Se on mielenkiintoisessa. — Nó ở trong thú vị.
• Menen mielenkiintoiseen. — Tôi đi đến thú vị.
📦
📖 Từ gốc
moderni — hiện đại
💬 Ví dụ câu
Se on moderni.
Nó hiện đại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá
Ví dụ khác:
• Tarvitsen modernia. — Tôi cần hiện đại.
• Se on modernissa. — Nó ở trong hiện đại.
• Menen moderniin. — Tôi đi đến hiện đại.
N
📦
📖 Từ gốc
nopea — nhanh
💬 Ví dụ câu
Se on nopea.
Nó nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá
Ví dụ khác:
• Tarvitsen nopeaa. — Tôi cần nhanh.
• Se on nopeassa. — Nó ở trong nhanh.
• Menen nopeaan. — Tôi đi đến nhanh.
O
📦
📖 Từ gốc
ohut — mỏng
💬 Ví dụ câu
Se on ohut.
Nó mỏng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ohutta. — Tôi cần mỏng.
• Se on ohutissa. — Nó ở trong mỏng.
• Menen ohutiin. — Tôi đi đến mỏng.
P
📦
📖 Từ gốc
painava — nặng
💬 Ví dụ câu
Se on painava.
Nó nặng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng & Trạng thái
Ví dụ khác:
• Tarvitsen painavaa. — Tôi cần nặng.
• Se on painavassa. — Nó ở trong nặng.
• Menen painavaan. — Tôi đi đến nặng.
📦
📖 Từ gốc
paksu — dày
💬 Ví dụ câu
Se on paksu.
Nó dày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen paksua. — Tôi cần dày.
• Se on paksussa. — Nó ở trong dày.
• Menen paksuun. — Tôi đi đến dày.
📦
📖 Từ gốc
perinteinen — truyền thống
💬 Ví dụ câu
Se on perinteinen.
Nó truyền thống.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá
Ví dụ khác:
• Tarvitsen perinteistä. — Tôi cần truyền thống.
• Se on perinteisessä. — Nó ở trong truyền thống.
• Menen perinteiseen. — Tôi đi đến truyền thống.
📦
📖 Từ gốc
pyöreä — tròn
💬 Ví dụ câu
Se on pyöreä.
Nó tròn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pyöreää. — Tôi cần tròn.
• Se on pyöreässä. — Nó ở trong tròn.
• Menen pyöreään. — Tôi đi đến tròn.
S
📦
📖 Từ gốc
samea — đục
💬 Ví dụ câu
Se on samea.
Nó đục.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng & Trạng thái
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sameaa. — Tôi cần đục.
• Se on sameassa. — Nó ở trong đục.
• Menen sameaan. — Tôi đi đến đục.
📦
📖 Từ gốc
sileä — nhẵn
💬 Ví dụ câu
Se on sileä.
Nó nhẵn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng & Trạng thái
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sileää. — Tôi cần nhẵn.
• Se on sileässä. — Nó ở trong nhẵn.
• Menen sileään. — Tôi đi đến nhẵn.
📦
📖 Từ gốc
suora — thẳng
💬 Ví dụ câu
Se on suora.
Nó thẳng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen suoraa. — Tôi cần thẳng.
• Se on suorassa. — Nó ở trong thẳng.
• Menen suoraan. — Tôi đi đến thẳng.
📦
📖 Từ gốc
suuri — lớn
💬 Ví dụ câu
Se on suuri.
Nó lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen suuria. — Tôi cần lớn.
• Se on suurissa. — Nó ở trong lớn.
• Menen suuriin. — Tôi đi đến lớn.
📦
📖 Từ gốc
syvä — sâu
💬 Ví dụ câu
Se on syvä.
Nó sâu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen syvää. — Tôi cần sâu.
• Se on syvässä. — Nó ở trong sâu.
• Menen syvään. — Tôi đi đến sâu.
T
📦
📖 Từ gốc
tärkeä — quan trọng
💬 Ví dụ câu
Se on tärkeä.
Nó quan trọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tärkeää. — Tôi cần quan trọng.
• Se on tärkeässä. — Nó ở trong quan trọng.
• Menen tärkeään. — Tôi đi đến quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
tasainen — phẳng
💬 Ví dụ câu
Se on tasainen.
Nó phẳng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tasaista. — Tôi cần phẳng.
• Se on tasaisessa. — Nó ở trong phẳng.
• Menen tasaiseen. — Tôi đi đến phẳng.
📦
📖 Từ gốc
tavallinen — bình thường
💬 Ví dụ câu
Se on tavallinen.
Nó bình thường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tavallista. — Tôi cần bình thường.
• Se on tavallisessa. — Nó ở trong bình thường.
• Menen tavalliseen. — Tôi đi đến bình thường.
📦
📖 Từ gốc
terävä — sắc/nhọn
💬 Ví dụ câu
Se on terävä.
Nó sắc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen terävää. — Tôi cần sắc/nhọn.
• Se on terävässä. — Nó ở trong sắc/nhọn.
• Menen terävään. — Tôi đi đến sắc/nhọn.
📦
📖 Từ gốc
tiivis — chặt/dày
💬 Ví dụ câu
Se on tiivis.
Nó chặt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng & Trạng thái
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tiivistä. — Tôi cần chặt/dày.
• Se on tiivisissä. — Nó ở trong chặt/dày.
• Menen tiivisiin. — Tôi đi đến chặt/dày.
📦
📖 Từ gốc
turha — vô ích
💬 Ví dụ câu
Se on turha.
Nó vô ích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá
Ví dụ khác:
• Tarvitsen turhaa. — Tôi cần vô ích.
• Se on turhassa. — Nó ở trong vô ích.
• Menen turhaan. — Tôi đi đến vô ích.
📦
📖 Từ gốc
turvallinen — an toàn
💬 Ví dụ câu
Se on turvallinen.
Nó an toàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá
Ví dụ khác:
• Tarvitsen turvallista. — Tôi cần an toàn.
• Se on turvallisessa. — Nó ở trong an toàn.
• Menen turvalliseen. — Tôi đi đến an toàn.
📦
📖 Từ gốc
tylsä — cùn/nhàm
💬 Ví dụ câu
Se on tylsä.
Nó cùn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tylsää. — Tôi cần cùn/nhàm.
• Se on tylsässä. — Nó ở trong cùn/nhàm.
• Menen tylsään. — Tôi đi đến cùn/nhàm.
V
📦
📖 Từ gốc
vaarallinen — nguy hiểm
💬 Ví dụ câu
Se on vaarallinen.
Nó nguy hiểm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vaarallista. — Tôi cần nguy hiểm.
• Se on vaarallisessa. — Nó ở trong nguy hiểm.
• Menen vaaralliseen. — Tôi đi đến nguy hiểm.
📦
📖 Từ gốc
vaikea — khó
💬 Ví dụ câu
Se on vaikea.
Nó khó.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vaikeaa. — Tôi cần khó.
• Se on vaikeassa. — Nó ở trong khó.
• Menen vaikeaan. — Tôi đi đến khó.
📦
📖 Từ gốc
vakava — nghiêm túc
💬 Ví dụ câu
Se on vakava.
Nó nghiêm túc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vakavaa. — Tôi cần nghiêm túc.
• Se on vakavassa. — Nó ở trong nghiêm túc.
• Menen vakavaan. — Tôi đi đến nghiêm túc.