hän
anh ấy / cô ấy
📦
hän
anh ấy / cô ấy
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Hän asuu Helsingissä.
Anh ấy sống ở Helsinki.
02
🇫🇮 Hän on minun ystäväni.
Anh ấy / cô ấy là bạn của tôi.
03
🇫🇮 Hänellä on kaksi lasta.
Cô ấy có hai đứa con.
04
🇫🇮 Hän opiskelee yliopistossa.
Anh ấy học ở trường đại học.