Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
lamppu
đèn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lamppu — đèn
💬 Ví dụ câu
Lamppu on pöydällä.
Đèn ở trên bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng ngủ Ví dụ khác: • Laitan lampun päälle. — Tôi bật đèn. • Tarvitsen uutta lamppua. — Tôi cần đèn mới. • Kirja on lampulla. — Sách ở trên đèn.
Xem trang chi tiết lamppu →
📦
langaton
không dây
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
langaton — không dây
💬 Ví dụ câu
Ostin langattomat kuulokkeet.
Tôi đã mua tai nghe không dây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết langaton →
📦
lanka
sợi chỉ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lanka — sợi chỉ
💬 Ví dụ câu
Tämä on lanka.
Đây là sợi chỉ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu Ví dụ khác: • Tarvitsen lankaa. — Tôi cần sợi chỉ. • Se on lankassa. — Nó ở trong sợi chỉ.
Xem trang chi tiết lanka →
📦
länsi
phía tây
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
länsi — phía tây
💬 Ví dụ câu
Turku on lännessä.
Turku ở phía tây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Aurinko laskee länteen. — Mặt trời lặn về phía tây.
Xem trang chi tiết länsi →
📦
länteen
về phía tây
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
länteen — về phía tây
💬 Ví dụ câu
Aja länteen.
Lái về phía tây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Xem trang chi tiết länteen →
📦
lantio
hông
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lantio — hông
💬 Ví dụ câu
lantio on mukava.
hông dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ phận cơ thể chi tiết Ví dụ khác: • Tapaan lantioa. — Tôi gặp hông. • lantion työ on tärkeä. — Công việc của hông quan trọng. • Luotan lantiossa. — Tôi tin tưởng hông.
Xem trang chi tiết lantio →
📦
lanttu
củ cải Thụy Điển
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lanttu — củ cải Thụy Điển
💬 Ví dụ câu
Tämä on lanttu.
Đây là củ cải Thụy Điển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ Ví dụ khác: • Tarvitsen lanttua. — Tôi cần củ cải Thụy Điển. • Se on lanttussa. — Nó ở trong củ cải Thụy Điển. • Tiedän lanttun hinnan. — Tôi biết giá củ cải Thụy Điển.
Xem trang chi tiết lanttu →
📦
läpi
xuyên qua
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
läpi — xuyên qua
💬 Ví dụ câu
Kävelimme metsän läpi.
Chúng tôi đi xuyên qua rừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết läpi →
📦
lapsi
con
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lapsi — con
💬 Ví dụ câu
Lapsen nimi on Emma.
Tên đứa trẻ là Emma.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình Ví dụ khác: • Meillä on kaksi lasta. — Chúng tôi có hai con. • Annan lapselle jäätelön. — Tôi cho đứa trẻ kem. • lapsi on mukava. — con dễ thương.
Xem trang chi tiết lapsi →
📦
lapsilisä
trợ cấp trẻ em
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lapsilisä — trợ cấp trẻ em
💬 Ví dụ câu
Tämä on lapsilisä.
Đây là trợ cấp trẻ em.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công Ví dụ khác: • Maksan lapsilisää. — Tôi trả trợ cấp trẻ em. • lapsilisän määrä on suuri. — Số lượng trợ cấp trẻ em lớn. • Tarvitsen lapsilisää. — Tôi cần trợ cấp trẻ em.
Xem trang chi tiết lapsilisä →
📦
lapsuus
thời thơ ấu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lapsuus — thời thơ ấu
💬 Ví dụ câu
Vietin lapsuuteni maalla.
Tôi trải qua thời thơ ấu ở vùng quê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lapsuus →
📦
lasi
ly
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lasi — ly
💬 Ví dụ câu
Juon vettä lasista.
Tôi uống nước từ ly.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ đồ ăn Ví dụ khác: • lasi on uusi. — ly mới. • lasin väri on valkoinen. — Màu của ly là trắng. • Tarvitsen uutta lasia. — Tôi cần ly mới.
Xem trang chi tiết lasi →
📦
laskettelu
trượt tuyết đổ dốc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
laskettelu — trượt tuyết đổ dốc
💬 Ví dụ câu
Laskettelu on jännittävää.
Trượt tuyết đổ dốc rất hồi hộp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết laskettelu →
📦
laskettelu
trượt tuyết đổ dốc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
laskettelu — trượt tuyết đổ dốc
💬 Ví dụ câu
Tämä on laskettelu.
Đây là trượt tuyết đổ dốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao mùa đông Ví dụ khác: • Tarvitsen laskettelua. — Tôi cần trượt tuyết đổ dốc. • Se on laskettelussa. — Nó ở trong trượt tuyết đổ dốc.
Xem trang chi tiết laskettelu →
📦
laskeutua
/ˈlɑskeutuɑ/
hạ cánh
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
laskeutua — hạ cánh
💬 Ví dụ câu
Lentokone laskeutui ajoissa.
Máy bay đã hạ cánh đúng giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (laskeudun).
Xem trang chi tiết laskeutua →
📦
laskiainen
lễ trước Mùa Chay (trượt tuyết, ăn bánh)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
laskiainen — lễ trước Mùa Chay (trượt tuyết, ăn bánh)
💬 Ví dụ câu
Laskiaisena lapset laskevat mäkeä.
Vào ngày laskiainen, trẻ em trượt đồi tuyết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết laskiainen →
📦
laskiainen
lễ trước chay
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
laskiainen — lễ trước chay
💬 Ví dụ câu
Tämä on laskiainen.
Đây là lễ trước chay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống Ví dụ khác: • Tarvitsen laskiaista. — Tôi cần lễ trước chay. • laskiaisen hinta on sopiva. — Giá lễ trước chay phù hợp. • Luotan laskiaisessa. — Tôi tin tưởng lễ trước chay.
Xem trang chi tiết laskiainen →
📦
lasku
hóa đơn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lasku — hóa đơn
💬 Ví dụ câu
Lasku tulee sähköpostiin.
Hóa đơn sẽ được gửi vào email.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lasku →
📦
lasku
hóa đơn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lasku — hóa đơn
💬 Ví dụ câu
Saisinko laskun?
Tôi lấy hóa đơn được không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhà hàng (Ravintola) Ví dụ khác: • lasku on suuri. — hóa đơn lớn. • Maksan laskua. — Tôi trả hóa đơn.
Xem trang chi tiết lasku →
📦
lastenhuone
phòng trẻ em
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lastenhuone — phòng trẻ em
💬 Ví dụ câu
Lapset nukkuvat lastenhuoneessa.
Trẻ em ngủ ở phòng trẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Các phòng Ví dụ khác: • lastenhuone on mukava. — phòng trẻ em dễ thương. • lastenhuoneen nimi on Matti. — Tên của phòng trẻ em là Matti.
Xem trang chi tiết lastenhuone →