📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
lamppu — đèn
💬 Ví dụ câu
Lamppu on pöydällä.
Đèn ở trên bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng ngủ
Ví dụ khác:
• Laitan lampun päälle. — Tôi bật đèn.
• Tarvitsen uutta lamppua. — Tôi cần đèn mới.
• Kirja on lampulla. — Sách ở trên đèn.
📦
📖 Từ gốc
langaton — không dây
💬 Ví dụ câu
Ostin langattomat kuulokkeet.
Tôi đã mua tai nghe không dây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
lanka — sợi chỉ
💬 Ví dụ câu
Tämä on lanka.
Đây là sợi chỉ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lankaa. — Tôi cần sợi chỉ.
• Se on lankassa. — Nó ở trong sợi chỉ.
📦
📖 Từ gốc
länsi — phía tây
💬 Ví dụ câu
Turku on lännessä.
Turku ở phía tây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Aurinko laskee länteen. — Mặt trời lặn về phía tây.
📦
📖 Từ gốc
länteen — về phía tây
💬 Ví dụ câu
Aja länteen.
Lái về phía tây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
📦
📖 Từ gốc
lantio — hông
💬 Ví dụ câu
lantio on mukava.
hông dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ phận cơ thể chi tiết
Ví dụ khác:
• Tapaan lantioa. — Tôi gặp hông.
• lantion työ on tärkeä. — Công việc của hông quan trọng.
• Luotan lantiossa. — Tôi tin tưởng hông.
📦
📖 Từ gốc
lanttu — củ cải Thụy Điển
💬 Ví dụ câu
Tämä on lanttu.
Đây là củ cải Thụy Điển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lanttua. — Tôi cần củ cải Thụy Điển.
• Se on lanttussa. — Nó ở trong củ cải Thụy Điển.
• Tiedän lanttun hinnan. — Tôi biết giá củ cải Thụy Điển.
📦
📖 Từ gốc
läpi — xuyên qua
💬 Ví dụ câu
Kävelimme metsän läpi.
Chúng tôi đi xuyên qua rừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
lapsi — con
💬 Ví dụ câu
Lapsen nimi on Emma.
Tên đứa trẻ là Emma.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình
Ví dụ khác:
• Meillä on kaksi lasta. — Chúng tôi có hai con.
• Annan lapselle jäätelön. — Tôi cho đứa trẻ kem.
• lapsi on mukava. — con dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
lapsilisä — trợ cấp trẻ em
💬 Ví dụ câu
Tämä on lapsilisä.
Đây là trợ cấp trẻ em.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• Maksan lapsilisää. — Tôi trả trợ cấp trẻ em.
• lapsilisän määrä on suuri. — Số lượng trợ cấp trẻ em lớn.
• Tarvitsen lapsilisää. — Tôi cần trợ cấp trẻ em.
📦
📖 Từ gốc
lapsuus — thời thơ ấu
💬 Ví dụ câu
Vietin lapsuuteni maalla.
Tôi trải qua thời thơ ấu ở vùng quê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
lasi — ly
💬 Ví dụ câu
Juon vettä lasista.
Tôi uống nước từ ly.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ đồ ăn
Ví dụ khác:
• lasi on uusi. — ly mới.
• lasin väri on valkoinen. — Màu của ly là trắng.
• Tarvitsen uutta lasia. — Tôi cần ly mới.
📦
📖 Từ gốc
laskettelu — trượt tuyết đổ dốc
💬 Ví dụ câu
Laskettelu on jännittävää.
Trượt tuyết đổ dốc rất hồi hộp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
laskettelu — trượt tuyết đổ dốc
💬 Ví dụ câu
Tämä on laskettelu.
Đây là trượt tuyết đổ dốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao mùa đông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen laskettelua. — Tôi cần trượt tuyết đổ dốc.
• Se on laskettelussa. — Nó ở trong trượt tuyết đổ dốc.
📦
📖 Từ gốc
laskeutua — hạ cánh
💬 Ví dụ câu
Lentokone laskeutui ajoissa.
Máy bay đã hạ cánh đúng giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (laskeudun).
📦
📖 Từ gốc
laskiainen — lễ trước Mùa Chay (trượt tuyết, ăn bánh)
💬 Ví dụ câu
Laskiaisena lapset laskevat mäkeä.
Vào ngày laskiainen, trẻ em trượt đồi tuyết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
laskiainen — lễ trước chay
💬 Ví dụ câu
Tämä on laskiainen.
Đây là lễ trước chay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống
Ví dụ khác:
• Tarvitsen laskiaista. — Tôi cần lễ trước chay.
• laskiaisen hinta on sopiva. — Giá lễ trước chay phù hợp.
• Luotan laskiaisessa. — Tôi tin tưởng lễ trước chay.
📦
📖 Từ gốc
lasku — hóa đơn
💬 Ví dụ câu
Lasku tulee sähköpostiin.
Hóa đơn sẽ được gửi vào email.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
lasku — hóa đơn
💬 Ví dụ câu
Saisinko laskun?
Tôi lấy hóa đơn được không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhà hàng (Ravintola)
Ví dụ khác:
• lasku on suuri. — hóa đơn lớn.
• Maksan laskua. — Tôi trả hóa đơn.
📦
📖 Từ gốc
lastenhuone — phòng trẻ em
💬 Ví dụ câu
Lapset nukkuvat lastenhuoneessa.
Trẻ em ngủ ở phòng trẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Các phòng
Ví dụ khác:
• lastenhuone on mukava. — phòng trẻ em dễ thương.
• lastenhuoneen nimi on Matti. — Tên của phòng trẻ em là Matti.