📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
oksa — cành
💬 Ví dụ câu
Tämä on oksa.
Đây là cành.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• Tarvitsen oksaa. — Tôi cần cành.
• oksan hinta on sopiva. — Giá cành phù hợp.
• Se on oksassa. — Nó ở trong cành.
📦
📖 Từ gốc
oksennus — sự nôn; chất nôn
💬 Ví dụ câu
Vatsataudissa tulee oksennusta.
Bị bệnh đường ruột thì hay nôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. oksentaa = nôn
📦
📖 Từ gốc
Ole hyvä! — Mời / Không có gì!
💬 Ví dụ câu
Tässä on kahvisi. — Kiitos! — Ole hyvä!
Cà phê của bạn đây. — Cảm ơn! — Không có gì!
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác:
• Ole hyvä! on tärkeä. — Mời / Không có gì! quan trọng.
• Missä Ole hyvä! on? — Mời / Không có gì! ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
oleskelulupa — giấy phép cư trú
💬 Ví dụ câu
Tämä on oleskelulupa.
Đây là giấy phép cư trú.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen oleskelulupaa. — Tôi cần giấy phép cư trú.
• oleskelulupan hinta on sopiva. — Giá giấy phép cư trú phù hợp.
• Se on oleskelulupassa. — Nó ở trong giấy phép cư trú.
📦
📖 Từ gốc
öljy — dầu
💬 Ví dụ câu
Paistan öljyssä.
Tôi chiên trong dầu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• Tämä on öljy. — Đây là dầu.
• Tiedän öljyn hinnan. — Tôi biết giá dầu.
• Tarvitsen öljyä. — Tôi cần dầu.
📦
📖 Từ gốc
olkapää — vai
💬 Ví dụ câu
Olkapää on kipeä.
Vai bị đau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi
Ví dụ khác:
• Tiedän olkapään hinnan. — Tôi biết giá vai.
• Tarvitsen olkapäätä. — Tôi cần vai.
• olkapäät ovat täällä. — Những vai ở đây.
📦
📖 Từ gốc
olla matkalla — đang trên đường đi
💬 Ví dụ câu
Olemme matkalla pohjoiseen.
Chúng tôi đang trên đường lên phía bắc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm động từ. (= olla reissussa)
📦
📖 Từ gốc
olla — là / ở / có
💬 Ví dụ câu
Minä olen opiskelija.
Tôi là sinh viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
olla perillä — đã đến nơi
💬 Ví dụ câu
Olemme jo perillä Rovaniemellä.
Chúng tôi đã đến Rovaniemi rồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm động từ.
📦
📖 Từ gốc
olohuone — phòng khách
💬 Ví dụ câu
Olohuoneessa on sohva.
Trong phòng khách có ghế sofa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Các phòng
Ví dụ khác:
• Katsomme televisiota olohuoneessa. — Chúng tôi xem TV trong phòng khách.
• olohuone on lähellä. — phòng khách ở gần.
• olohuoneen osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ phòng khách là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
olut — bia
💬 Ví dụ câu
Juon olutta.
Tôi uống bia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat)
Ví dụ khác:
• olut on hyvää. — bia ngon.
• oluen maku on hyvä. — Vị của bia ngon.
📦
📖 Từ gốc
omakotitalo — nhà riêng
💬 Ví dụ câu
Asun omakotitalossa.
Tôi sống ở nhà riêng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từomakotitalo-
📦
📖 Từ gốc
omena — táo
💬 Ví dụ câu
Syön omenaa.
Tôi ăn táo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät)
Ví dụ khác:
• Söin omenan. — Tôi đã ăn hết quả táo.
• Omenat ovat pöydällä. — Những quả táo ở trên bàn.
• omena on kaunis. — táo đẹp.
📦
📖 Từ gốc
omistusasunto — nhà sở hữu
💬 Ví dụ câu
Asun omistusasunnossa.
Tôi sống ở nhà sở hữu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmnt → nn
Thân từomistusasunto-
📦
📖 Từ gốc
ompelu — may vá
💬 Ví dụ câu
Tämä on ompelu.
Đây là may vá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ompelua. — Tôi cần may vá.
• ompelun hinta on sopiva. — Giá may vá phù hợp.
• Se on ompelussa. — Nó ở trong may vá.
📦
📖 Từ gốc
ompelukone — máy may
💬 Ví dụ câu
Tämä on ompelukone.
Đây là máy may.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ gia dụng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ompelukonea. — Tôi cần máy may.
• ompelukonen hinta on sopiva. — Giá máy may phù hợp.
• Se on ompelukonessa. — Nó ở trong máy may.
📦
📖 Từ gốc
Onko ... kaukana? — ... có xa không?
💬 Ví dụ câu
Tämä on Onko ... kaukana?.
Đây là ... có xa không?.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hỏi đường
Ví dụ khác:
• Onko ... kaukana? on tärkeä. — ... có xa không? quan trọng.
• Missä Onko ... kaukana? on? — ... có xa không? ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
Onks tästä ällää? — Cái này có size L không?
💬 Ví dụ câu
Onko tästä L-kokoa? — Kyllä on.
Cái này có size L không? — Có.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Câu hữu ích
Ví dụ khác:
• Onks tästä ällää? on tärkeä. — Cái này có size L không? quan trọng.
• Missä Onks tästä ällää? on? — Cái này có size L không? ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
Onnea! — Chúc mừng!
💬 Ví dụ câu
Onnea uuteen työhön!
Chúc mừng công việc mới!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chúc (Toivotukset)
Ví dụ khác:
• Onnea! on tärkeä. — Chúc mừng! quan trọng.
• Missä Onnea! on? — Chúc mừng! ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
Onnea uuteen kotiin! — Chúc mừng nhà mới!
💬 Ví dụ câu
Muutitte juuri. Onnea uuteen kotiin!
Các bạn vừa chuyển nhà. Chúc mừng nhà mới!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chúc (Toivotukset)
Ví dụ khác:
• Onnea uuteen kotiin! on tärkeä. — Chúc mừng nhà mới! quan trọng.
• Missä Onnea uuteen kotiin! on? — Chúc mừng nhà mới! ở đâu?