Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
CNTT mở rộng
Bộ từ vựng cntt mở rộng thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
28 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 28 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
algoritmi — thuật toán
💬 Ví dụ câu
Tämä on algoritmi.
Đây là thuật toán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen algoritmia. — Tôi cần thuật toán.
• Se on algoritmissa. — Nó ở trong thuật toán.
H
📦
📖 Từ gốc
hashtag — hashtag
💬 Ví dụ câu
Tämä on hashtag.
Đây là hashtag.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hashtagta. — Tôi cần hashtag.
• Se on hashtagissa. — Nó ở trong hashtag.
I
📦
📖 Từ gốc
ilmoitus — thông báo
💬 Ví dụ câu
Tämä on ilmoitus.
Đây là thông báo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ilmoitusta. — Tôi cần thông báo.
• Se on ilmoitusissa. — Nó ở trong thông báo.
J
📦
📖 Từ gốc
jakaminen — chia sẻ
💬 Ví dụ câu
Tämä on jakaminen.
Đây là chia sẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen jakamista. — Tôi cần chia sẻ.
• Se on jakamisessa. — Nó ở trong chia sẻ.
📦
📖 Từ gốc
julkaisu — bài đăng
💬 Ví dụ câu
Tämä on julkaisu.
Đây là bài đăng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen julkaisua. — Tôi cần bài đăng.
• Se on julkaisussa. — Nó ở trong bài đăng.
K
📦
📖 Từ gốc
käyttöjärjestelmä — hệ điều hành
💬 Ví dụ câu
Tämä on käyttöjärjestelmä.
Đây là hệ điều hành.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen käyttöjärjestelmää. — Tôi cần hệ điều hành.
• Se on käyttöjärjestelmässä. — Nó ở trong hệ điều hành.
📦
📖 Từ gốc
kommentti — bình luận
💬 Ví dụ câu
Tämä on kommentti.
Đây là bình luận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kommenttia. — Tôi cần bình luận.
• Se on kommenttissa. — Nó ở trong bình luận.
📦
📖 Từ gốc
koodaus — coding
💬 Ví dụ câu
Tämä on koodaus.
Đây là coding.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen koodausta. — Tôi cần coding.
• Se on koodausissa. — Nó ở trong coding.
📦
📖 Từ gốc
kyberturvallisuus — an ninh mạng
💬 Ví dụ câu
Tämä on kyberturvallisuus.
Đây là an ninh mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kyberturvallisuusta. — Tôi cần an ninh mạng.
• Se on kyberturvallisuusissa. — Nó ở trong an ninh mạng.
L
📦
📖 Từ gốc
laitteisto — phần cứng
💬 Ví dụ câu
Tämä on laitteisto.
Đây là phần cứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen laitteistoa. — Tôi cần phần cứng.
• Se on laitteistossa. — Nó ở trong phần cứng.
📦
📖 Từ gốc
lohkoketju — blockchain
💬 Ví dụ câu
Tämä on lohkoketju.
Đây là blockchain.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lohkoketjua. — Tôi cần blockchain.
• Se on lohkoketjussa. — Nó ở trong blockchain.
O
📦
📖 Từ gốc
ohjelmisto — phần mềm
💬 Ví dụ câu
Tämä on ohjelmisto.
Đây là phần mềm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ohjelmistoa. — Tôi cần phần mềm.
• Se on ohjelmistossa. — Nó ở trong phần mềm.
📦
📖 Từ gốc
ohjelmointi — lập trình
💬 Ví dụ câu
Tämä on ohjelmointi.
Đây là lập trình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ohjelmointia. — Tôi cần lập trình.
• Se on ohjelmointissa. — Nó ở trong lập trình.
P
📦
📖 Từ gốc
palvelin — server
💬 Ví dụ câu
Tämä on palvelin.
Đây là server.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen palvelinta. — Tôi cần server.
• Se on palvelinissa. — Nó ở trong server.
📦
📖 Từ gốc
pilvipalvelu — dịch vụ đám mây
💬 Ví dụ câu
Tämä on pilvipalvelu.
Đây là dịch vụ đám mây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pilvipalvelua. — Tôi cần dịch vụ đám mây.
• Se on pilvipalvelussa. — Nó ở trong dịch vụ đám mây.
📦
📖 Từ gốc
profiili — hồ sơ/profile
💬 Ví dụ câu
Tämä on profiili.
Đây là hồ sơ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen profiilia. — Tôi cần hồ sơ/profile.
• Se on profiilissa. — Nó ở trong hồ sơ/profile.
R
📦
📖 Từ gốc
robotti — robot
💬 Ví dụ câu
Tämä on robotti.
Đây là robot.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen robottia. — Tôi cần robot.
• Se on robottissa. — Nó ở trong robot.
S
📦
📖 Từ gốc
seuraaja — người theo dõi
💬 Ví dụ câu
Tämä on seuraaja.
Đây là người theo dõi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen seuraajaa. — Tôi cần người theo dõi.
• Se on seuraajassa. — Nó ở trong người theo dõi.
📦
📖 Từ gốc
seuraaminen — theo dõi
💬 Ví dụ câu
Tämä on seuraaminen.
Đây là theo dõi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen seuraamista. — Tôi cần theo dõi.
• Se on seuraamisessa. — Nó ở trong theo dõi.
📦
📖 Từ gốc
sisältö — nội dung
💬 Ví dụ câu
Tämä on sisältö.
Đây là nội dung.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sisältöä. — Tôi cần nội dung.
• Se on sisältössä. — Nó ở trong nội dung.
📦
📖 Từ gốc
suoratoisto — livestream
💬 Ví dụ câu
Tämä on suoratoisto.
Đây là livestream.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen suoratoistoa. — Tôi cần livestream.
• Se on suoratoistossa. — Nó ở trong livestream.
T
📦
📖 Từ gốc
tarina — story
💬 Ví dụ câu
Tämä on tarina.
Đây là story.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tarinaa. — Tôi cần story.
• Se on tarinassa. — Nó ở trong story.
📦
📖 Từ gốc
tekoäly — trí tuệ nhân tạo
💬 Ví dụ câu
Tämä on tekoäly.
Đây là trí tuệ nhân tạo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tekoälyä. — Tôi cần trí tuệ nhân tạo.
• Se on tekoälyssä. — Nó ở trong trí tuệ nhân tạo.
📦
📖 Từ gốc
tietokanta — cơ sở dữ liệu
💬 Ví dụ câu
Tämä on tietokanta.
Đây là cơ sở dữ liệu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tietokantaa. — Tôi cần cơ sở dữ liệu.
• Se on tietokantassa. — Nó ở trong cơ sở dữ liệu.
📦
📖 Từ gốc
tykkäys — lượt thích
💬 Ví dụ câu
Tämä on tykkäys.
Đây là lượt thích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tykkäystä. — Tôi cần lượt thích.
• Se on tykkäysissä. — Nó ở trong lượt thích.
V
📦
📖 Từ gốc
vaikuttaja — influencer
💬 Ví dụ câu
Tämä on vaikuttaja.
Đây là influencer.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vaikuttajaa. — Tôi cần influencer.
• Se on vaikuttajassa. — Nó ở trong influencer.
📦
📖 Từ gốc
virtuaalitodellisuus — thực tế ảo
💬 Ví dụ câu
Tämä on virtuaalitodellisuus.
Đây là thực tế ảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen virtuaalitodellisuusta. — Tôi cần thực tế ảo.
• Se on virtuaalitodellisuusissa. — Nó ở trong thực tế ảo.
Y
📦
📖 Từ gốc
yksityisyys — quyền riêng tư
💬 Ví dụ câu
Yksityisyys on tärkeää.
Quyền riêng tư rất quan trọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen yksityisyystä. — Tôi cần quyền riêng tư.
• Se on yksityisyysissä. — Nó ở trong quyền riêng tư.