Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🎮
Sở thích & Giải trí
HarrastuksetBộ từ vựng sở thích & giải trí thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
46 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 46 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
🎮
📖 Từ gốc
askartelu — thủ công
💬 Ví dụ câu
askartelu on mukava.
thủ công dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Tapaan askartelua. — Tôi gặp thủ công.
• askartelun työ on tärkeä. — Công việc của thủ công quan trọng.
• Luotan askartelussa. — Tôi tin tưởng thủ công.
E
🎮
📖 Từ gốc
elokuva — phim
💬 Ví dụ câu
Katsomme elokuvaa.
Chúng tôi xem phim.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Menen elokuviin. — Tôi đi xem phim (rạp).
• Tämä on elokuva. — Đây là phim.
• Tiedän elokuvan hinnan. — Tôi biết giá phim.
H
🎮
📖 Từ gốc
harrastus — sở thích
💬 Ví dụ câu
Mikä sinun harrastus on?
Sở thích bạn là gì?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Minulla on monta harrastusta. — Tôi có nhiều sở thích.
• Tiedän harrastuksen hinnan. — Tôi biết giá sở thích.
• harrastukset ovat täällä. — Những sở thích ở đây.
🎮
📖 Từ gốc
hiihto — trượt tuyết
💬 Ví dụ câu
Hiihto on suosittu Suomessa.
Trượt tuyết phổ biến ở Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao
Ví dụ khác:
• Tiedän hiihdon hinnan. — Tôi biết giá trượt tuyết.
• Tarvitsen hiihtoa. — Tôi cần trượt tuyết.
J
🎮
📖 Từ gốc
jääkiekko — khúc côn cầu
💬 Ví dụ câu
Katsomme jääkiekkoa.
Chúng tôi xem khúc côn cầu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao
Ví dụ khác:
• Tämä on jääkiekko. — Đây là khúc côn cầu.
• Tiedän jääkiekon hinnan. — Tôi biết giá khúc côn cầu.
🎮
📖 Từ gốc
jalkapallo — bóng đá
💬 Ví dụ câu
Pelaan jalkapalloa.
Tôi chơi bóng đá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao
Ví dụ khác:
• Katsomme jalkapalloa. — Chúng tôi xem bóng đá.
• Tämä on jalkapallo. — Đây là bóng đá.
• Tiedän jalkapallon hinnan. — Tôi biết giá bóng đá.
🎮
📖 Từ gốc
jooga — yoga
💬 Ví dụ câu
Harrastan joogaa.
Tôi tập yoga.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao
Ví dụ khác:
• jooga on lähellä. — yoga ở gần.
• joogan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ yoga là Mannerheimintie 1.
🎮
📖 Từ gốc
juoksu — chạy bộ
💬 Ví dụ câu
Käyn juoksulla.
Tôi đi chạy bộ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao
Ví dụ khác:
• Tämä on juoksu. — Đây là chạy bộ.
• Tiedän juoksun hinnan. — Tôi biết giá chạy bộ.
• Tarvitsen juoksua. — Tôi cần chạy bộ.
K
🎮
📖 Từ gốc
kalastus — câu cá
💬 Ví dụ câu
Harrastan kalastusta.
Tôi thích câu cá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• kalastus on hyvää. — câu cá ngon.
• kalastuksen maku on hyvä. — Vị của câu cá ngon.
🎮
📖 Từ gốc
käsityö — thủ công
💬 Ví dụ câu
Harrastan käsityötä.
Tôi thích thủ công.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• käsityö on mukava. — thủ công dễ thương.
• käsityön nimi on Matti. — Tên của thủ công là Matti.
• käsityöt ovat mukavia. — Những thủ công dễ thương.
🎮
📖 Từ gốc
kävely — đi bộ
💬 Ví dụ câu
Kävely on terveellistä.
Đi bộ lành mạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao
Ví dụ khác:
• Tiedän kävelyn hinnan. — Tôi biết giá đi bộ.
• Tarvitsen kävelyä. — Tôi cần đi bộ.
🎮
📖 Từ gốc
keinu — xích đu
💬 Ví dụ câu
Tämä on keinu.
Đây là xích đu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen keinua. — Tôi cần xích đu.
• keinun hinta on sopiva. — Giá xích đu phù hợp.
• Se on keinussa. — Nó ở trong xích đu.
🎮
📖 Từ gốc
keräily — sưu tầm
💬 Ví dụ câu
Tämä on keräily.
Đây là sưu tầm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Tarvitsen keräilyä. — Tôi cần sưu tầm.
• keräilyn hinta on sopiva. — Giá sưu tầm phù hợp.
• Se on keräilyssä. — Nó ở trong sưu tầm.
🎮
📖 Từ gốc
kirjoittaminen — viết
💬 Ví dụ câu
Tämä on kirjoittaminen.
Đây là viết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kirjoittamista. — Tôi cần viết.
• kirjoittamisen hinta on sopiva. — Giá viết phù hợp.
• Se on kirjoittamisessa. — Nó ở trong viết.
🎮
📖 Từ gốc
korttipeli — bài
💬 Ví dụ câu
korttipeli on mukava.
bài dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tapaan korttipelia. — Tôi gặp bài.
• korttipelin työ on tärkeä. — Công việc của bài quan trọng.
• Luotan korttipelissa. — Tôi tin tưởng bài.
🎮
📖 Từ gốc
kuntosali — phòng tập gym
💬 Ví dụ câu
Käyn kuntosalilla.
Tôi đi phòng gym.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao
Ví dụ khác:
• kuntosali on lähellä. — phòng tập gym ở gần.
• kuntosalin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ phòng tập gym là Mannerheimintie 1.
L
🎮
📖 Từ gốc
laulaminen — hát
💬 Ví dụ câu
Tämä on laulaminen.
Đây là hát.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Tarvitsen laulamista. — Tôi cần hát.
• laulamisen hinta on sopiva. — Giá hát phù hợp.
• Se on laulamisessa. — Nó ở trong hát.
🎮
📖 Từ gốc
lautapeli — cờ bàn
💬 Ví dụ câu
lautapeli on mukava.
cờ bàn dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tapaan lautapelia. — Tôi gặp cờ bàn.
• lautapelin työ on tärkeä. — Công việc của cờ bàn quan trọng.
• Luotan lautapelissa. — Tôi tin tưởng cờ bàn.
🎮
📖 Từ gốc
leikki — trò chơi (trẻ em)
💬 Ví dụ câu
Tämä on leikki.
Đây là trò chơi (trẻ em).
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen leikkiä. — Tôi cần trò chơi (trẻ em).
• leikkin hinta on sopiva. — Giá trò chơi (trẻ em) phù hợp.
• Luotan leikkissä. — Tôi tin tưởng trò chơi (trẻ em).
🎮
📖 Từ gốc
leikkikenttä — sân chơi
💬 Ví dụ câu
leikkikenttä on lähellä.
sân chơi ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí
Ví dụ khác:
• Olen leikkikenttässä. — Tôi ở sân chơi.
• Menen leikkikenttään. — Tôi đi đến sân chơi.
• leikkikenttän osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ sân chơi là Mannerheimintie 1.
🎮
📖 Từ gốc
leipominen — nướng bánh
💬 Ví dụ câu
leipominen on hyvää.
nướng bánh ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Syön leipomista. — Tôi ăn nướng bánh.
• Ostan leipomista. — Tôi mua nướng bánh.
• leipomisen maku on hyvä. — Vị của nướng bánh ngon.
🎮
📖 Từ gốc
lelu — đồ chơi
💬 Ví dụ câu
Tämä on lelu.
Đây là đồ chơi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lelua. — Tôi cần đồ chơi.
• lelun hinta on sopiva. — Giá đồ chơi phù hợp.
• Se on lelussa. — Nó ở trong đồ chơi.
🎮
📖 Từ gốc
lenkkeily — chạy bộ buổi sáng
💬 Ví dụ câu
Käyn lenkkeilyllä aamulla.
Tôi đi chạy bộ buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao
Ví dụ khác:
• Tämä on lenkkeily. — Đây là chạy bộ buổi sáng.
• Tiedän lenkkeilyn hinnan. — Tôi biết giá chạy bộ buổi sáng.
• Tarvitsen lenkkeilyä. — Tôi cần chạy bộ buổi sáng.
🎮
📖 Từ gốc
liikunta — vận động
💬 Ví dụ câu
Harrastan liikuntaa.
Tôi tập thể dục.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Tämä on liikunta. — Đây là vận động.
• Tiedän liikunnan hinnan. — Tôi biết giá vận động.
🎮
📖 Từ gốc
liukumäki — cầu trượt
💬 Ví dụ câu
Tämä on liukumäki.
Đây là cầu trượt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen liukumäkiä. — Tôi cần cầu trượt.
• liukumäkin hinta on sopiva. — Giá cầu trượt phù hợp.
• Se on liukumäkissä. — Nó ở trong cầu trượt.
🎮
📖 Từ gốc
lukeminen — đọc sách
💬 Ví dụ câu
Pidän lukemisesta.
Tôi thích đọc sách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Tämä on lukeminen. — Đây là đọc sách.
• Tiedän lukemisen hinnan. — Tôi biết giá đọc sách.
• Tarvitsen lukemista. — Tôi cần đọc sách.
M
🎮
📖 Từ gốc
maalaaminen — vẽ tranh
💬 Ví dụ câu
Pidän maalaamisesta.
Tôi thích vẽ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• maalaaminen on mukava. — vẽ tranh dễ thương.
• maalaamisen nimi on Matti. — Tên của vẽ tranh là Matti.
• Tapaan maalaamista huomenna. — Tôi gặp vẽ tranh ngày mai.
🎮
📖 Từ gốc
metsästys — săn bắn
💬 Ví dụ câu
metsästys on hyvää.
săn bắn ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Syön metsästystä. — Tôi ăn săn bắn.
• Ostan metsästystä. — Tôi mua săn bắn.
• metsästksen maku on hyvä. — Vị của săn bắn ngon.
🎮
📖 Từ gốc
musiikki — âm nhạc
💬 Ví dụ câu
Kuuntelen musiikkia.
Tôi nghe nhạc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Pidän musiikista. — Tôi thích nhạc.
• Tämä on musiikki. — Đây là âm nhạc.
• Tiedän musiikin hinnan. — Tôi biết giá âm nhạc.
N
🎮
📖 Từ gốc
nalle — gấu bông
💬 Ví dụ câu
nalle on mukava.
gấu bông dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tapaan nallea. — Tôi gặp gấu bông.
• nallen työ on tärkeä. — Công việc của gấu bông quan trọng.
• Luotan nallessa. — Tôi tin tưởng gấu bông.
🎮
📖 Từ gốc
neulominen — đan len
💬 Ví dụ câu
Tämä on neulominen.
Đây là đan len.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Tarvitsen neulomista. — Tôi cần đan len.
• neulomisen hinta on sopiva. — Giá đan len phù hợp.
• Se on neulomisessa. — Nó ở trong đan len.
🎮
📖 Từ gốc
nukke — búp bê
💬 Ví dụ câu
Tämä on nukke.
Đây là búp bê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen nukkea. — Tôi cần búp bê.
• nukken hinta on sopiva. — Giá búp bê phù hợp.
• Se on nukkessa. — Nó ở trong búp bê.
O
🎮
📖 Từ gốc
ompelu — may vá
💬 Ví dụ câu
Tämä on ompelu.
Đây là may vá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ompelua. — Tôi cần may vá.
• ompelun hinta on sopiva. — Giá may vá phù hợp.
• Se on ompelussa. — Nó ở trong may vá.
P
🎮
📖 Từ gốc
palapeli — ghép hình
💬 Ví dụ câu
Tämä on palapeli.
Đây là ghép hình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen palapelia. — Tôi cần ghép hình.
• palapelin hinta on sopiva. — Giá ghép hình phù hợp.
• Se on palapelissa. — Nó ở trong ghép hình.
🎮
📖 Từ gốc
peli — trò chơi
💬 Ví dụ câu
Tämä on peli.
Đây là trò chơi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen peliä. — Tôi cần trò chơi.
• pelin hinta on sopiva. — Giá trò chơi phù hợp.
• Se on pelissä. — Nó ở trong trò chơi.
🎮
📖 Từ gốc
puutarhanhoito — làm vườn
💬 Ví dụ câu
Harrastan puutarhanhoitoa.
Tôi thích làm vườn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• puutarhanhoito on lähellä. — làm vườn ở gần.
• puutarhanhoidon osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ làm vườn là Mannerheimintie 1.
🎮
📖 Từ gốc
pyöräily — đạp xe
💬 Ví dụ câu
Pidän pyöräilystä.
Tôi thích đạp xe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao
Ví dụ khác:
• pyöräily on nopea. — đạp xe nhanh.
• pyöräilyn väri on punainen. — Màu đạp xe là đỏ.
• Ajan pyöräilyä. — Tôi lái đạp xe.
R
🎮
📖 Từ gốc
retkeily — đi bộ/cắm trại
💬 Ví dụ câu
Retkeily on hauskaa.
Đi bộ đường dài vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Tiedän retkeilyn hinnan. — Tôi biết giá đi bộ/cắm trại.
• Tarvitsen retkeilyä. — Tôi cần đi bộ/cắm trại.
🎮
📖 Từ gốc
ruoanlaitto — nấu ăn
💬 Ví dụ câu
Pidän ruoanlaitosta.
Tôi thích nấu ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• ruoanlaitto on hyvää. — nấu ăn ngon.
• ruoanlaiton maku on hyvä. — Vị của nấu ăn ngon.
• Syön ruoanlaittoa. — Tôi ăn nấu ăn.
S
🎮
📖 Từ gốc
shakki — cờ vua
💬 Ví dụ câu
Tämä on shakki.
Đây là cờ vua.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen shakkia. — Tôi cần cờ vua.
• shakkin hinta on sopiva. — Giá cờ vua phù hợp.
• Se on shakkissa. — Nó ở trong cờ vua.
🎮
📖 Từ gốc
sirkus — xiếc
💬 Ví dụ câu
Tämä on sirkus.
Đây là xiếc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sirkusta. — Tôi cần xiếc.
• sirkksen hinta on sopiva. — Giá xiếc phù hợp.
• Se on sirkksessa. — Nó ở trong xiếc.
U
🎮
📖 Từ gốc
uinti — bơi lội
💬 Ví dụ câu
Harrastan uintia.
Tôi tập bơi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao
Ví dụ khác:
• uinti on hyvää. — bơi lội ngon.
• uinnin maku on hyvä. — Vị của bơi lội ngon.
🎮
📖 Từ gốc
urheilu — thể thao
💬 Ví dụ câu
Pidän urheilusta.
Tôi thích thể thao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Tämä on urheilu. — Đây là thể thao.
• Tiedän urheilun hinnan. — Tôi biết giá thể thao.
• Tarvitsen urheilua. — Tôi cần thể thao.
V
🎮
📖 Từ gốc
vaellus — đi bộ đường dài
💬 Ví dụ câu
Tämä on vaellus.
Đây là đi bộ đường dài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vaellusta. — Tôi cần đi bộ đường dài.
• vaellksen hinta on sopiva. — Giá đi bộ đường dài phù hợp.
• vaellksessa on paljon vitamiineja. — Trong đi bộ đường dài có nhiều vitamin.
🎮
📖 Từ gốc
valokuvaus — nhiếp ảnh
💬 Ví dụ câu
Harrastan valokuvausta.
Tôi chơi nhiếp ảnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Tämä on valokuvaus. — Đây là nhiếp ảnh.
• Tiedän valokuvauksen hinnan. — Tôi biết giá nhiếp ảnh.
🎮
📖 Từ gốc
videopeli — game điện tử
💬 Ví dụ câu
videopeli on lähellä.
game điện tử ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí
Ví dụ khác:
• Olen videopelissa. — Tôi ở game điện tử.
• Menen videopeliin. — Tôi đi đến game điện tử.
• videopelin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ game điện tử là Mannerheimintie 1.