Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Địa điểm trong thành phố
Bộ từ vựng Địa điểm trong thành phố thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
18 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 18 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
H
📦
📖 Từ gốc
hautausmaa — nghĩa trang
💬 Ví dụ câu
Tämä on hautausmaa.
Đây là nghĩa trang.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hautausmaaa. — Tôi cần nghĩa trang.
• Se on hautausmaassa. — Nó ở trong nghĩa trang.
• Tiedän hautausmaan hinnan. — Tôi biết giá nghĩa trang.
J
📦
📖 Từ gốc
jäähalli — sân băng
💬 Ví dụ câu
Tämä on jäähalli.
Đây là sân băng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giải trí & Công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen jäähallia. — Tôi cần sân băng.
• Se on jäähallissa. — Nó ở trong sân băng.
• jäähallin maku on hyvä. — Vị của sân băng ngon.
K
📦
📖 Từ gốc
kasarmi — doanh trại
💬 Ví dụ câu
Tämä on kasarmi.
Đây là doanh trại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kasarmia. — Tôi cần doanh trại.
• Se on kasarmissa. — Nó ở trong doanh trại.
• kasarmin nimi on Matti. — Tên của doanh trại là Matti.
📦
📖 Từ gốc
kasvitieteellinen puutarha — vườn bách thảo
💬 Ví dụ câu
Kävimme kasvitieteellisessä puutarhassa.
Chúng tôi đã đi vườn bách thảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giải trí & Công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kasvitieteellinen puutarhaa. — Tôi cần vườn bách thảo.
• Se on kasvitieteellinen puutarhassa. — Nó ở trong vườn bách thảo.
• kasvitieteellinen puutarhan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ vườn bách thảo là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
kaupungintalo — tòa thị chính
💬 Ví dụ câu
Tämä on kaupungintalo.
Đây là tòa thị chính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kaupungintaloa. — Tôi cần tòa thị chính.
• Se on kaupungintalossa. — Nó ở trong tòa thị chính.
• Tiedän kaupungintalon hinnan. — Tôi biết giá tòa thị chính.
📦
📖 Từ gốc
konserttisali — nhà hòa nhạc
💬 Ví dụ câu
Tämä on konserttisali.
Đây là nhà hòa nhạc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giải trí & Công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen konserttisalia. — Tôi cần nhà hòa nhạc.
• Se on konserttisalissa. — Nó ở trong nhà hòa nhạc.
• konserttisalin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà hòa nhạc là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
konttori — văn phòng
💬 Ví dụ câu
Tämä on konttori.
Đây là văn phòng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen konttoria. — Tôi cần văn phòng.
• Se on konttorissa. — Nó ở trong văn phòng.
• konttorin maku on hyvä. — Vị của văn phòng ngon.
📦
📖 Từ gốc
kylpylä — spa
💬 Ví dụ câu
Tämä on kylpylä.
Đây là spa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giải trí & Công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kylpylää. — Tôi cần spa.
• Se on kylpylässä. — Nó ở trong spa.
• Tiedän kylpylän hinnan. — Tôi biết giá spa.
L
📦
📖 Từ gốc
liikerakennus — tòa nhà thương mại
💬 Ví dụ câu
Tämä on liikerakennus.
Đây là tòa nhà thương mại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen liikerakennusta. — Tôi cần tòa nhà thương mại.
• Se on liikerakennusissa. — Nó ở trong tòa nhà thương mại.
• liikerakennusin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ tòa nhà thương mại là Mannerheimintie 1.
M
📦
📖 Từ gốc
moskeija — nhà thờ Hồi giáo
💬 Ví dụ câu
Tämä on moskeija.
Đây là nhà thờ Hồi giáo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen moskeijaa. — Tôi cần nhà thờ Hồi giáo.
• Se on moskeijassa. — Nó ở trong nhà thờ Hồi giáo.
• moskeijan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà thờ Hồi giáo là Mannerheimintie 1.
O
📦
📖 Từ gốc
oikeustalo — tòa án
💬 Ví dụ câu
Tämä on oikeustalo.
Đây là tòa án.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen oikeustaloa. — Tôi cần tòa án.
• Se on oikeustalossa. — Nó ở trong tòa án.
• Tiedän oikeustalon hinnan. — Tôi biết giá tòa án.
📦
📖 Từ gốc
ostoskeskus — trung tâm mua sắm
💬 Ví dụ câu
Tämä on ostoskeskus.
Đây là trung tâm mua sắm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ostoskeskusta. — Tôi cần trung tâm mua sắm.
• Se on ostoskeskusissa. — Nó ở trong trung tâm mua sắm.
• ostoskeskusin määrä on suuri. — Số lượng trung tâm mua sắm lớn.
T
📦
📖 Từ gốc
tehdas — nhà máy
💬 Ví dụ câu
Tämä on tehdas.
Đây là nhà máy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tehdasta. — Tôi cần nhà máy.
• Se on tehdasissa. — Nó ở trong nhà máy.
• tehdasin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà máy là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
temppeli — đền
💬 Ví dụ câu
Tämä on temppeli.
Đây là đền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen temppeliä. — Tôi cần đền.
• Se on temppelissä. — Nó ở trong đền.
• Tiedän temppelin hinnan. — Tôi biết giá đền.
U
📦
📖 Từ gốc
urheiluhalli — nhà thi đấu thể thao
💬 Ví dụ câu
Tämä on urheiluhalli.
Đây là nhà thi đấu thể thao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giải trí & Công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen urheiluhallia. — Tôi cần nhà thi đấu thể thao.
• Se on urheiluhallissa. — Nó ở trong nhà thi đấu thể thao.
• urheiluhallin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà thi đấu thể thao là Mannerheimintie 1.
V
📦
📖 Từ gốc
vankila — nhà tù
💬 Ví dụ câu
Tämä on vankila.
Đây là nhà tù.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vankilaa. — Tôi cần nhà tù.
• Se on vankilassa. — Nó ở trong nhà tù.
• vankilan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà tù là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
varasto — nhà kho
💬 Ví dụ câu
Tämä on varasto.
Đây là nhà kho.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen varastoa. — Tôi cần nhà kho.
• Se on varastossa. — Nó ở trong nhà kho.
• varaston osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà kho là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
vesipuisto — công viên nước
💬 Ví dụ câu
Tämä on vesipuisto.
Đây là công viên nước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giải trí & Công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vesipuistoa. — Tôi cần công viên nước.
• Se on vesipuistossa. — Nó ở trong công viên nước.
• vesipuiston nimi on Matti. — Tên của công viên nước là Matti.