Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Ngôn ngữ (Kielet)
Ngôn ngữ (Kielet) — nhóm con của Quốc gia & Ngôn ngữ
3 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 3 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
arabia — tiếng Ả Rập
💬 Ví dụ câu
Puhutko arabiaa?
Bạn nói tiếng Ả Rập không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngôn ngữ (Kielet)
Ví dụ khác:
• Tämä on arabia. — Đây là tiếng Ả Rập.
• Tiedän arabian hinnan. — Tôi biết giá tiếng Ả Rập.
E
📦
📖 Từ gốc
englanti — tiếng Anh
💬 Ví dụ câu
Puhun englantia.
Tôi nói tiếng Anh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngôn ngữ (Kielet)
Ví dụ khác:
• Englannin kurssi alkaa maanantaina. — Khóa tiếng Anh bắt đầu thứ hai.
• englanti on mukava. — tiếng Anh dễ thương.
P
📦
📖 Từ gốc
portugali — tiếng Bồ Đào Nha
💬 Ví dụ câu
Pedro puhuu portugalia.
Pedro nói tiếng Bồ Đào Nha.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngôn ngữ (Kielet)
Ví dụ khác:
• Tämä on portugali. — Đây là tiếng Bồ Đào Nha.
• Tiedän portugalin hinnan. — Tôi biết giá tiếng Bồ Đào Nha.