Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Từ vựng Ngôn ngữ (Kielet)

Ngôn ngữ (Kielet)

Ngôn ngữ (Kielet) — nhóm con của Quốc gia & Ngôn ngữ

3 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 3 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
arabia
tiếng Ả Rập
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
arabia — tiếng Ả Rập
💬 Ví dụ câu
Puhutko arabiaa?
Bạn nói tiếng Ả Rập không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngôn ngữ (Kielet) Ví dụ khác: • Tämä on arabia. — Đây là tiếng Ả Rập. • Tiedän arabian hinnan. — Tôi biết giá tiếng Ả Rập.
Xem trang chi tiết arabia →
E
📦
englanti
tiếng Anh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
englanti — tiếng Anh
💬 Ví dụ câu
Puhun englantia.
Tôi nói tiếng Anh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngôn ngữ (Kielet) Ví dụ khác: • Englannin kurssi alkaa maanantaina. — Khóa tiếng Anh bắt đầu thứ hai. • englanti on mukava. — tiếng Anh dễ thương.
Xem trang chi tiết englanti →
P
📦
portugali
tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
portugali — tiếng Bồ Đào Nha
💬 Ví dụ câu
Pedro puhuu portugalia.
Pedro nói tiếng Bồ Đào Nha.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngôn ngữ (Kielet) Ví dụ khác: • Tämä on portugali. — Đây là tiếng Bồ Đào Nha. • Tiedän portugalin hinnan. — Tôi biết giá tiếng Bồ Đào Nha.
Xem trang chi tiết portugali →