Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Năng lượng
Năng lượng — nhóm con của Thiên nhiên & Môi trường
13 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 13 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
aurinkoenergia — năng lượng mặt trời
💬 Ví dụ câu
Tämä on aurinkoenergia.
Đây là năng lượng mặt trời.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen aurinkoenergiaa. — Tôi cần năng lượng mặt trời.
• Se on aurinkoenergiassa. — Nó ở trong năng lượng mặt trời.
B
📦
📖 Từ gốc
bioenergia — năng lượng sinh học
💬 Ví dụ câu
Tämä on bioenergia.
Đây là năng lượng sinh học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen bioenergiaa. — Tôi cần năng lượng sinh học.
• Se on bioenergiassa. — Nó ở trong năng lượng sinh học.
E
📦
📖 Từ gốc
energia — năng lượng
💬 Ví dụ câu
Tämä on energia.
Đây là năng lượng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen energiaa. — Tôi cần năng lượng.
• Se on energiassa. — Nó ở trong năng lượng.
G
📦
📖 Từ gốc
generaattori — máy phát điện
💬 Ví dụ câu
Tämä on generaattori.
Đây là máy phát điện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen generaattoria. — Tôi cần máy phát điện.
• Se on generaattorissa. — Nó ở trong máy phát điện.
H
📦
📖 Từ gốc
hiili — than đá
💬 Ví dụ câu
Tämä on hiili.
Đây là than đá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hiiliä. — Tôi cần than đá.
• Se on hiilissä. — Nó ở trong than đá.
M
📦
📖 Từ gốc
maakaasu — khí đốt
💬 Ví dụ câu
Tämä on maakaasu.
Đây là khí đốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maakaasua. — Tôi cần khí đốt.
• Se on maakaasussa. — Nó ở trong khí đốt.
📦
📖 Từ gốc
maalämpö — địa nhiệt
💬 Ví dụ câu
Tämä on maalämpö.
Đây là địa nhiệt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maalämpöä. — Tôi cần địa nhiệt.
• Se on maalämpössä. — Nó ở trong địa nhiệt.
📦
📖 Từ gốc
muuntaja — biến áp
💬 Ví dụ câu
Tämä on muuntaja.
Đây là biến áp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen muuntajaa. — Tôi cần biến áp.
• Se on muuntajassa. — Nó ở trong biến áp.
S
📦
📖 Từ gốc
sähkö — điện
💬 Ví dụ câu
Tämä on sähkö.
Đây là điện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sähköä. — Tôi cần điện.
• Se on sähkössä. — Nó ở trong điện.
T
📦
📖 Từ gốc
tuulivoima — năng lượng gió
💬 Ví dụ câu
Tämä on tuulivoima.
Đây là năng lượng gió.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tuulivoimaa. — Tôi cần năng lượng gió.
• Se on tuulivoimassa. — Nó ở trong năng lượng gió.
V
📦
📖 Từ gốc
vesivoima — thủy điện
💬 Ví dụ câu
Tämä on vesivoima.
Đây là thủy điện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vesivoimaa. — Tôi cần thủy điện.
• Se on vesivoimassa. — Nó ở trong thủy điện.
📦
📖 Từ gốc
voimalaitos — nhà máy điện
💬 Ví dụ câu
Tämä on voimalaitos.
Đây là nhà máy điện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen voimalaitosta. — Tôi cần nhà máy điện.
• Se on voimalaitosissa. — Nó ở trong nhà máy điện.
Y
📦
📖 Từ gốc
ydinvoima — năng lượng hạt nhân
💬 Ví dụ câu
Tämä on ydinvoima.
Đây là năng lượng hạt nhân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ydinvoimaa. — Tôi cần năng lượng hạt nhân.
• Se on ydinvoimassa. — Nó ở trong năng lượng hạt nhân.