Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Mua sắm & Ăn uống
Mua sắm & Ăn uống — nhóm con của Thành phố & Địa điểm
6 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 6 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
B
📦
📖 Từ gốc
baari — quán bar
💬 Ví dụ câu
Menemme baariin.
Chúng tôi đi bar.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm & Ăn uống
Ví dụ khác:
• baari on lähellä. — quán bar ở gần.
• baarin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ quán bar là Mannerheimintie 1.
• Olen baarissa. — Tôi ở trong quán bar.
K
📦
📖 Từ gốc
kahvila — quán cà phê
💬 Ví dụ câu
Juomme kahvia kahvilassa.
Chúng tôi uống cà phê ở quán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm & Ăn uống
Ví dụ khác:
• Mennään kahvilaan! — Đi đến quán cà phê!
• kahvila on hyvää. — quán cà phê ngon.
• kahvilan maku on hyvä. — Vị của quán cà phê ngon.
📦
📖 Từ gốc
kauppahalli — chợ thực phẩm
💬 Ví dụ câu
Ostan kalaa kauppahallista.
Tôi mua cá ở chợ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm & Ăn uống
Ví dụ khác:
• kauppahalli on lähellä. — chợ thực phẩm ở gần.
• kauppahallin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ chợ thực phẩm là Mannerheimintie 1.
• Olen kauppahallissa. — Tôi ở trong chợ thực phẩm.
📦
📖 Từ gốc
kauppakeskus — trung tâm thương mại
💬 Ví dụ câu
Kauppakeskuksessa on monta kauppaa.
Trung tâm thương mại có nhiều cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm & Ăn uống
Ví dụ khác:
• Tämä on kauppakeskus. — Đây là trung tâm thương mại.
• Tiedän kauppakeskuksen hinnan. — Tôi biết giá trung tâm thương mại.
T
📦
📖 Từ gốc
tavaratalo — cửa hàng bách hóa
💬 Ví dụ câu
Stockmann on tavaratalo.
Stockmann là bách hóa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm & Ăn uống
Ví dụ khác:
• tavaratalon osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ cửa hàng bách hóa là Mannerheimintie 1.
• Olen tavaratalossa. — Tôi ở trong cửa hàng bách hóa.
📦
📖 Từ gốc
tori — chợ
💬 Ví dụ câu
Käymme torilla.
Chúng tôi đi chợ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm & Ăn uống
Ví dụ khác:
• Mennään torille! — Đi ra chợ!
• tori on lähellä. — chợ ở gần.
• torin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ chợ là Mannerheimintie 1.