Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Môn thể thao
Môn thể thao — nhóm con của Thể thao & Vận động
8 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 8 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
G
📦
📖 Từ gốc
golf — golf
💬 Ví dụ câu
Tämä on golf.
Đây là golf.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn thể thao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen golfa. — Tôi cần golf.
• golfn hinta on sopiva. — Giá golf phù hợp.
K
📦
📖 Từ gốc
koripallo — bóng rổ
💬 Ví dụ câu
Tämä on koripallo.
Đây là bóng rổ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn thể thao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen koripalloa. — Tôi cần bóng rổ.
• koripallon hinta on sopiva. — Giá bóng rổ phù hợp.
• Se on koripallossa. — Nó ở trong bóng rổ.
L
📦
📖 Từ gốc
lentopallo — bóng chuyền
💬 Ví dụ câu
Tämä on lentopallo.
Đây là bóng chuyền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn thể thao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lentopalloa. — Tôi cần bóng chuyền.
• lentopallon hinta on sopiva. — Giá bóng chuyền phù hợp.
• Se on lentopallossa. — Nó ở trong bóng chuyền.
📦
📖 Từ gốc
luistelu — trượt băng
💬 Ví dụ câu
luistelu on hyvää.
trượt băng ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn thể thao
Ví dụ khác:
• Syön luistelua. — Tôi ăn trượt băng.
• Ostan luistelua kaupasta. — Tôi mua trượt băng ở cửa hàng.
• luistelun maku on hyvä. — Vị của trượt băng ngon.
N
📦
📖 Từ gốc
nyrkkeily — đấm bốc
💬 Ví dụ câu
Tämä on nyrkkeily.
Đây là đấm bốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn thể thao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen nyrkkeilyä. — Tôi cần đấm bốc.
• nyrkkeilyn hinta on sopiva. — Giá đấm bốc phù hợp.
• Se on nyrkkeilyssä. — Nó ở trong đấm bốc.
P
📦
📖 Từ gốc
pesäpallo — bóng chày Phần Lan
💬 Ví dụ câu
Tämä on pesäpallo.
Đây là bóng chày Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn thể thao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pesäpalloa. — Tôi cần bóng chày Phần Lan.
• pesäpallon hinta on sopiva. — Giá bóng chày Phần Lan phù hợp.
• Se on pesäpallossa. — Nó ở trong bóng chày Phần Lan.
T
📦
📖 Từ gốc
tennis — quần vợt
💬 Ví dụ câu
Tämä on tennis.
Đây là quần vợt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn thể thao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tennistä. — Tôi cần quần vợt.
• tennisen hinta on sopiva. — Giá quần vợt phù hợp.
• Se on tennisessä. — Nó ở trong quần vợt.
V
📦
📖 Từ gốc
voimistelu — thể dục
💬 Ví dụ câu
Tämä on voimistelu.
Đây là thể dục.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn thể thao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen voimistelua. — Tôi cần thể dục.
• voimistelun hinta on sopiva. — Giá thể dục phù hợp.
• Se on voimistelussa. — Nó ở trong thể dục.