Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Pháp luật chi tiết
Bộ từ vựng pháp luật chi tiết thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
14 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 14 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
E
📦
📖 Từ gốc
ehdonalainen — án treo
💬 Ví dụ câu
Tämä on ehdonalainen.
Đây là án treo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ehdonalaista. — Tôi cần án treo.
• Se on ehdonalaisessa. — Nó ở trong án treo.
H
📦
📖 Từ gốc
huumeet — ma túy
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat huumeet.
Đây là ma túy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen huumeetta. — Tôi cần ma túy.
• Se on huumeetissa. — Nó ở trong ma túy.
K
📦
📖 Từ gốc
kidnappaus — bắt cóc
💬 Ví dụ câu
Tämä on kidnappaus.
Đây là bắt cóc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kidnappausta. — Tôi cần bắt cóc.
• Se on kidnappausissa. — Nó ở trong bắt cóc.
📦
📖 Từ gốc
korruptio — tham nhũng
💬 Ví dụ câu
Tämä on korruptio.
Đây là tham nhũng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen korruptioa. — Tôi cần tham nhũng.
• Se on korruptiossa. — Nó ở trong tham nhũng.
M
📦
📖 Từ gốc
murha — giết người
💬 Ví dụ câu
Tämä on murha.
Đây là giết người.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen murhaa. — Tôi cần giết người.
• Se on murhassa. — Nó ở trong giết người.
O
📦
📖 Từ gốc
oikeudenkäynti — phiên tòa
💬 Ví dụ câu
Tämä on oikeudenkäynti.
Đây là phiên tòa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen oikeudenkäyntiä. — Tôi cần phiên tòa.
• Se on oikeudenkäyntissä. — Nó ở trong phiên tòa.
P
📦
📖 Từ gốc
petos — lừa đảo
💬 Ví dụ câu
Tämä on petos.
Đây là lừa đảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen petosta. — Tôi cần lừa đảo.
• Se on petosissa. — Nó ở trong lừa đảo.
R
📦
📖 Từ gốc
rangaistus — hình phạt
💬 Ví dụ câu
Tämä on rangaistus.
Đây là hình phạt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rangaistusta. — Tôi cần hình phạt.
• Se on rangaistusissa. — Nó ở trong hình phạt.
📦
📖 Từ gốc
rikos — tội phạm
💬 Ví dụ câu
Tämä on rikos.
Đây là tội phạm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rikosta. — Tôi cần tội phạm.
• Se on rikosissa. — Nó ở trong tội phạm.
T
📦
📖 Từ gốc
terrorismi — khủng bố
💬 Ví dụ câu
Tämä on terrorismi.
Đây là khủng bố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen terrorismia. — Tôi cần khủng bố.
• Se on terrorismissa. — Nó ở trong khủng bố.
📦
📖 Từ gốc
todistaja — nhân chứng
💬 Ví dụ câu
Tämä on todistaja.
Đây là nhân chứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen todistajaa. — Tôi cần nhân chứng.
• Se on todistajassa. — Nó ở trong nhân chứng.
📦
📖 Từ gốc
tuomio — bản án
💬 Ví dụ câu
Tämä on tuomio.
Đây là bản án.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tuomioa. — Tôi cần bản án.
• Se on tuomiossa. — Nó ở trong bản án.
V
📦
📖 Từ gốc
vankeus — tù giam
💬 Ví dụ câu
Tämä on vankeus.
Đây là tù giam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vankeusta. — Tôi cần tù giam.
• Se on vankeusissa. — Nó ở trong tù giam.
📦
📖 Từ gốc
varkaus — trộm cắp
💬 Ví dụ câu
Tämä on varkaus.
Đây là trộm cắp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen varkausta. — Tôi cần trộm cắp.
• Se on varkausissa. — Nó ở trong trộm cắp.