Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Từ vựng Pháp luật chi tiết

Pháp luật chi tiết

Bộ từ vựng pháp luật chi tiết thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.

14 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 14 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
E
📦
ehdonalainen
án treo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ehdonalainen — án treo
💬 Ví dụ câu
Tämä on ehdonalainen.
Đây là án treo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen ehdonalaista. — Tôi cần án treo. • Se on ehdonalaisessa. — Nó ở trong án treo.
Xem trang chi tiết ehdonalainen →
H
📦
huumeet
ma túy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huumeet — ma túy
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat huumeet.
Đây là ma túy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen huumeetta. — Tôi cần ma túy. • Se on huumeetissa. — Nó ở trong ma túy.
Xem trang chi tiết huumeet →
K
📦
kidnappaus
bắt cóc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kidnappaus — bắt cóc
💬 Ví dụ câu
Tämä on kidnappaus.
Đây là bắt cóc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen kidnappausta. — Tôi cần bắt cóc. • Se on kidnappausissa. — Nó ở trong bắt cóc.
Xem trang chi tiết kidnappaus →
📦
korruptio
tham nhũng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
korruptio — tham nhũng
💬 Ví dụ câu
Tämä on korruptio.
Đây là tham nhũng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen korruptioa. — Tôi cần tham nhũng. • Se on korruptiossa. — Nó ở trong tham nhũng.
Xem trang chi tiết korruptio →
M
📦
murha
giết người
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
murha — giết người
💬 Ví dụ câu
Tämä on murha.
Đây là giết người.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen murhaa. — Tôi cần giết người. • Se on murhassa. — Nó ở trong giết người.
Xem trang chi tiết murha →
O
📦
oikeudenkäynti
phiên tòa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
oikeudenkäynti — phiên tòa
💬 Ví dụ câu
Tämä on oikeudenkäynti.
Đây là phiên tòa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen oikeudenkäyntiä. — Tôi cần phiên tòa. • Se on oikeudenkäyntissä. — Nó ở trong phiên tòa.
Xem trang chi tiết oikeudenkäynti →
P
📦
petos
lừa đảo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
petos — lừa đảo
💬 Ví dụ câu
Tämä on petos.
Đây là lừa đảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen petosta. — Tôi cần lừa đảo. • Se on petosissa. — Nó ở trong lừa đảo.
Xem trang chi tiết petos →
R
📦
rangaistus
hình phạt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rangaistus — hình phạt
💬 Ví dụ câu
Tämä on rangaistus.
Đây là hình phạt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen rangaistusta. — Tôi cần hình phạt. • Se on rangaistusissa. — Nó ở trong hình phạt.
Xem trang chi tiết rangaistus →
📦
rikos
tội phạm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rikos — tội phạm
💬 Ví dụ câu
Tämä on rikos.
Đây là tội phạm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen rikosta. — Tôi cần tội phạm. • Se on rikosissa. — Nó ở trong tội phạm.
Xem trang chi tiết rikos →
T
📦
terrorismi
khủng bố
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
terrorismi — khủng bố
💬 Ví dụ câu
Tämä on terrorismi.
Đây là khủng bố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen terrorismia. — Tôi cần khủng bố. • Se on terrorismissa. — Nó ở trong khủng bố.
Xem trang chi tiết terrorismi →
📦
todistaja
nhân chứng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
todistaja — nhân chứng
💬 Ví dụ câu
Tämä on todistaja.
Đây là nhân chứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen todistajaa. — Tôi cần nhân chứng. • Se on todistajassa. — Nó ở trong nhân chứng.
Xem trang chi tiết todistaja →
📦
tuomio
bản án
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuomio — bản án
💬 Ví dụ câu
Tämä on tuomio.
Đây là bản án.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen tuomioa. — Tôi cần bản án. • Se on tuomiossa. — Nó ở trong bản án.
Xem trang chi tiết tuomio →
V
📦
vankeus
tù giam
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vankeus — tù giam
💬 Ví dụ câu
Tämä on vankeus.
Đây là tù giam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen vankeusta. — Tôi cần tù giam. • Se on vankeusissa. — Nó ở trong tù giam.
Xem trang chi tiết vankeus →
📦
varkaus
trộm cắp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
varkaus — trộm cắp
💬 Ví dụ câu
Tämä on varkaus.
Đây là trộm cắp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen varkausta. — Tôi cần trộm cắp. • Se on varkausissa. — Nó ở trong trộm cắp.
Xem trang chi tiết varkaus →