Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Từ vựng Đường thủy & Hàng không

Đường thủy & Hàng không

Đường thủy & Hàng không — nhóm con của Phương tiện giao thông

4 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 4 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
H
📦
helikopteri
trực thăng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
helikopteri — trực thăng
💬 Ví dụ câu
Lentokone vai helikopteri?
Máy bay hay trực thăng?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường thủy & Hàng không Ví dụ khác: • helikopterin maku on hyvä. — Vị của trực thăng ngon. • helikopterilla on hyvä maku. — trực thăng có vị ngon.
Xem trang chi tiết helikopteri →
L
📦
laiva
tàu thủy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
laiva — tàu thủy
💬 Ví dụ câu
Matkustan laivalla.
Tôi đi bằng tàu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường thủy & Hàng không Ví dụ khác: • Laiva lähtee satamasta. — Tàu rời cảng. • laivan väri on punainen. — Màu tàu thủy là đỏ. • Istun laivassa. — Tôi ngồi trong tàu thủy.
Xem trang chi tiết laiva →
📦
lentokone
máy bay
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lentokone — máy bay
💬 Ví dụ câu
Matkustan lentokoneella.
Tôi đi bằng máy bay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường thủy & Hàng không Ví dụ khác: • Lentokone lentää Helsinkiin. — Máy bay bay đến Helsinki. • lentokoneen väri on punainen. — Màu máy bay là đỏ. • Ajan lentokonetta. — Tôi lái máy bay.
Xem trang chi tiết lentokone →
V
📦
vene
thuyền
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vene — thuyền
💬 Ví dụ câu
Menemme veneellä saareen.
Chúng tôi đi thuyền ra đảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường thủy & Hàng không Ví dụ khác: • vene on nopea. — thuyền nhanh. • veneen väri on punainen. — Màu thuyền là đỏ. • Ajan venettä. — Tôi lái thuyền.
Xem trang chi tiết vene →