Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Đường bộ
Đường bộ — nhóm con của Phương tiện giao thông
7 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 7 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
auto — ô tô
💬 Ví dụ câu
Menen autolla töihin.
Tôi đi bằng ô tô đến chỗ làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường bộ
Ví dụ khác:
• Auton väri on sininen. — Màu xe là xanh.
• Istun autossa. — Tôi ngồi trong xe.
• auto on nopea. — ô tô nhanh.
B
📦
📖 Từ gốc
bussi/linja-auto — xe buýt
💬 Ví dụ câu
Bussi tulee pian.
Xe buýt sắp đến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường bộ
Ví dụ khác:
• bussi/linja-auto on tärkeä. — xe buýt quan trọng.
• Missä bussi/linja-auto on? — xe buýt ở đâu?
M
📦
📖 Từ gốc
moottoripyörä — xe máy
💬 Ví dụ câu
Ajan moottoripyörällä.
Tôi đi xe máy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường bộ
Ví dụ khác:
• moottoripyörä on nopea. — xe máy nhanh.
• moottoripyörän väri on punainen. — Màu xe máy là đỏ.
P
📦
📖 Từ gốc
pakettiauto — xe tải nhỏ
💬 Ví dụ câu
Muutamme pakettiautolla.
Chúng tôi chuyển nhà bằng xe tải.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường bộ
Ví dụ khác:
• pakettiauto on nopea. — xe tải nhỏ nhanh.
• pakettiauton väri on punainen. — Màu xe tải nhỏ là đỏ.
📦
📖 Từ gốc
polkupyörä/pyörä — xe đạp
💬 Ví dụ câu
Polkupyörä on uusi.
Chiếc xe đạp thì mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường bộ
Ví dụ khác:
• polkupyörä/pyörä on tärkeä. — xe đạp quan trọng.
• Missä polkupyörä/pyörä on? — xe đạp ở đâu?
R
📦
📖 Từ gốc
rekka-auto — xe tải
💬 Ví dụ câu
Rekka-auto ajaa moottoritiellä.
Xe tải chạy trên cao tốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường bộ
Ví dụ khác:
• Tämä on rekka-auto. — Đây là xe tải.
• rekka-auton hinta on sopiva. — Giá xe tải phù hợp.
T
📦
📖 Từ gốc
taksi — taxi
💬 Ví dụ câu
Menen taksilla hotelliin.
Tôi đi taxi đến khách sạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường bộ
Ví dụ khác:
• Tilaan taksin. — Tôi gọi taxi.
• taksi on nopea. — taxi nhanh.
• Ajan taksia. — Tôi lái taxi.