Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Đường & Biển báo
Đường & Biển báo — nhóm con của Phương tiện giao thông
10 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 10 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
B
📦
📖 Từ gốc
bensa-asema — cây xăng
💬 Ví dụ câu
bensa-asema on hyvää.
cây xăng ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Syön bensa-asemaa. — Tôi ăn cây xăng.
• Ostan bensa-asemaa kaupasta. — Tôi mua cây xăng ở cửa hàng.
• bensa-aseman maku on hyvä. — Vị của cây xăng ngon.
K
📦
📖 Từ gốc
katu — phố
💬 Ví dụ câu
Tämä on katu.
Đây là phố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Tarvitsen katua. — Tôi cần phố.
• katun hinta on sopiva. — Giá phố phù hợp.
• Se on katussa. — Nó ở trong phố.
L
📦
📖 Từ gốc
liikenne — giao thông
💬 Ví dụ câu
Tämä on liikenne.
Đây là giao thông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Tarvitsen liikennettä. — Tôi cần giao thông.
• liikennen hinta on sopiva. — Giá giao thông phù hợp.
• Se on liikennessä. — Nó ở trong giao thông.
📦
📖 Từ gốc
liikennevalo — đèn giao thông
💬 Ví dụ câu
Tämä on liikennevalo.
Đây là đèn giao thông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Tarvitsen liikennevaloa. — Tôi cần đèn giao thông.
• liikennevalon hinta on sopiva. — Giá đèn giao thông phù hợp.
• Se on liikennevalossa. — Nó ở trong đèn giao thông.
M
📦
📖 Từ gốc
moottoritie — đường cao tốc
💬 Ví dụ câu
Tämä on moottoritie.
Đây là đường cao tốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Tarvitsen moottoritietta. — Tôi cần đường cao tốc.
• moottoritien hinta on sopiva. — Giá đường cao tốc phù hợp.
• Se on moottoritiessa. — Nó ở trong đường cao tốc.
N
📦
📖 Từ gốc
nopeusrajoitus — giới hạn tốc độ
💬 Ví dụ câu
Tämä on nopeusrajoitus.
Đây là giới hạn tốc độ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Ylitit nopeusrajoituksen. — Bạn vượt tốc độ.
O
📦
📖 Từ gốc
onnettomuus — tai nạn
💬 Ví dụ câu
Tämä on onnettomuus.
Đây là tai nạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Tarvitsen onnettomuusta. — Tôi cần tai nạn.
• onnettomuusen hinta on sopiva. — Giá tai nạn phù hợp.
• Se on onnettomuusessa. — Nó ở trong tai nạn.
R
📦
📖 Từ gốc
ruuhka — tắc đường
💬 Ví dụ câu
Tämä on ruuhka.
Đây là tắc đường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ruuhkaa. — Tôi cần tắc đường.
• ruuhkan hinta on sopiva. — Giá tắc đường phù hợp.
• Se on ruuhkassa. — Nó ở trong tắc đường.
S
📦
📖 Từ gốc
sakko — tiền phạt
💬 Ví dụ câu
Tämä on sakko.
Đây là tiền phạt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Maksan sakkoa. — Tôi trả tiền phạt.
• sakkon määrä on suuri. — Số lượng tiền phạt lớn.
• Tarvitsen sakkoa. — Tôi cần tiền phạt.
T
📦
📖 Từ gốc
tie — đường
💬 Ví dụ câu
Tämä on tie.
Đây là đường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tiettä. — Tôi cần đường.
• tien hinta on sopiva. — Giá đường phù hợp.
• Se on tiessä. — Nó ở trong đường.