Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Công trình công cộng
Công trình công cộng — nhóm con của Thành phố & Địa điểm
12 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 12 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
H
📦
📖 Từ gốc
hautausmaa — nghĩa trang
💬 Ví dụ câu
Tämä on hautausmaa.
Đây là nghĩa trang.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hautausmaaa. — Tôi cần nghĩa trang.
• Se on hautausmaassa. — Nó ở trong nghĩa trang.
• Tiedän hautausmaan hinnan. — Tôi biết giá nghĩa trang.
K
📦
📖 Từ gốc
kasarmi — doanh trại
💬 Ví dụ câu
Tämä on kasarmi.
Đây là doanh trại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kasarmia. — Tôi cần doanh trại.
• Se on kasarmissa. — Nó ở trong doanh trại.
• kasarmin nimi on Matti. — Tên của doanh trại là Matti.
📦
📖 Từ gốc
kaupungintalo — tòa thị chính
💬 Ví dụ câu
Tämä on kaupungintalo.
Đây là tòa thị chính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kaupungintaloa. — Tôi cần tòa thị chính.
• Se on kaupungintalossa. — Nó ở trong tòa thị chính.
• Tiedän kaupungintalon hinnan. — Tôi biết giá tòa thị chính.
📦
📖 Từ gốc
konttori — văn phòng
💬 Ví dụ câu
Tämä on konttori.
Đây là văn phòng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen konttoria. — Tôi cần văn phòng.
• Se on konttorissa. — Nó ở trong văn phòng.
• konttorin maku on hyvä. — Vị của văn phòng ngon.
L
📦
📖 Từ gốc
liikerakennus — tòa nhà thương mại
💬 Ví dụ câu
Tämä on liikerakennus.
Đây là tòa nhà thương mại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen liikerakennusta. — Tôi cần tòa nhà thương mại.
• Se on liikerakennusissa. — Nó ở trong tòa nhà thương mại.
• liikerakennusin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ tòa nhà thương mại là Mannerheimintie 1.
M
📦
📖 Từ gốc
moskeija — nhà thờ Hồi giáo
💬 Ví dụ câu
Tämä on moskeija.
Đây là nhà thờ Hồi giáo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen moskeijaa. — Tôi cần nhà thờ Hồi giáo.
• Se on moskeijassa. — Nó ở trong nhà thờ Hồi giáo.
• moskeijan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà thờ Hồi giáo là Mannerheimintie 1.
O
📦
📖 Từ gốc
oikeustalo — tòa án
💬 Ví dụ câu
Tämä on oikeustalo.
Đây là tòa án.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen oikeustaloa. — Tôi cần tòa án.
• Se on oikeustalossa. — Nó ở trong tòa án.
• Tiedän oikeustalon hinnan. — Tôi biết giá tòa án.
📦
📖 Từ gốc
ostoskeskus — trung tâm mua sắm
💬 Ví dụ câu
Tämä on ostoskeskus.
Đây là trung tâm mua sắm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ostoskeskusta. — Tôi cần trung tâm mua sắm.
• Se on ostoskeskusissa. — Nó ở trong trung tâm mua sắm.
• ostoskeskusin määrä on suuri. — Số lượng trung tâm mua sắm lớn.
T
📦
📖 Từ gốc
tehdas — nhà máy
💬 Ví dụ câu
Tämä on tehdas.
Đây là nhà máy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tehdasta. — Tôi cần nhà máy.
• Se on tehdasissa. — Nó ở trong nhà máy.
• tehdasin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà máy là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
temppeli — đền
💬 Ví dụ câu
Tämä on temppeli.
Đây là đền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen temppeliä. — Tôi cần đền.
• Se on temppelissä. — Nó ở trong đền.
• Tiedän temppelin hinnan. — Tôi biết giá đền.
V
📦
📖 Từ gốc
vankila — nhà tù
💬 Ví dụ câu
Tämä on vankila.
Đây là nhà tù.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vankilaa. — Tôi cần nhà tù.
• Se on vankilassa. — Nó ở trong nhà tù.
• vankilan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà tù là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
varasto — nhà kho
💬 Ví dụ câu
Tämä on varasto.
Đây là nhà kho.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen varastoa. — Tôi cần nhà kho.
• Se on varastossa. — Nó ở trong nhà kho.
• varaston osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà kho là Mannerheimintie 1.