Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Mức hoàn thành
0%
0 / 13 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
ankerias — lươn
💬 Ví dụ câu
Tämä on ankerias.
Đây là lươn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ankeriasta. — Tôi cần lươn.
• Se on ankeriasissa. — Nó ở trong lươn.
D
📦
📖 Từ gốc
delfiini — cá heo
💬 Ví dụ câu
Tämä on delfiini.
Đây là cá heo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen delfiiniä. — Tôi cần cá heo.
• Se on delfiinissä. — Nó ở trong cá heo.
H
📦
📖 Từ gốc
hai — cá mập
💬 Ví dụ câu
Tämä on hai.
Đây là cá mập.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen haia. — Tôi cần cá mập.
• Se on haissa. — Nó ở trong cá mập.
📦
📖 Từ gốc
hylje — hải cẩu
💬 Ví dụ câu
Tämä on hylje.
Đây là hải cẩu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hyljeä. — Tôi cần hải cẩu.
• Se on hyljessä. — Nó ở trong hải cẩu.
M
📦
📖 Từ gốc
meduusa — sứa
💬 Ví dụ câu
Tämä on meduusa.
Đây là sứa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen meduusaa. — Tôi cần sứa.
• Se on meduusassa. — Nó ở trong sứa.
📦
📖 Từ gốc
merihevonen — cá ngựa
💬 Ví dụ câu
Tämä on merihevonen.
Đây là cá ngựa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen merihevosta. — Tôi cần cá ngựa.
• Se on merihevosessa. — Nó ở trong cá ngựa.
📦
📖 Từ gốc
merikilpikonna — rùa biển
💬 Ví dụ câu
Tämä on merikilpikonna.
Đây là rùa biển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen merikilpikonnaa. — Tôi cần rùa biển.
• Se on merikilpikonnassa. — Nó ở trong rùa biển.
📦
📖 Từ gốc
mursu — hải mã
💬 Ví dụ câu
Tämä on mursu.
Đây là hải mã.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen mursua. — Tôi cần hải mã.
• Se on mursussa. — Nó ở trong hải mã.
📦
📖 Từ gốc
mustekala — bạch tuộc
💬 Ví dụ câu
Tämä on mustekala.
Đây là bạch tuộc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen mustekalaa. — Tôi cần bạch tuộc.
• Se on mustekalassa. — Nó ở trong bạch tuộc.
R
📦
📖 Từ gốc
rapu — cua
💬 Ví dụ câu
Tämä on rapu.
Đây là cua.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rapua. — Tôi cần cua.
• Se on rapussa. — Nó ở trong cua.
S
📦
📖 Từ gốc
simpukka — sò
💬 Ví dụ câu
Tämä on simpukka.
Đây là sò.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen simpukkaa. — Tôi cần sò.
• Se on simpukkassa. — Nó ở trong sò.
T
📦
📖 Từ gốc
turska — cá tuyết
💬 Ví dụ câu
Tämä on turska.
Đây là cá tuyết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen turskaa. — Tôi cần cá tuyết.
• Se on turskassa. — Nó ở trong cá tuyết.
V
📦
📖 Từ gốc
valas — cá voi
💬 Ví dụ câu
Tämä on valas.
Đây là cá voi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen valasta. — Tôi cần cá voi.
• Se on valasissa. — Nó ở trong cá voi.