📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
mahdollisimman paljon — càng nhiều càng tốt
💬 Ví dụ câu
Yritän puhua suomea mahdollisimman paljon.
Tôi cố nói tiếng Phần càng nhiều càng tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
mahdollisuus — cơ hội, khả năng
💬 Ví dụ câu
Täällä on hyvä mahdollisuus harrastaa liikuntaa.
Ở đây có cơ hội tốt để chơi thể thao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
mahtava — tuyệt vời
💬 Ví dụ câu
Konsertti oli mahtava!
Buổi hòa nhạc thật tuyệt vời!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
mahtua — vừa, lọt vào (chỗ nào đó)
💬 Ví dụ câu
Puhelin mahtuu hyvin taskuun.
Điện thoại vừa khít trong túi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
maila — vợt/gậy
💬 Ví dụ câu
Tämä on maila.
Đây là vợt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen mailaa. — Tôi cần vợt/gậy.
• mailan hinta on sopiva. — Giá vợt/gậy phù hợp.
• Se on mailassa. — Nó ở trong vợt/gậy.
📦
📖 Từ gốc
mainos — quảng cáo (danh từ)
💬 Ví dụ câu
Näin mainoksen televisiossa.
Tôi thấy quảng cáo trên tivi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
mainos — quảng cáo
💬 Ví dụ câu
mainos on hyvää.
quảng cáo ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông
Ví dụ khác:
• Syön mainosta. — Tôi ăn quảng cáo.
• Ostan mainosta kaupasta. — Tôi mua quảng cáo ở cửa hàng.
• mainosen maku on hyvä. — Vị của quảng cáo ngon.
📦
📖 Từ gốc
mainostaa — quảng cáo (động từ)
💬 Ví dụ câu
Kauppa mainostaa uutta puhelinta.
Cửa hàng quảng cáo chiếc điện thoại mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
mainostoimisto — công ty quảng cáo
💬 Ví dụ câu
mainostoimisto on mukava.
công ty quảng cáo dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ khác
Ví dụ khác:
• Tapaan mainostoimistoa. — Tôi gặp công ty quảng cáo.
• mainostoimiston työ on tärkeä. — Công việc của công ty quảng cáo quan trọng.
• Luotan mainostoimistossa. — Tôi tin tưởng công ty quảng cáo.
📦
📖 Từ gốc
maisema — phong cảnh, cảnh
💬 Ví dụ câu
Maisema järvelle on kaunis.
Cảnh ra hồ thật đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
maissi — ngô
💬 Ví dụ câu
Syön maissia.
Tôi ăn ngô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• Tämä on maissi. — Đây là ngô.
• Tiedän maissin hinnan. — Tôi biết giá ngô.
📦
📖 Từ gốc
maistaa — nếm
💬 Ví dụ câu
Haluan maistaa.
Tôi muốn nếm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maistaaa. — Tôi cần nếm.
• Se on maistaassa. — Nó ở trong nếm.
• Menen maistaaan. — Tôi đi đến nếm.
📦
📖 Từ gốc
maisteri — thạc sĩ
💬 Ví dụ câu
Hän valmistui maisteriksi viime vuonna.
Anh ấy tốt nghiệp thạc sĩ năm ngoái.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
maistraatti — văn phòng hộ tịch (kết hôn dân sự)
💬 Ví dụ câu
He menevät naimisiin maistraatissa.
Họ đăng ký kết hôn ở văn phòng hộ tịch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
maistraatti — cơ quan hành chính
💬 Ví dụ câu
maistraatti on lähellä.
cơ quan hành chính ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• maistraattin osoite on keskustassa. — Địa chỉ cơ quan hành chính ở trung tâm.
• Olen maistraattissa. — Tôi ở trong cơ quan hành chính.
• Menen maistraattiin. — Tôi đi vào cơ quan hành chính.
📦
📖 Từ gốc
maistua — có vị
💬 Ví dụ câu
Ruoka maistuu hyvältä.
Món ăn có vị ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
maito — sữa
💬 Ví dụ câu
Juon maitoa.
Tôi uống sữa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat)
Ví dụ khác:
• Maito on jääkaapissa. — Sữa ở trong tủ lạnh.
• maidon maku on hyvä. — Vị của sữa ngon.
• maidossa on paljon vitamiineja. — Trong sữa có nhiều vitamin.
📦
📖 Từ gốc
majoitus — chỗ ở, nơi lưu trú
💬 Ví dụ câu
Majoitus on jo varattu.
Chỗ ở đã được đặt rồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
majoneesi — mayonnaise
💬 Ví dụ câu
Tämä on majoneesi.
Đây là mayonnaise.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nguyên liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen majoneesia. — Tôi cần mayonnaise.
• Se on majoneesissa. — Nó ở trong mayonnaise.
• Menen majoneesiin. — Tôi đi đến mayonnaise.
📦
📖 Từ gốc
makaronilaatikko — casserole mì
💬 Ví dụ câu
Makaronilaatikko on suomalainen ruoka.
Makaronilaatikko là đặc sản Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Món ăn (Ruoat)
Ví dụ khác:
• makaronilaatikon maku on hyvä. — Vị của casserole mì ngon.
• Syön makaronilaatikkoa. — Tôi ăn casserole mì.