📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
pituus — chiều dài
💬 Ví dụ câu
Tämä on pituus.
Đây là chiều dài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đo lường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pituusta. — Tôi cần chiều dài.
• pituksen hinta on sopiva. — Giá chiều dài phù hợp.
• Se on pituksessa. — Nó ở trong chiều dài.
📦
📖 Từ gốc
pituushyppy — nhảy xa
💬 Ví dụ câu
Tämä on pituushyppy.
Đây là nhảy xa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pituushyppyä. — Tôi cần nhảy xa.
• Se on pituushyppyssä. — Nó ở trong nhảy xa.
📦
📖 Từ gốc
pizza — pizza
💬 Ví dụ câu
Tilaan pizzaa.
Tôi đặt pizza.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Món ăn (Ruoat)
Ví dụ khác:
• pizza on hyvää. — pizza ngon.
• pizzan maku on hyvä. — Vị của pizza ngon.
📦
📖 Từ gốc
planeetta — hành tinh
💬 Ví dụ câu
Tämä on planeetta.
Đây là hành tinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen planeettaa. — Tôi cần hành tinh.
• Se on planeettassa. — Nó ở trong hành tinh.
📦
📖 Từ gốc
plussa — trên 0°C
💬 Ví dụ câu
On plus 20 astetta.
+20 độ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhiệt độ
Ví dụ khác:
• Tämä on plussa. — Đây là trên 0°C.
• plussa on tärkeä. — trên 0°C quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
podcast — podcast
💬 Ví dụ câu
Tämä on podcast.
Đây là podcast.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen podcastta. — Tôi cần podcast.
• podcasten hinta on sopiva. — Giá podcast phù hợp.
• Se on podcastessa. — Nó ở trong podcast.
📦
📖 Từ gốc
pohjoinen — phía bắc
💬 Ví dụ câu
Oulu on pohjoisessa.
Oulu ở phía bắc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Tuuli tulee pohjoisesta. — Gió từ phía bắc.
📦
📖 Từ gốc
pohjoiseen — về phía bắc
💬 Ví dụ câu
Aja pohjoiseen.
Lái về phía bắc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
📦
📖 Từ gốc
poika — con trai
💬 Ví dụ câu
Pojan nimi on Kalle.
Tên con trai là Kalle.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình
Ví dụ khác:
• Meillä on yksi poika. — Chúng tôi có một con trai.
• Pojat pelaavat jalkapalloa. — Các con trai chơi bóng đá.
• Tapaan poikaa huomenna. — Tôi gặp con trai ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
poikaystävä — bạn trai
💬 Ví dụ câu
Minun poikaystävä on suomalainen.
Bạn trai tôi là người Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân
Ví dụ khác:
• poikaystävän nimi on Matti. — Tên của bạn trai là Matti.
• Tapaan poikaystävää huomenna. — Tôi gặp bạn trai ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
poliisi — cảnh sát
💬 Ví dụ câu
Poliisi auttaa ihmisiä.
Cảnh sát giúp mọi người.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghề nghiệp
Ví dụ khác:
• poliisin nimi on Matti. — Tên của cảnh sát là Matti.
• Tapaan poliisia huomenna. — Tôi gặp cảnh sát ngày mai.
• poliisilla on auto. — cảnh sát có xe.
📦
📖 Từ gốc
polkupyörä — xe đạp
💬 Ví dụ câu
Ajan polkupyörällä.
Tôi đạp xe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện bổ sung
Ví dụ khác:
• Minulla on uusi polkupyörä. — Tôi có xe đạp mới.
• polkupyörän väri on punainen. — Màu xe đạp là đỏ.
• Ajan polkupyörää. — Tôi lái xe đạp.
📦
📖 Từ gốc
polkupyörä/pyörä — xe đạp
💬 Ví dụ câu
Polkupyörä on uusi.
Chiếc xe đạp thì mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường bộ
Ví dụ khác:
• polkupyörä/pyörä on tärkeä. — xe đạp quan trọng.
• Missä polkupyörä/pyörä on? — xe đạp ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
pöllö — cú
💬 Ví dụ câu
Tämä on pöllö.
Đây là cú.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pöllöä. — Tôi cần cú.
• Se on pöllössä. — Nó ở trong cú.
📦
📖 Từ gốc
polvi — đầu gối
💬 Ví dụ câu
Polvi on kipeä.
Đầu gối bị đau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi
Ví dụ khác:
• polven väri on valkoinen. — Màu của đầu gối là trắng.
• Tarvitsen uutta polvea. — Tôi cần đầu gối mới.
• polvet ovat uusia. — Những đầu gối mới.
📦
📖 Từ gốc
polyesteri — polyester
💬 Ví dụ câu
Tämä on polyesteri.
Đây là polyester.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen polyesteria. — Tôi cần polyester.
• Se on polyesterissa. — Nó ở trong polyester.
📦
📖 Từ gốc
pölynimuri — robot hút bụi
💬 Ví dụ câu
Tämä on pölynimuri.
Đây là robot hút bụi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ gia dụng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pölynimuria. — Tôi cần robot hút bụi.
• pölynimurin hinta on sopiva. — Giá robot hút bụi phù hợp.
• Se on pölynimurissa. — Nó ở trong robot hút bụi.
📦
📖 Từ gốc
pomo — sếp
💬 Ví dụ câu
Pomo on kokouksessa.
Sếp đang họp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nơi làm việc
Ví dụ khác:
• pomon nimi on Matti. — Tên của sếp là Matti.
• Tapaan pomoa huomenna. — Tôi gặp sếp ngày mai.
• Annan sen pomolle. — Tôi đưa nó cho sếp.
📦
📖 Từ gốc
pop — nhạc pop
💬 Ví dụ câu
Tämä on pop.
Đây là nhạc pop.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc
Ví dụ khác:
• Tarvitsen popta. — Tôi cần nhạc pop.
• Se on popissa. — Nó ở trong nhạc pop.
📦
📖 Từ gốc
porkkana — cà rốt
💬 Ví dụ câu
Syön porkkanaa.
Tôi ăn cà rốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• Tämä on porkkana. — Đây là cà rốt.
• Tiedän porkkanan hinnan. — Tôi biết giá cà rốt.
• porkkanat ovat täällä. — Những cà rốt ở đây.