ne
chúng (số nhiều)
📦
ne
chúng (số nhiều)
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Ne ovat kalliita.
Chúng đắt.
02
🇫🇮 Ne ovat hyviä kirjoja.
Chúng là những cuốn sách hay.
03
🇫🇮 Missä ne ovat?
Chúng ở đâu?
04
🇫🇮 Ne maksavat paljon.
Chúng có giá đắt.