Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Mức hoàn thành
0%
0 / 8 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
aurinkolasit — kính râm
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat aurinkolasit.
Đây là kính râm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen aurinkolasitta. — Tôi cần kính râm.
• Se on aurinkolasitissa. — Nó ở trong kính râm.
K
📦
📖 Từ gốc
käsilaukku — túi xách
💬 Ví dụ câu
Tämä on käsilaukku.
Đây là túi xách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen käsilaukkua. — Tôi cần túi xách.
• Se on käsilaukkussa. — Nó ở trong túi xách.
📦
📖 Từ gốc
kaulakoru — dây chuyền
💬 Ví dụ câu
Tämä on kaulakoru.
Đây là dây chuyền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kaulakorua. — Tôi cần dây chuyền.
• Se on kaulakorussa. — Nó ở trong dây chuyền.
📦
📖 Từ gốc
korvakorut — bông tai
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat korvakorut.
Đây là bông tai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen korvakorutta. — Tôi cần bông tai.
• Se on korvakorutissa. — Nó ở trong bông tai.
R
📦
📖 Từ gốc
rannekoru — vòng tay
💬 Ví dụ câu
Tämä on rannekoru.
Đây là vòng tay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rannekorua. — Tôi cần vòng tay.
• Se on rannekorussa. — Nó ở trong vòng tay.
📦
📖 Từ gốc
rusetti — nơ
💬 Ví dụ câu
Tämä on rusetti.
Đây là nơ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rusettia. — Tôi cần nơ.
• Se on rusettissa. — Nó ở trong nơ.
S
📦
📖 Từ gốc
selkäreppu — ba lô
💬 Ví dụ câu
Tämä on selkäreppu.
Đây là ba lô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen selkäreppua. — Tôi cần ba lô.
• Se on selkäreppussa. — Nó ở trong ba lô.
📦
📖 Từ gốc
sormus — nhẫn
💬 Ví dụ câu
Tämä on sormus.
Đây là nhẫn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sormusta. — Tôi cần nhẫn.
• Se on sormusissa. — Nó ở trong nhẫn.