Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Nghệ thuật
Nghệ thuật — nhóm con của Nghệ thuật & Văn hóa
11 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 11 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
B
📦
📖 Từ gốc
baletti — ballet
💬 Ví dụ câu
Tämä on baletti.
Đây là ballet.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen balettia. — Tôi cần ballet.
• balettin hinta on sopiva. — Giá ballet phù hợp.
• Se on balettissa. — Nó ở trong ballet.
G
📦
📖 Từ gốc
galleria — phòng tranh
💬 Ví dụ câu
galleria on lähellä.
phòng tranh ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật
Ví dụ khác:
• gallerian osoite on keskustassa. — Địa chỉ phòng tranh ở trung tâm.
• Olen galleriassa. — Tôi ở trong phòng tranh.
• Menen galleriaan. — Tôi đi vào phòng tranh.
K
📦
📖 Từ gốc
konsertti — buổi hòa nhạc
💬 Ví dụ câu
Tämä on konsertti.
Đây là buổi hòa nhạc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen konserttia. — Tôi cần buổi hòa nhạc.
• konserttin hinta on sopiva. — Giá buổi hòa nhạc phù hợp.
• Se on konserttissa. — Nó ở trong buổi hòa nhạc.
M
📦
📖 Từ gốc
maalaus — bức tranh
💬 Ví dụ câu
Tämä on maalaus.
Đây là bức tranh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maalausta. — Tôi cần bức tranh.
• maalausen hinta on sopiva. — Giá bức tranh phù hợp.
• Se on maalausessa. — Nó ở trong bức tranh.
N
📦
📖 Từ gốc
näytelmä — vở kịch
💬 Ví dụ câu
Tämä on näytelmä.
Đây là vở kịch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen näytelmää. — Tôi cần vở kịch.
• näytelmän hinta on sopiva. — Giá vở kịch phù hợp.
• Se on näytelmässä. — Nó ở trong vở kịch.
📦
📖 Từ gốc
näyttely — triển lãm
💬 Ví dụ câu
Tämä on näyttely.
Đây là triển lãm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen näyttelyä. — Tôi cần triển lãm.
• näyttelyn hinta on sopiva. — Giá triển lãm phù hợp.
• Se on näyttelyssä. — Nó ở trong triển lãm.
P
📦
📖 Từ gốc
piirros — bản vẽ
💬 Ví dụ câu
Tämä on piirros.
Đây là bản vẽ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen piirrosta. — Tôi cần bản vẽ.
• piirrosen hinta on sopiva. — Giá bản vẽ phù hợp.
• Se on piirrosessa. — Nó ở trong bản vẽ.
T
📦
📖 Từ gốc
taide — nghệ thuật
💬 Ví dụ câu
Tämä on taide.
Đây là nghệ thuật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen taidetta. — Tôi cần nghệ thuật.
• taiden hinta on sopiva. — Giá nghệ thuật phù hợp.
• Se on taidessa. — Nó ở trong nghệ thuật.
📦
📖 Từ gốc
taiteilija — nghệ sĩ
💬 Ví dụ câu
taiteilija on ystävällinen.
nghệ sĩ thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật
Ví dụ khác:
• taiteilijan työ on tärkeä. — Công việc của nghệ sĩ quan trọng.
• Tapaan taiteilijaa huomenna. — Tôi gặp nghệ sĩ ngày mai.
• Luotan taiteilijassa. — Tôi tin tưởng nghệ sĩ.
V
📦
📖 Từ gốc
valokuva — ảnh chụp
💬 Ví dụ câu
Tämä on valokuva.
Đây là ảnh chụp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen valokuvaa. — Tôi cần ảnh chụp.
• valokuvan hinta on sopiva. — Giá ảnh chụp phù hợp.
• Se on valokuvassa. — Nó ở trong ảnh chụp.
📦
📖 Từ gốc
veistos — tượng điêu khắc
💬 Ví dụ câu
Tämä on veistos.
Đây là tượng điêu khắc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen veistosta. — Tôi cần tượng điêu khắc.
• veistosen hinta on sopiva. — Giá tượng điêu khắc phù hợp.
• Se on veistosessa. — Nó ở trong tượng điêu khắc.