Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Mức hoàn thành
0%
0 / 7 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
H
📦
📖 Từ gốc
hame — chân váy
💬 Ví dụ câu
Hame on punainen.
Chân váy màu đỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Áo
Ví dụ khác:
• hameen väri on sininen. — Màu chân váy là xanh.
• Ostan uutta hametta. — Tôi mua chân váy mới.
M
📦
📖 Từ gốc
mekko — váy đầm
💬 Ví dụ câu
Mekko on kaunis.
Váy đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Áo
Ví dụ khác:
• mekon väri on sininen. — Màu váy đầm là xanh.
• Ostan uutta mekkoa. — Tôi mua váy đầm mới.
• mekot ovat kaapissa. — Những váy đầm ở trong tủ.
P
📦
📖 Từ gốc
paita — áo sơ mi
💬 Ví dụ câu
Paidan väri on sininen.
Màu áo là xanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Áo
Ví dụ khác:
• Ostan uuden paidan. — Tôi mua áo mới.
• paita on kaunis. — áo sơ mi đẹp.
• Ostan uutta paitaa. — Tôi mua áo sơ mi mới.
📦
📖 Từ gốc
puku — bộ vest
💬 Ví dụ câu
Puen puvun päälle.
Tôi mặc bộ vest.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Áo
Ví dụ khác:
• Tämä on puku. — Đây là bộ vest.
• Tarvitsen pukua. — Tôi cần bộ vest.
• puvut ovat täällä. — Những bộ vest ở đây.
T
📦
📖 Từ gốc
t-paita — áo thun
💬 Ví dụ câu
Minulla on punainen t-paita.
Tôi có áo phông đỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Áo
Ví dụ khác:
• t-paidan väri on sininen. — Màu áo thun là xanh.
• Ostan uutta t-paitaa. — Tôi mua áo thun mới.
📦
📖 Từ gốc
takki — áo khoác
💬 Ví dụ câu
Puen takin päälle.
Tôi mặc áo khoác.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Áo
Ví dụ khác:
• Takin hinta on 60 euroa. — Giá áo khoác là 60 euro.
• takki on lähellä. — áo khoác ở gần.
• Etsin takkia. — Tôi tìm áo khoác.
V
📦
📖 Từ gốc
villapusero — áo len
💬 Ví dụ câu
Puen villapuseron.
Tôi mặc áo len.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Áo
Ví dụ khác:
• villapusero on kaunis. — áo len đẹp.
• Ostan uutta villapuseroa. — Tôi mua áo len mới.