Bỏ qua đến nội dung

koskaan

bao giờ (với phủ định)
📦
koskaan bao giờ (với phủ định)
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 En ole koskaan käynyt siellä.
Tôi chưa bao giờ đến đó.
02
🇫🇮 En ole koskaan käynyt Lapissa.
Tôi chưa bao giờ đến Lapland.
03
🇫🇮 Hän ei juo koskaan alkoholia.
Anh ấy không bao giờ uống rượu.
04
🇫🇮 Koskaan en unohda tätä päivää.
Không bao giờ tôi quên ngày này.