Bỏ qua đến nội dung

kovaa

to; mạnh; nhanh
📦
kovaa to; mạnh; nhanh
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Älä puhu niin kovaa.
Đừng nói to thế.
02
🇫🇮 Älä puhu niin kovaa!
Đừng nói to thế!
03
🇫🇮 Auto ajaa liian kovaa.
Xe chạy quá nhanh.
04
🇫🇮 Tuuli puhaltaa tänään kovaa.
Hôm nay gió thổi mạnh.