joka
mà (người/vật)
📦
joka
mà (người/vật)
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Mies, joka asuu tässä.
Người đàn ông sống ở đây.
02
🇫🇮 Mies, joka asuu tässä, on lääkäri.
Người đàn ông sống ở đây là bác sĩ.
03
🇫🇮 Kirja, jonka ostin, on kiinnostava.
Quyển sách mà tôi mua rất thú vị.
04
🇫🇮 Tämä on talo, jossa minä asun.
Đây là ngôi nhà mà tôi sống.