Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
pikkujoulut
tiệc tiền Giáng sinh
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pikkujoulut — tiệc tiền Giáng sinh
💬 Ví dụ câu
Meillä on pikkujoulut työpaikalla.
Chúng tôi có tiệc tiền Giáng sinh ở chỗ làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pikkujoulut →
📦
pitää puhe
phát biểu, đọc diễn văn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pitää puhe — phát biểu, đọc diễn văn
💬 Ví dụ câu
Isä pitää puheen häissä.
Người bố phát biểu trong đám cưới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pitää puhe →
📦
pitkästä aikaa
lâu rồi mới, sau một thời gian dài
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pitkästä aikaa — lâu rồi mới, sau một thời gian dài
💬 Ví dụ câu
Näin hänet pitkästä aikaa.
Lâu lắm rồi tôi mới gặp lại anh ấy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pitkästä aikaa →
📦
poikaystävä
bạn trai
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
poikaystävä — bạn trai
💬 Ví dụ câu
Minulla on uusi poikaystävä.
Tôi có bạn trai mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết poikaystävä →
📦
poliisiasema
đồn cảnh sát
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
poliisiasema — đồn cảnh sát
💬 Ví dụ câu
Menin poliisiasemalle aamulla.
Tôi đến đồn cảnh sát vào buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết poliisiasema →
📦
polttarit
tiệc độc thân (trước đám cưới)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
polttarit — tiệc độc thân (trước đám cưới)
💬 Ví dụ câu
Järjestämme polttarit lauantaina.
Chúng tôi tổ chức tiệc độc thân vào thứ Bảy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết polttarit →
📦
porras
bậc thang (một bậc); số nhiều portaat = cầu thang
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
porras — bậc thang (một bậc); số nhiều portaat = cầu thang
💬 Ví dụ câu
Vanha porras narisi, kun astuin sen päälle.
Bậc thang cũ kêu cót két khi tôi bước lên nó.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết porras →
📦
porukka
nhóm (người), hội, đám (cách nói thân mật)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
porukka — nhóm (người), hội, đám (cách nói thân mật)
💬 Ví dụ câu
Koko porukka lähti yhdessä mökille viikonlopuksi.
Cả nhóm cùng nhau đi đến nhà nghỉ vào cuối tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết porukka →
📦
projekti
dự án
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
projekti — dự án
💬 Ví dụ câu
Uusi projekti alkaa maanantaina.
Dự án mới bắt đầu vào thứ Hai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết projekti →
📦
projektipäällikkö
quản lý dự án
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
projektipäällikkö — quản lý dự án
💬 Ví dụ câu
Projektipäällikkö suunnittelee aikataulun.
Quản lý dự án lên kế hoạch thời gian.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết projektipäällikkö →
📦
pulu
chim bồ câu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pulu — chim bồ câu
💬 Ví dụ câu
Torilla on aina paljon puluja, jotka etsivät ruokaa.
Trên quảng trường chợ lúc nào cũng có nhiều chim bồ câu đi tìm thức ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pulu →
📦
punkki
con ve (bét, ký sinh)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
punkki — con ve (bét, ký sinh)
💬 Ví dụ câu
Metsässä kävelyn jälkeen kannattaa tarkistaa, onko iholla punkkeja.
Sau khi đi bộ trong rừng, nên kiểm tra xem trên da có con ve nào không.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết punkki →
📦
puolivälissä
ở giữa (chừng), nửa đường
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
puolivälissä — ở giữa (chừng), nửa đường
💬 Ví dụ câu
Olemme nyt matkan puolivälissä.
Bây giờ chúng tôi đang ở giữa chặng đường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết puolivälissä →
📦
purjehdus
đi thuyền buồm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
purjehdus — đi thuyền buồm
💬 Ví dụ câu
Purjehdus on kivaa kesällä.
Đi thuyền buồm rất vui vào mùa hè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết purjehdus →
📦
putiikki
cửa hàng nhỏ, boutique
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
putiikki — cửa hàng nhỏ, boutique
💬 Ví dụ câu
Pieni putiikki myy kauniita mekkoja.
Cửa hàng nhỏ bán những chiếc váy đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết putiikki →
📦
puusauna
sauna đốt bằng củi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
puusauna — sauna đốt bằng củi
💬 Ví dụ câu
Mökillä on vanha puusauna, jonka lämmittäminen kestää tunnin.
Ở nhà nghỉ có một phòng sauna đốt củi cũ, mất một tiếng để làm nóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết puusauna →
📦
pyöräily
đạp xe
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pyöräily — đạp xe
💬 Ví dụ câu
Pyöräily on hyvää liikuntaa.
Đạp xe là cách vận động tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pyöräily →
📦
pyrkiä
cố thi vào, nhắm vào (đâu đó)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pyrkiä — cố thi vào, nhắm vào (đâu đó)
💬 Ví dụ câu
Hän pyrkii opiskelemaan yliopistoon.
Anh ấy cố gắng thi vào đại học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pyrkiä →
📦
pysäköintikielto
cấm đỗ xe
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pysäköintikielto — cấm đỗ xe
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pysäköintikielto →
📦
pyytää
xin, nhờ, mời (ai làm gì)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pyytää — xin, nhờ, mời (ai làm gì)
💬 Ví dụ câu
Pyysin siskoa kaasoksi häihin.
Tôi nhờ chị gái làm phù dâu trong đám cưới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pyytää →