Bỏ qua đến nội dung
📖
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
1
Theo chủ đề
2
Tổng thể
3
Theo loại
Học theo chủ đề
📘
0
Đã học
✅
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
⭐
0%
Tiến độ TB
🏃
Động từ
188
🎨
Tính từ
69
🎯
Trạng từ
73
🧑
Đại từ
29
🔢
Số từ
41
📐
Giới từ
26
❓
Từ để hỏi
11
🔗
Từ nối & Tiểu từ
60
🎨
Tính từ
69 từ · gom theo chủ đề, loại từ & A–Z cho dễ học
📔 Chủ đề
69
⭐ Hay dùng
16
🔀 Mặc định
⬇ A→Z
⬆ Z→A
FI
VI
Tất cả
0
✅ Đã thuộc
0
📖 Chưa thuộc
0
Cặp cơ bản
16
iso
to / lớn
pieni
nhỏ
hyvä
tốt
huono
xấu / tệ
uusi
mới
vanha
cũ / già
kallis
đắt
halpa
rẻ
helppo
dễ
vaikea
khó
nopea
nhanh
hidas
chậm
kuuma
nóng
kylmä
lạnh
pitkä
dài / cao
lyhyt
ngắn / thấp
Kích thước & hình dạng
10
korkea
cao
matala
thấp
leveä
rộng
kapea
hẹp
paksu
dày
ohut
mỏng
suora
thẳng
kaareva
cong
terävä
sắc / nhọn
tylsä
cùn
Độ ẩm · trọng lượng · bề mặt
8
märkä
ướt
kuiva
khô
pehmeä
mềm
kova
cứng
kevyt
nhẹ
painava
nặng
sileä
nhẵn
karhea
sần sùi
Ánh sáng & vẻ ngoài
8
valoisa
sáng
pimeä
tối
kirkas
trong / sáng
samea
đục
kaunis
đẹp
ruma
xấu (xí)
puhdas
sạch
likainen
bẩn
Trạng thái & không gian
8
siisti
gọn gàng
sotkuinen
bừa bộn
rauhallinen
yên tĩnh
rauhaton
ồn ào
hyväkuntoinen
tình trạng tốt
huonokuntoinen
tình trạng xấu
tiivis
chặt / dày
harva
thưa / hiếm
Tính cách & đánh giá
12
tärkeä
quan trọng
turha
vô ích
turvallinen
an toàn
vaarallinen
nguy hiểm
tavallinen
bình thường
erikoinen
đặc biệt
moderni
hiện đại
perinteinen
truyền thống
mielenkiintoinen
thú vị
tylsä
nhàm chán
hauska
vui
vakava
nghiêm túc
Khác (chưa có cặp)
8
lämmin
ấm
syvä
sâu
pyöreä
tròn
tasainen
phẳng
jäinen
băng giá
viihtyisä
ấm cúng
kodikas
ấm cúng (nhà)
suuri
lớn (trang trọng)
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🧩
Mẫu câu
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
📰
Blog
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm