Bỏ qua đến nội dung
‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 41 chủ đề · Suomen Mestari 1

Động từ + -sta/-stä (Elatiivi)

Nâng cao
CÔNG THỨC & QUY TẮC

Nhiều động từ trong tiếng Phần Lan đòi hỏi bổ ngữ ở cách elatiivi (-sta/-stä), trả lời câu hỏi 'Mistä?' (Về cái gì? Từ đâu?). Tương đương 'về/từ' trong tiếng Việt. Đây là cách rất phổ biến — nhiều động từ chỉ hoạt động nói, suy nghĩ, cảm xúc đòi elatiivi.

Động từ 'nói về'

puhua + -sta/-stä: puhua politiikasta (nói về chính trị), puhua säästä (nói về thời tiết)

Động từ 'kể về'

kertoa + -sta/-stä: kertoa matkasta (kể về chuyến đi), kertoa projektista (kể về dự án)

Động từ 'thích'

pitää + -sta/-stä: pitää kahvista (thích cà phê), pitää musiikista (thích nhạc)

Động từ 'nghĩ về'

ajatella + -sta/-stä (partitiivi): Mitä ajattelet tästä? (Bạn nghĩ gì về cái này?)

📋 Bảng quy tắc
Động từNghĩaVí dụDịch
puhuanói vềpuhua säästänói về thời tiết
kertoakể vềkertoa matkastakể về chuyến đi
pitääthíchpitää kahvistathích cà phê
tykätäthích (văn nói)tykätä suklaastathích sô cô la
ajatellanghĩ vềajatella asiastanghĩ về việc đó
unelmoidamơ vềunelmoida matkastamơ về chuyến đi
huolehtialo lắng vềhuolehtia terveydestälo về sức khỏe
nauttiathưởng thứcnauttia elämästätận hưởng cuộc sống
💡 Mẹo nhớ
  • 💡 Mistä? = Về cái gì? → puhua säästä = nói VỀ thời tiết (sää + -stä)
  • 💡 Các ĐT 'nói/kể/nghĩ/thích' thường + -sta/-stä: puhua, kertoa, ajatella, pitää, tykätä
  • 💡 So sánh TV: 'Nói VỀ thời tiết' = Puhua säästä — 'về' = -sta/-stä
⚠️ Lưu ý / Ngoại lệ
  • ⚠️ pitää + -sta = thích: Pidän kahvista (Tôi thích cà phê) — khác pitää = phải!
  • ⚠️ tykätä + -sta = thích (văn nói): Tykkään suklaasta (Tôi thích sô cô la)
  • ⚠️ KPT xảy ra: sää → säästä, projekti → projektista, kahvi → kahvista
BẢNG CHIA
Động từ Nghĩa Ví dụ Dịch
puhua nói về puhua säästä nói về thời tiết
kertoa kể về kertoa matkasta kể về chuyến đi
pitää thích pitää kahvista thích cà phê
tykätä thích (văn nói) tykätä suklaasta thích sô cô la
ajatella nghĩ về ajatella asiasta nghĩ về việc đó
unelmoida mơ về unelmoida matkasta mơ về chuyến đi
huolehtia lo lắng về huolehtia terveydestä lo về sức khỏe
nauttia thưởng thức nauttia elämästä tận hưởng cuộc sống
VÍ DỤ CHÍNH (8)
Puhun säästä.
Tôi nói về thời tiết.
Hän kertoo matkasta.
Anh ấy kể về chuyến đi.
Pidän kahvista.
Tôi thích cà phê.
Tykkään suklaasta.
Tôi thích sô cô la.
Mitä ajattelet tästä?
Bạn nghĩ gì về cái này?
Kerro projektista!
Kể về dự án đi!
Unelmoin matkasta Suomeen.
Tôi mơ về chuyến đi Phần Lan.
Nautin elämästä.
Tôi tận hưởng cuộc sống.