Bỏ qua đến nội dung
‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 42 chủ đề · Suomen Mestari 1

Động từ + -sta/-stä (Elatiivi)

Nâng cao
CÔNG THỨC & QUY TẮC

1. Elatiivi -sta/-stä là gì?

Đuôi -sta/-stä (elatiivi) nghĩa gốc là từ trong... ra: talosta = từ trong nhà ra. Nhưng nhiều động từ tiếng Phần bắt buộc đi kèm elatiivi như một công thức cố định (rektio) — lúc này nghĩa không còn là từ... ra nữa: Pidän kahvista = tôi thích cà phê.

  • Hài hòa nguyên âm: từ có a/o/u → -sta (kahvista); từ chỉ có ä/ö/y/e/i → -stä (työstä, teestä, säästä).
  • K-P-T đứng trước -sta ở dạng YẾU: kauppa → kaupasta, Turku → Turusta, apu → avusta.

2. Nhóm thích / tận hưởng

Động từNghĩaVí dụ
pitää + -stathíchPidän kahvista.
tykätä + -stathích (thân mật)Tykkään sinusta.
nauttia + -statận hưởngNautin saunasta.
olla kiinnostunut + -staquan tâm đếnOlen kiinnostunut musiikista.

Chia hai động từ hay dùng nhất: pitää (VT1, t→d ở thân yếu) và tykätä (VT4):

Ngôipitäätykätä
minäpidäntykkään
sinäpidättykkäät
hänpitäätykkää
mepidämmetykkäämme
tepidättetykkäätte
hepitävättykkäävät

3. Nhóm nói / kể về

Động từNghĩaVí dụ
puhua + -stanói vềPuhumme säästä.
kertoa + -stakể vềKerron matkasta.

4. Nhóm khác

Động từNghĩaVí dụ
unelmoida + -stamơ ước vềUnelmoin omasta talosta.
haaveilla + -stamơ mộng vềHaaveilen kesälomasta.
kiittää + -stacảm ơn vềKiitos avusta!
olla kotoisin + -stađến từ, quê ởOlen kotoisin Vietnamista.

Lưu ý với kiittää: NGƯỜI được cảm ơn ở partitiivi, còn LÝ DO ở elatiivi: Kiitän sinua (partitiivi) avusta (elatiivi).

5. ⚠️ etsiä KHÔNG dùng elatiivi!

Đừng suy luận tìm kiếm VỀ cái gì: động từ etsiä (tìm) luôn đi với PARTITIIVI, không phải -sta: Etsin työ (tôi tìm việc), Etsin avaimia (tôi tìm chìa khóa). Đây là bẫy ngược kinh điển của bài này.

6. ⚠️ Bẫy thường gặp

  • Pidän kahvia → ✅ Pidän kahvista. Pitää nghĩa thích luôn đòi elatiivi (pitää + partitiivi lại có nghĩa khác: cầm, giữ).
  • Etsin uudesta työstä → ✅ Etsin uutta työ (etsiä + partitiivi, không phải -sta).
  • Olen kotoisin Vietnamissa → ✅ Olen kotoisin Vietnamista. Kotoisin nghĩa là gốc TỪ đâu ra nên dùng -sta, dù bạn nói về quê hương mình đang nhớ.
BẢNG CHIA
Động từ + elatiivi Nghĩa Ví dụ
pitää + -sta/-stä thích Pidän kahvista.
tykätä + -sta/-stä thích (thân mật) Tykkään suklaasta.
nauttia + -sta/-stä tận hưởng Nautin luonnosta.
puhua + -sta/-stä nói về Puhumme säästä.
kertoa + -sta/-stä kể về Kerron perheestäni.
unelmoida + -sta/-stä mơ ước về Unelmoin omasta talosta.
haaveilla + -sta/-stä mơ mộng về Haaveilen lomasta.
kiittää + -sta/-stä cảm ơn về Kiitän sinua avusta.
olla kotoisin + -sta/-stä đến từ, quê ở Olen kotoisin Hanoista.
olla kiinnostunut + -sta/-stä quan tâm đến Olen kiinnostunut historiasta.
innostua + -sta/-stä hào hứng với Innostuin uudesta harrastuksesta.
VÍ DỤ CHÍNH (15)
Pidän suomalaisesta ruoasta.
Tôi thích đồ ăn Phần Lan. (tính từ đứng trước cũng mang đuôi -sta: suomalaisesta)
Mitä sinä pidät Turusta? – Pidän siitä paljon.
Bạn thấy Turku thế nào? – Tôi thích lắm. (Turku → Turusta: k biến mất; se → siitä)
Tykkään kahvista, mutta en tykkää teestä.
Tôi thích cà phê nhưng không thích trà. (tee chỉ có e → đuôi -stä)
Lapset tykkäävät jäätelöstä.
Trẻ con thích kem.
Puhumme usein säästä.
Chúng tôi hay nói chuyện về thời tiết. (puhua + -sta = nói về)
Opettaja kertoo Suomen historiasta.
Giáo viên kể về lịch sử Phần Lan.
Kerro vähän itsestäsi!
Hãy kể một chút về bản thân bạn! (câu hay gặp khi phỏng vấn: itse + -stä + hậu tố -si)
Unelmoin omasta asunnosta Turussa.
Tôi mơ có căn hộ riêng ở Turku. (asunto → asunnosta: nt→nn)
Haaveilemme kesämökistä järven rannalla.
Chúng tôi mơ về một căn nhà gỗ nghỉ hè bên hồ. (mökki → mökistä: kk→k)
Kiitos avusta!
Cảm ơn vì đã giúp đỡ! (apu → avusta: p→v)
Kiitän sinua hyvästä neuvosta.
Cảm ơn bạn vì lời khuyên tốt. (người: partitiivi sinua, lý do: elatiivi neuvosta)
Olen kotoisin Vietnamista, mutta asun nyt Turussa.
Tôi đến từ Việt Nam nhưng giờ sống ở Turku. (kotoisin + -sta)
Mistä sinä olet kotoisin?
Bạn quê ở đâu? (Mistä = dạng câu hỏi của elatiivi)
Etsin uutta työtä.
Tôi đang tìm việc mới. (cẩn thận: etsiä + partitiivi, KHÔNG dùng -sta)
Olen kiinnostunut suomen kielestä.
Tôi quan tâm đến tiếng Phần. (kieli → kielestä)