‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 41 chủ đề · Suomen Mestari 1
Quan trọng 25
Kappale 41
Động từ 9
Danh từ & Cách 20
Cấu trúc câu 3
Âm học 1
Thời gian 1
Puhekieli 0
Động từ + -sta/-stä (Elatiivi)
CÔNG THỨC & QUY TẮC
Nhiều động từ trong tiếng Phần Lan đòi hỏi bổ ngữ ở cách elatiivi (-sta/-stä), trả lời câu hỏi 'Mistä?' (Về cái gì? Từ đâu?). Tương đương 'về/từ' trong tiếng Việt. Đây là cách rất phổ biến — nhiều động từ chỉ hoạt động nói, suy nghĩ, cảm xúc đòi elatiivi.
Động từ 'nói về'
puhua + -sta/-stä: puhua politiikasta (nói về chính trị), puhua säästä (nói về thời tiết)
Động từ 'kể về'
kertoa + -sta/-stä: kertoa matkasta (kể về chuyến đi), kertoa projektista (kể về dự án)
Động từ 'thích'
pitää + -sta/-stä: pitää kahvista (thích cà phê), pitää musiikista (thích nhạc)
Động từ 'nghĩ về'
ajatella + -sta/-stä (partitiivi): Mitä ajattelet tästä? (Bạn nghĩ gì về cái này?)
📋 Bảng quy tắc
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| puhua | nói về | puhua säästä | nói về thời tiết |
| kertoa | kể về | kertoa matkasta | kể về chuyến đi |
| pitää | thích | pitää kahvista | thích cà phê |
| tykätä | thích (văn nói) | tykätä suklaasta | thích sô cô la |
| ajatella | nghĩ về | ajatella asiasta | nghĩ về việc đó |
| unelmoida | mơ về | unelmoida matkasta | mơ về chuyến đi |
| huolehtia | lo lắng về | huolehtia terveydestä | lo về sức khỏe |
| nauttia | thưởng thức | nauttia elämästä | tận hưởng cuộc sống |
💡 Mẹo nhớ
- 💡 Mistä? = Về cái gì? → puhua säästä = nói VỀ thời tiết (sää + -stä)
- 💡 Các ĐT 'nói/kể/nghĩ/thích' thường + -sta/-stä: puhua, kertoa, ajatella, pitää, tykätä
- 💡 So sánh TV: 'Nói VỀ thời tiết' = Puhua säästä — 'về' = -sta/-stä
⚠️ Lưu ý / Ngoại lệ
- ⚠️ pitää + -sta = thích: Pidän kahvista (Tôi thích cà phê) — khác pitää = phải!
- ⚠️ tykätä + -sta = thích (văn nói): Tykkään suklaasta (Tôi thích sô cô la)
- ⚠️ KPT xảy ra: sää → säästä, projekti → projektista, kahvi → kahvista
BẢNG CHIA
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| puhua | nói về | puhua säästä | nói về thời tiết |
| kertoa | kể về | kertoa matkasta | kể về chuyến đi |
| pitää | thích | pitää kahvista | thích cà phê |
| tykätä | thích (văn nói) | tykätä suklaasta | thích sô cô la |
| ajatella | nghĩ về | ajatella asiasta | nghĩ về việc đó |
| unelmoida | mơ về | unelmoida matkasta | mơ về chuyến đi |
| huolehtia | lo lắng về | huolehtia terveydestä | lo về sức khỏe |
| nauttia | thưởng thức | nauttia elämästä | tận hưởng cuộc sống |
VÍ DỤ CHÍNH (8)
Puhun säästä.
Tôi nói về thời tiết.
Hän kertoo matkasta.
Anh ấy kể về chuyến đi.
Pidän kahvista.
Tôi thích cà phê.
Tykkään suklaasta.
Tôi thích sô cô la.
Mitä ajattelet tästä?
Bạn nghĩ gì về cái này?
Kerro projektista!
Kể về dự án đi!
Unelmoin matkasta Suomeen.
Tôi mơ về chuyến đi Phần Lan.
Nautin elämästä.
Tôi tận hưởng cuộc sống.