‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 42 chủ đề · Suomen Mestari 1
Quan trọng 25
Kappale 42
Động từ 9
Danh từ & Cách 20
Cấu trúc câu 3
Âm học 1
Thời gian 1
Puhekieli 0
Động từ + -sta/-stä (Elatiivi)
CÔNG THỨC & QUY TẮC
1. Elatiivi -sta/-stä là gì?
Đuôi -sta/-stä (elatiivi) nghĩa gốc là từ trong... ra: talosta = từ trong nhà ra. Nhưng nhiều động từ tiếng Phần bắt buộc đi kèm elatiivi như một công thức cố định (rektio) — lúc này nghĩa không còn là từ... ra nữa: Pidän kahvista = tôi thích cà phê.
- Hài hòa nguyên âm: từ có a/o/u → -sta (kahvista); từ chỉ có ä/ö/y/e/i → -stä (työstä, teestä, säästä).
- K-P-T đứng trước -sta ở dạng YẾU: kauppa → kaupasta, Turku → Turusta, apu → avusta.
2. Nhóm thích / tận hưởng
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| pitää + -sta | thích | Pidän kahvista. |
| tykätä + -sta | thích (thân mật) | Tykkään sinusta. |
| nauttia + -sta | tận hưởng | Nautin saunasta. |
| olla kiinnostunut + -sta | quan tâm đến | Olen kiinnostunut musiikista. |
Chia hai động từ hay dùng nhất: pitää (VT1, t→d ở thân yếu) và tykätä (VT4):
| Ngôi | pitää | tykätä |
|---|---|---|
| minä | pidän | tykkään |
| sinä | pidät | tykkäät |
| hän | pitää | tykkää |
| me | pidämme | tykkäämme |
| te | pidätte | tykkäätte |
| he | pitävät | tykkäävät |
3. Nhóm nói / kể về
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| puhua + -sta | nói về | Puhumme säästä. |
| kertoa + -sta | kể về | Kerron matkasta. |
4. Nhóm khác
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| unelmoida + -sta | mơ ước về | Unelmoin omasta talosta. |
| haaveilla + -sta | mơ mộng về | Haaveilen kesälomasta. |
| kiittää + -sta | cảm ơn về | Kiitos avusta! |
| olla kotoisin + -sta | đến từ, quê ở | Olen kotoisin Vietnamista. |
Lưu ý với kiittää: NGƯỜI được cảm ơn ở partitiivi, còn LÝ DO ở elatiivi: Kiitän sinua (partitiivi) avusta (elatiivi).
5. ⚠️ etsiä KHÔNG dùng elatiivi!
Đừng suy luận tìm kiếm VỀ cái gì: động từ etsiä (tìm) luôn đi với PARTITIIVI, không phải -sta: Etsin työtä (tôi tìm việc), Etsin avaimia (tôi tìm chìa khóa). Đây là bẫy ngược kinh điển của bài này.
6. ⚠️ Bẫy thường gặp
- ❌ Pidän kahvia → ✅ Pidän kahvista. Pitää nghĩa thích luôn đòi elatiivi (pitää + partitiivi lại có nghĩa khác: cầm, giữ).
- ❌ Etsin uudesta työstä → ✅ Etsin uutta työtä (etsiä + partitiivi, không phải -sta).
- ❌ Olen kotoisin Vietnamissa → ✅ Olen kotoisin Vietnamista. Kotoisin nghĩa là gốc TỪ đâu ra nên dùng -sta, dù bạn nói về quê hương mình đang nhớ.
BẢNG CHIA
| Động từ + elatiivi | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| pitää + -sta/-stä | thích | Pidän kahvista. |
| tykätä + -sta/-stä | thích (thân mật) | Tykkään suklaasta. |
| nauttia + -sta/-stä | tận hưởng | Nautin luonnosta. |
| puhua + -sta/-stä | nói về | Puhumme säästä. |
| kertoa + -sta/-stä | kể về | Kerron perheestäni. |
| unelmoida + -sta/-stä | mơ ước về | Unelmoin omasta talosta. |
| haaveilla + -sta/-stä | mơ mộng về | Haaveilen lomasta. |
| kiittää + -sta/-stä | cảm ơn về | Kiitän sinua avusta. |
| olla kotoisin + -sta/-stä | đến từ, quê ở | Olen kotoisin Hanoista. |
| olla kiinnostunut + -sta/-stä | quan tâm đến | Olen kiinnostunut historiasta. |
| innostua + -sta/-stä | hào hứng với | Innostuin uudesta harrastuksesta. |
VÍ DỤ CHÍNH (15)
Pidän suomalaisesta ruoasta.
Tôi thích đồ ăn Phần Lan. (tính từ đứng trước cũng mang đuôi -sta: suomalaisesta)
Mitä sinä pidät Turusta? – Pidän siitä paljon.
Bạn thấy Turku thế nào? – Tôi thích lắm. (Turku → Turusta: k biến mất; se → siitä)
Tykkään kahvista, mutta en tykkää teestä.
Tôi thích cà phê nhưng không thích trà. (tee chỉ có e → đuôi -stä)
Lapset tykkäävät jäätelöstä.
Trẻ con thích kem.
Puhumme usein säästä.
Chúng tôi hay nói chuyện về thời tiết. (puhua + -sta = nói về)
Opettaja kertoo Suomen historiasta.
Giáo viên kể về lịch sử Phần Lan.
Kerro vähän itsestäsi!
Hãy kể một chút về bản thân bạn! (câu hay gặp khi phỏng vấn: itse + -stä + hậu tố -si)
Unelmoin omasta asunnosta Turussa.
Tôi mơ có căn hộ riêng ở Turku. (asunto → asunnosta: nt→nn)
Haaveilemme kesämökistä järven rannalla.
Chúng tôi mơ về một căn nhà gỗ nghỉ hè bên hồ. (mökki → mökistä: kk→k)
Kiitos avusta!
Cảm ơn vì đã giúp đỡ! (apu → avusta: p→v)
Kiitän sinua hyvästä neuvosta.
Cảm ơn bạn vì lời khuyên tốt. (người: partitiivi sinua, lý do: elatiivi neuvosta)
Olen kotoisin Vietnamista, mutta asun nyt Turussa.
Tôi đến từ Việt Nam nhưng giờ sống ở Turku. (kotoisin + -sta)
Mistä sinä olet kotoisin?
Bạn quê ở đâu? (Mistä = dạng câu hỏi của elatiivi)
Etsin uutta työtä.
Tôi đang tìm việc mới. (cẩn thận: etsiä + partitiivi, KHÔNG dùng -sta)
Olen kiinnostunut suomen kielestä.
Tôi quan tâm đến tiếng Phần. (kieli → kielestä)