Bỏ qua đến nội dung
‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 42 chủ đề · Suomen Mestari 1

Pronominit — Đại từ trong tiếng Phần Lan

Nâng cao
CÔNG THỨC & QUY TẮC

1. Đại từ nhân xưng (persoonapronominit)

Đây là nhóm quan trọng nhất — bảng biến cách đầy đủ (genetiivi, partitiivi, -lla) ở cuối bài. Trong văn nói, người Phần rút gọn: mä (minä), sä (sinä), và rất hay dùng se/ne thay cho hän/he khi nói về người.

Văn viếtVăn nóiNghĩa
minätôi
sinäbạn
hänseanh ấy / cô ấy
memechúng tôi
tetecác bạn
henehọ

2. Đại từ chỉ định (demonstratiivipronominit)

Số ítSố nhiềuNghĩa
tämänämänày (gần người nói)
tuonuokia (xa cả hai người)
seneđó, ấy (đã nhắc đến hoặc gần người nghe)

Ví dụ: Tämä on meidän kotimme. / Tuo talo on vanha. / Se on hyvä idea.

3. Đại từ nghi vấn (interrogatiivipronominit)

Đại từDùng choGenetiiviPartitiiviNghĩa
kuka (số nhiều: ketkä)ngườikenenketäai
mikä (số nhiều: mitkä)vật, việcminkämitägì, cái gì
kumpi1 trong 2kummankumpaacái nào (trong hai)

Ví dụ: Kuka tuo on? / Kenen laukku tämä on? / Mitä sinä teet? / Kumpi on parempi?

4. Đại từ bất định (indefiniittipronominit)

Đại từNghĩaVí dụ
jokuai đó (NGƯỜI)Joku koputtaa oveen.
jokincái gì đó (VẬT)Haluatko syödä jotain?
jokainenmỗi, mọi (+ số ít)Jokainen opiskelija saa kirjan.
kaikkitất cảKaikki ovat täällä.
moninhiều (+ số ít!)Moni suomalainen ui talvella.
muutamavài (+ số ít!)Ostin muutaman omenan.
ei kukaankhông aiKukaan ei tullut.
ei mikäänkhông cái gìMikään ei auta.

Mẹo: moni và muutama đi với danh từ SỐ ÍT — khác hẳn tiếng Việt hay tiếng Anh (many books nhưng moni kirja).

5. Đại từ phản thân itse

itse + hậu tố sở hữu: itseni (chính tôi), itsesi, itsensä, itsemme, itsenne, itsensä. Đứng một mình, itse = tự mình: Teen sen itse (tôi tự làm).

6. Đại từ quan hệ joka (nhắc nhanh)

joka = mà, người mà — nối hai mệnh đề và đứng NGAY SAU danh từ nó thay thế: Nainen, joka asuu yläkerrassa, on lääkäri. Chi tiết về joka/mikä có bài riêng.

7. ⚠️ Bẫy thường gặp

  • ❌ dùng hän cho đồ vật → ✅ se. Ngược lại trong văn nói người Phần dùng se cho cả NGƯỜI — nghe thấy đừng bối rối, nhưng khi viết (thi YKI) hãy dùng hän cho người.
  • Kuka kirja se on? → ✅ Mikä kirja se on? (kuka chỉ hỏi về người, mikä hỏi về vật).
  • joku kirja trong văn viết chuẩn → ✅ jokin kirja: joku = người, jokin = vật (văn nói hay trộn hai từ này, văn viết nên phân biệt).
BẢNG CHIA
Nominatiivi Genetiivi (của) Partitiivi -lla (ở chỗ / có) Nghĩa
minä minun minua minulla tôi
sinä sinun sinua sinulla bạn
hän hänen häntä hänellä anh ấy / cô ấy
me meidän meitä meillä chúng tôi
te teidän teitä teillä các bạn / ngài
he heidän heitä heillä họ
se sen sitä sillä nó (vật; văn nói: cả người)
ne niiden niitä niillä chúng nó (số nhiều)
VÍ DỤ CHÍNH (15)
Minä opiskelen suomea Turussa.
Tôi học tiếng Phần ở Turku.
Hän on minun paras ystäväni.
Cô ấy là bạn thân nhất của tôi. (văn viết dùng hän cho người)
Tämä on meidän kotimme.
Đây là nhà của chúng tôi. (tämä = này, gần người nói)
Tuo mies on naapurini.
Người đàn ông kia là hàng xóm của tôi.
Nämä omenat ovat halpoja.
Những quả táo này rẻ. (nämä = số nhiều của tämä)
Kuka tuo nainen on?
Người phụ nữ kia là ai? (kuka: chỉ hỏi về người)
Kenen laukku tämä on? – Se on minun.
Cái túi này của ai? – Của tôi. (kenen = genetiivi của kuka)
Mitä sinä teet viikonloppuna?
Cuối tuần bạn làm gì? (mitä = partitiivi của mikä)
Kumpi on parempi, kahvi vai tee?
Cà phê hay trà, cái nào ngon hơn? (kumpi: chọn 1 trong 2)
Joku koputtaa oveen.
Có ai đó gõ cửa. (joku: dùng cho người)
Haluatko syödä jotain?
Bạn muốn ăn gì đó không? (jotain = partitiivi của jokin, dùng cho vật)
Kaikki opiskelijat ovat jo luokassa.
Tất cả học viên đã ở trong lớp.
Ostin torilta muutaman omenan.
Tôi mua vài quả táo ở chợ. (muutama + danh từ SỐ ÍT)
Teen ruoan itse.
Tôi tự nấu ăn. (itse = tự mình)
Nainen, joka asuu yläkerrassa, on lääkäri.
Người phụ nữ (mà) sống ở tầng trên là bác sĩ. (joka đứng ngay sau danh từ nó thay thế)
📚 GRAMMAR REFERENCE
Trang tham chiếu tổng quát về 4 nhóm đại từ trong tiếng Phần Lan: nhân xưng, chỉ định, từ hỏi, phản thân. Mỗi nhóm có bảng biến cách 11 case + ví dụ thực tế + memory tip.
1.1

👤 Persoonapronominit

Đại từ nhân xưng
💡MEANING — Ý NGHĨA
Đại từ nhân xưng (persoonapronominit) thay cho người nói, người nghe, người được nhắc đến.

minä (tôi) / me (chúng tôi)Người nói

sinä (bạn) / te (các bạn)Người nghe

hän (anh/cô ấy) / he (họ)Người được nhắc đến (chỉ người)

se (nó) / ne (chúng)Vật, động vật, hoặc văn nói thay hän/he
📌 Note: Văn nói: mä/sä/se/me/te/ne (rất phổ biến!)
Case
minä
(I)
sinä
(you)
hän
(he/she)
me
(we)
te
(you-pl)
he
(they)
N (Nominative) minä sinä hän me te he
P (Partitive) minua sinua häntä meitä teitä heitä
V (Vartalo / Stem) minu- sinu- häne- mei- tei- hei-
G (Genitive) minun sinun hänen meidän teidän heidän
S-MIHIN (Illative) minuun sinuun häneen meihin teihin heihin
S-MISSÄ (Inessive) minussa sinussa hänessä meissä teissä heissä
S-MISTÄ (Elative) minusta sinusta hänestä meistä teistä heistä
L-MIHIN (Allative) minulle sinulle hänelle meille teille heille
L-MISSÄ (Adessive) minulla sinulla hänellä meillä teillä heillä
L-MISTÄ (Ablative) minulta sinulta häneltä meiltä teiltä heiltä
MON (Plural) me te he
💡QUICK MEMORY TIP
mi(nu)-
= 1st sg = I
si(nu)-
= 2nd sg = you
häne-
= 3rd sg = he/she
mei-
= 1st pl = we
tei-
= 2nd pl = you-pl
hei-
= 3rd pl = they
1.2

👇 Demonstratiivipronominit & Kysymyssanat

Đại từ chỉ định & Từ hỏi
💡MEANING — Ý NGHĨA
Đại từ chỉ định (demonstratiivipronominit) thay thế danh từ dựa trên khoảng cách và ngữ cảnh:

tämä (this) / nämä (these)Gần người nói

tuo (that) / nuo (those)Nhìn thấy được, nhưng xa hơn

se (it) / ne (they)Trừu tượng, không nhìn thấy, hoặc đã nhắc trước đó
📌 Note: Từ hỏi mikä (what) dùng cho đồ vật/sự vật/động vật, chia theo cùng cấu trúc case như demonstratives.
Case
tämä
(this)
tuo
(that)
se
(it)
mikä
(what)
kuka
(who)
N (Nominative) tämä tuo se mikä kuka
P (Partitive) tätä tuota sitä mitä ketä
V (Vartalo / Stem) tä- tuo- si-/sii- mi- kene-
G (Genitive) tämän tuon sen minkä kenen
S-MIHIN (Illative) tähän tuohon siihen mihin keneen
S-MISSÄ (Inessive) tässä tuossa siinä missä kenessä
S-MISTÄ (Elative) tästä tuosta siitä mistä kenestä
L-MIHIN (Allative) tälle tuolle sille mille kenelle
L-MISSÄ (Adessive) tällä tuolla sillä millä kenellä
L-MISTÄ (Ablative) tältä tuolta siltä miltä keneltä
MON (Plural) nämä nuo ne mitkä ketkä
💡QUICK MEMORY TIP
TÄ-
= near (this)
TUO-
= far (that)
SI-/SII-
= hidden / known (it)
MI-
= what
KE-
= who
1.3

❓ Kysymyssanat (lisää)

Từ hỏi (bổ sung)
💡MEANING — Ý NGHĨA
Ngoài mikä/kuka, tiếng Phần Lan còn có nhiều từ hỏi khác — phần lớn KHÔNG chia case (dùng nguyên dạng).

milloinkhi nào

missä / mistä / mihinở đâu / từ đâu / đi đâu (đã có ở bảng trên)

miten / kuinkanhư thế nào / bằng cách nào

miksitại sao

paljonko / kuinka paljonbao nhiêu
📌 Note: Hậu tố -ko/-kö gắn vào động từ tạo câu hỏi yes/no: Olet-ko sinä? Onko hän?
mikä?— cái gì? (vật)
Mikä tämä on? — Cái này là gì?
kuka?— ai?
Kuka sinä olet? — Bạn là ai?
mitä?— cái gì? (partitive)
Mitä sinä syöt? — Bạn ăn cái gì?
milloin?— khi nào?
Milloin sinä tulet? — Khi nào bạn đến?
miksi?— tại sao?
Miksi sinä itket? — Tại sao bạn khóc?
miten?— như thế nào?
Miten sinä voit? — Bạn cảm thấy thế nào?
kuinka?— như thế nào? (formal)
Kuinka monta? — Bao nhiêu (đếm)?
missä?— ở đâu?
Missä sinä asut? — Bạn sống ở đâu?
mihin?— đi đâu?
Mihin sinä menet? — Bạn đi đâu?
mistä?— từ đâu?
Mistä sinä olet? — Bạn từ đâu đến?
paljonko?— bao nhiêu (tiền/lượng)?
Paljonko se maksaa? — Cái đó giá bao nhiêu?
monta?— bao nhiêu (cái)?
Monta lasta sinulla on? — Bạn có bao nhiêu con?
1.4

🔁 Refleksiivipronominit

Đại từ phản thân
💡MEANING — Ý NGHĨA
Itse có nghĩa “tự mình / chính mình”. Kết hợp với possessive suffix (-ni/-si/-nsä) để nhấn mạnh ngôi.

itse(không suffix) — tự (chung chung)

itsenitự tôi

itsesitự bạn

itsensätự anh ấy / cô ấy
📌 Note: Có thể chia case như danh từ thường: itselleen (cho chính mình), itseään (chính mình – partitive).
minä itse— chính tôi
Minä tein sen itse. — Tôi tự làm việc đó.
itseni— tự tôi
Tunnen itseni. — Tôi hiểu chính mình.
itsesi— tự bạn
Pidätkö itsestäsi? — Bạn có thích chính mình không?
itsensä— tự anh/cô ấy
Hän puhuu itselleen. — Anh ấy nói với chính mình.
itseämme— tự chúng tôi (partitive)
Pesemme itsemme. — Chúng tôi tắm cho chính mình.