Bỏ qua đến nội dung
‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 41 chủ đề · Suomen Mestari 1

Pronominit — Đại từ trong tiếng Phần Lan

Nâng cao
CÔNG THỨC & QUY TẮC

Đại từ (pronominit) trong tiếng Phần Lan chia làm 4 nhóm chính: persoonapronominit (nhân xưng), demonstratiivipronominit (chỉ định), kysymyssanat (từ hỏi), refleksiivipronominit (phản thân). Tất cả đều chia theo 11 case nền tảng của tiếng Phần Lan.

Bài này là trang tham chiếu nhanh — dùng để tra cứu khi đọc/viết. Khuyến nghị bookmark.

VÍ DỤ CHÍNH (5)
Minä asun täällä.
Tôi sống ở đây.
Mikä tämä on?
Cái này là gì?
Kuka sinä olet?
Bạn là ai?
Mistä sinä olet?
Bạn đến từ đâu?
Pidän itsestäni.
Tôi thích chính mình.
📚 GRAMMAR REFERENCE
Trang tham chiếu tổng quát về 4 nhóm đại từ trong tiếng Phần Lan: nhân xưng, chỉ định, từ hỏi, phản thân. Mỗi nhóm có bảng biến cách 11 case + ví dụ thực tế + memory tip.
1.1

👤 Persoonapronominit

Đại từ nhân xưng
💡MEANING — Ý NGHĨA
Đại từ nhân xưng (persoonapronominit) thay cho người nói, người nghe, người được nhắc đến.

minä (tôi) / me (chúng tôi)Người nói

sinä (bạn) / te (các bạn)Người nghe

hän (anh/cô ấy) / he (họ)Người được nhắc đến (chỉ người)

se (nó) / ne (chúng)Vật, động vật, hoặc văn nói thay hän/he
📌 Note: Văn nói: mä/sä/se/me/te/ne (rất phổ biến!)
Case
minä
(I)
sinä
(you)
hän
(he/she)
me
(we)
te
(you-pl)
he
(they)
N (Nominative) minä sinä hän me te he
P (Partitive) minua sinua häntä meitä teitä heitä
V (Vartalo / Stem) minu- sinu- häne- mei- tei- hei-
G (Genitive) minun sinun hänen meidän teidän heidän
S-MIHIN (Illative) minuun sinuun häneen meihin teihin heihin
S-MISSÄ (Inessive) minussa sinussa hänessä meissä teissä heissä
S-MISTÄ (Elative) minusta sinusta hänestä meistä teistä heistä
L-MIHIN (Allative) minulle sinulle hänelle meille teille heille
L-MISSÄ (Adessive) minulla sinulla hänellä meillä teillä heillä
L-MISTÄ (Ablative) minulta sinulta häneltä meiltä teiltä heiltä
MON (Plural) me te he
💡QUICK MEMORY TIP
mi(nu)-
= 1st sg = I
si(nu)-
= 2nd sg = you
häne-
= 3rd sg = he/she
mei-
= 1st pl = we
tei-
= 2nd pl = you-pl
hei-
= 3rd pl = they
1.2

👇 Demonstratiivipronominit & Kysymyssanat

Đại từ chỉ định & Từ hỏi
💡MEANING — Ý NGHĨA
Đại từ chỉ định (demonstratiivipronominit) thay thế danh từ dựa trên khoảng cách và ngữ cảnh:

tämä (this) / nämä (these)Gần người nói

tuo (that) / nuo (those)Nhìn thấy được, nhưng xa hơn

se (it) / ne (they)Trừu tượng, không nhìn thấy, hoặc đã nhắc trước đó
📌 Note: Từ hỏi mikä (what) dùng cho đồ vật/sự vật/động vật, chia theo cùng cấu trúc case như demonstratives.
Case
tämä
(this)
tuo
(that)
se
(it)
mikä
(what)
kuka
(who)
N (Nominative) tämä tuo se mikä kuka
P (Partitive) tätä tuota sitä mitä ketä
V (Vartalo / Stem) tä- tuo- si-/sii- mi- kene-
G (Genitive) tämän tuon sen minkä kenen
S-MIHIN (Illative) tähän tuohon siihen mihin keneen
S-MISSÄ (Inessive) tässä tuossa siinä missä kenessä
S-MISTÄ (Elative) tästä tuosta siitä mistä kenestä
L-MIHIN (Allative) tälle tuolle sille mille kenelle
L-MISSÄ (Adessive) tällä tuolla sillä millä kenellä
L-MISTÄ (Ablative) tältä tuolta siltä miltä keneltä
MON (Plural) nämä nuo ne mitkä ketkä
💡QUICK MEMORY TIP
TÄ-
= near (this)
TUO-
= far (that)
SI-/SII-
= hidden / known (it)
MI-
= what
KE-
= who
1.3

❓ Kysymyssanat (lisää)

Từ hỏi (bổ sung)
💡MEANING — Ý NGHĨA
Ngoài mikä/kuka, tiếng Phần Lan còn có nhiều từ hỏi khác — phần lớn KHÔNG chia case (dùng nguyên dạng).

milloinkhi nào

missä / mistä / mihinở đâu / từ đâu / đi đâu (đã có ở bảng trên)

miten / kuinkanhư thế nào / bằng cách nào

miksitại sao

paljonko / kuinka paljonbao nhiêu
📌 Note: Hậu tố -ko/-kö gắn vào động từ tạo câu hỏi yes/no: Olet-ko sinä? Onko hän?
mikä?— cái gì? (vật)
Mikä tämä on? — Cái này là gì?
kuka?— ai?
Kuka sinä olet? — Bạn là ai?
mitä?— cái gì? (partitive)
Mitä sinä syöt? — Bạn ăn cái gì?
milloin?— khi nào?
Milloin sinä tulet? — Khi nào bạn đến?
miksi?— tại sao?
Miksi sinä itket? — Tại sao bạn khóc?
miten?— như thế nào?
Miten sinä voit? — Bạn cảm thấy thế nào?
kuinka?— như thế nào? (formal)
Kuinka monta? — Bao nhiêu (đếm)?
missä?— ở đâu?
Missä sinä asut? — Bạn sống ở đâu?
mihin?— đi đâu?
Mihin sinä menet? — Bạn đi đâu?
mistä?— từ đâu?
Mistä sinä olet? — Bạn từ đâu đến?
paljonko?— bao nhiêu (tiền/lượng)?
Paljonko se maksaa? — Cái đó giá bao nhiêu?
monta?— bao nhiêu (cái)?
Monta lasta sinulla on? — Bạn có bao nhiêu con?
1.4

🔁 Refleksiivipronominit

Đại từ phản thân
💡MEANING — Ý NGHĨA
Itse có nghĩa “tự mình / chính mình”. Kết hợp với possessive suffix (-ni/-si/-nsä) để nhấn mạnh ngôi.

itse(không suffix) — tự (chung chung)

itsenitự tôi

itsesitự bạn

itsensätự anh ấy / cô ấy
📌 Note: Có thể chia case như danh từ thường: itselleen (cho chính mình), itseään (chính mình – partitive).
minä itse— chính tôi
Minä tein sen itse. — Tôi tự làm việc đó.
itseni— tự tôi
Tunnen itseni. — Tôi hiểu chính mình.
itsesi— tự bạn
Pidätkö itsestäsi? — Bạn có thích chính mình không?
itsensä— tự anh/cô ấy
Hän puhuu itselleen. — Anh ấy nói với chính mình.
itseämme— tự chúng tôi (partitive)
Pesemme itsemme. — Chúng tôi tắm cho chính mình.