‹ Trang chủ
📐 Ngữ pháp Kielioppi · 41 chủ đề · Suomen Mestari 1
Quan trọng 25
Kappale 41
Động từ 9
Danh từ & Cách 20
Cấu trúc câu 3
Âm học 1
Thời gian 1
Puhekieli 0
Pronominit — Đại từ trong tiếng Phần Lan
CÔNG THỨC & QUY TẮC
Đại từ (pronominit) trong tiếng Phần Lan chia làm 4 nhóm chính: persoonapronominit (nhân xưng), demonstratiivipronominit (chỉ định), kysymyssanat (từ hỏi), refleksiivipronominit (phản thân). Tất cả đều chia theo 11 case nền tảng của tiếng Phần Lan.
Bài này là trang tham chiếu nhanh — dùng để tra cứu khi đọc/viết. Khuyến nghị bookmark.
VÍ DỤ CHÍNH (5)
Minä asun täällä.
Tôi sống ở đây.
Mikä tämä on?
Cái này là gì?
Kuka sinä olet?
Bạn là ai?
Mistä sinä olet?
Bạn đến từ đâu?
Pidän itsestäni.
Tôi thích chính mình.
📚 GRAMMAR REFERENCE
Trang tham chiếu tổng quát về 4 nhóm đại từ trong tiếng Phần Lan: nhân xưng, chỉ định, từ hỏi, phản thân. Mỗi nhóm có bảng biến cách 11 case + ví dụ thực tế + memory tip.
1.1
👤 Persoonapronominit
Đại từ nhân xưng
💡MEANING — Ý NGHĨA
Đại từ nhân xưng (persoonapronominit) thay cho người nói, người nghe, người được nhắc đến.
•
minä (tôi) / me (chúng tôi) — Người nói
•
sinä (bạn) / te (các bạn) — Người nghe
•
hän (anh/cô ấy) / he (họ) — Người được nhắc đến (chỉ người)
•
se (nó) / ne (chúng) — Vật, động vật, hoặc văn nói thay hän/he
📌 Note: Văn nói: mä/sä/se/me/te/ne (rất phổ biến!)
| Case |
minä
(I)
|
sinä
(you)
|
hän
(he/she)
|
me
(we)
|
te
(you-pl)
|
he
(they)
|
|---|---|---|---|---|---|---|
| N (Nominative) | minä | sinä | hän | me | te | he |
| P (Partitive) | minua | sinua | häntä | meitä | teitä | heitä |
| V (Vartalo / Stem) | minu- | sinu- | häne- | mei- | tei- | hei- |
| G (Genitive) | minun | sinun | hänen | meidän | teidän | heidän |
| S-MIHIN (Illative) | minuun | sinuun | häneen | meihin | teihin | heihin |
| S-MISSÄ (Inessive) | minussa | sinussa | hänessä | meissä | teissä | heissä |
| S-MISTÄ (Elative) | minusta | sinusta | hänestä | meistä | teistä | heistä |
| L-MIHIN (Allative) | minulle | sinulle | hänelle | meille | teille | heille |
| L-MISSÄ (Adessive) | minulla | sinulla | hänellä | meillä | teillä | heillä |
| L-MISTÄ (Ablative) | minulta | sinulta | häneltä | meiltä | teiltä | heiltä |
| MON (Plural) | — | — | — | me | te | he |
💡QUICK MEMORY TIP
mi(nu)-
= 1st sg = I
si(nu)-
= 2nd sg = you
häne-
= 3rd sg = he/she
mei-
= 1st pl = we
tei-
= 2nd pl = you-pl
hei-
= 3rd pl = they
1.2
👇 Demonstratiivipronominit & Kysymyssanat
Đại từ chỉ định & Từ hỏi
💡MEANING — Ý NGHĨA
Đại từ chỉ định (demonstratiivipronominit) thay thế danh từ dựa trên khoảng cách và ngữ cảnh:
•
tämä (this) / nämä (these) — Gần người nói
•
tuo (that) / nuo (those) — Nhìn thấy được, nhưng xa hơn
•
se (it) / ne (they) — Trừu tượng, không nhìn thấy, hoặc đã nhắc trước đó
📌 Note: Từ hỏi mikä (what) dùng cho đồ vật/sự vật/động vật, chia theo cùng cấu trúc case như demonstratives.
| Case |
tämä
(this)
|
tuo
(that)
|
se
(it)
|
mikä
(what)
|
kuka
(who)
|
|---|---|---|---|---|---|
| N (Nominative) | tämä | tuo | se | mikä | kuka |
| P (Partitive) | tätä | tuota | sitä | mitä | ketä |
| V (Vartalo / Stem) | tä- | tuo- | si-/sii- | mi- | kene- |
| G (Genitive) | tämän | tuon | sen | minkä | kenen |
| S-MIHIN (Illative) | tähän | tuohon | siihen | mihin | keneen |
| S-MISSÄ (Inessive) | tässä | tuossa | siinä | missä | kenessä |
| S-MISTÄ (Elative) | tästä | tuosta | siitä | mistä | kenestä |
| L-MIHIN (Allative) | tälle | tuolle | sille | mille | kenelle |
| L-MISSÄ (Adessive) | tällä | tuolla | sillä | millä | kenellä |
| L-MISTÄ (Ablative) | tältä | tuolta | siltä | miltä | keneltä |
| MON (Plural) | nämä | nuo | ne | mitkä | ketkä |
💡QUICK MEMORY TIP
TÄ-
= near (this)
TUO-
= far (that)
SI-/SII-
= hidden / known (it)
MI-
= what
KE-
= who
1.3
❓ Kysymyssanat (lisää)
Từ hỏi (bổ sung)
💡MEANING — Ý NGHĨA
Ngoài mikä/kuka, tiếng Phần Lan còn có nhiều từ hỏi khác — phần lớn KHÔNG chia case (dùng nguyên dạng).
•
milloin — khi nào
•
missä / mistä / mihin — ở đâu / từ đâu / đi đâu (đã có ở bảng trên)
•
miten / kuinka — như thế nào / bằng cách nào
•
miksi — tại sao
•
paljonko / kuinka paljon — bao nhiêu
📌 Note: Hậu tố -ko/-kö gắn vào động từ tạo câu hỏi yes/no: Olet-ko sinä? Onko hän?
mikä?— cái gì? (vật)
Mikä tämä on? — Cái này là gì?
kuka?— ai?
Kuka sinä olet? — Bạn là ai?
mitä?— cái gì? (partitive)
Mitä sinä syöt? — Bạn ăn cái gì?
milloin?— khi nào?
Milloin sinä tulet? — Khi nào bạn đến?
miksi?— tại sao?
Miksi sinä itket? — Tại sao bạn khóc?
miten?— như thế nào?
Miten sinä voit? — Bạn cảm thấy thế nào?
kuinka?— như thế nào? (formal)
Kuinka monta? — Bao nhiêu (đếm)?
missä?— ở đâu?
Missä sinä asut? — Bạn sống ở đâu?
mihin?— đi đâu?
Mihin sinä menet? — Bạn đi đâu?
mistä?— từ đâu?
Mistä sinä olet? — Bạn từ đâu đến?
paljonko?— bao nhiêu (tiền/lượng)?
Paljonko se maksaa? — Cái đó giá bao nhiêu?
monta?— bao nhiêu (cái)?
Monta lasta sinulla on? — Bạn có bao nhiêu con?
1.4
🔁 Refleksiivipronominit
Đại từ phản thân
💡MEANING — Ý NGHĨA
Itse có nghĩa “tự mình / chính mình”. Kết hợp với possessive suffix (-ni/-si/-nsä) để nhấn mạnh ngôi.
•
itse — (không suffix) — tự (chung chung)
•
itseni — tự tôi
•
itsesi — tự bạn
•
itsensä — tự anh ấy / cô ấy
📌 Note: Có thể chia case như danh từ thường: itselleen (cho chính mình), itseään (chính mình – partitive).
minä itse— chính tôi
Minä tein sen itse. — Tôi tự làm việc đó.
itseni— tự tôi
Tunnen itseni. — Tôi hiểu chính mình.
itsesi— tự bạn
Pidätkö itsestäsi? — Bạn có thích chính mình không?
itsensä— tự anh/cô ấy
Hän puhuu itselleen. — Anh ấy nói với chính mình.
itseämme— tự chúng tôi (partitive)
Pesemme itsemme. — Chúng tôi tắm cho chính mình.