Bỏ qua đến nội dung

hiljaa

khẽ, yên lặng
📦
hiljaa khẽ, yên lặng
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Lapset nukkuvat, ole hiljaa.
Bọn trẻ đang ngủ, im lặng nào.
02
🇫🇮 Lapset nukkuvat, puhu hiljaa.
Bọn trẻ đang ngủ, nói khẽ thôi.
03
🇫🇮 Hiljaa! Elokuva alkaa.
Yên lặng nào! Phim bắt đầu rồi.
04
🇫🇮 Hän sulki oven hiljaa.
Anh ấy đóng cửa khẽ khàng.