he
họ
📦
he
họ
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 He ovat ystäviä.
Họ là bạn bè.
02
🇫🇮 He ovat opiskelijoita.
Họ là sinh viên.
03
🇫🇮 Heillä on uusi auto.
Họ có một chiếc xe mới.
04
🇫🇮 He asuvat lähellä koulua.
Họ sống gần trường học.