Bỏ qua đến nội dung

osata

biết làm, thạo
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Osaan puhua suomea.
Tôi biết nói tiếng Phần Lan.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).

  • 🟦 Hiện tại: Minä osaan puhua suomea.Tôi biết nói tiếng Phần Lan.
  • 🟧 Quá khứ: Lapsena osasin uida hyvin.Hồi nhỏ tôi bơi giỏi.
  • 🟥 Phủ định: En osaa soittaa pianoa.Tôi không biết chơi đàn piano.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
NgôiHiện tại (preesens)Quá khứ (imperfekti)
minätôi osaan osasin
sinäbạn osaat osasit
hänanh/cô ấy osaa osasi
mechúng tôi osaamme osasimme
tecác bạn osaatte osasitte
hehọ osaavat osasivat
⛔ Phủ định (hiện tại): en osaa · et osaa · ei osaa · emme/ette/eivät osaa