enää
nữa (với phủ định)
📦
enää
nữa (với phủ định)
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 En asu enää täällä.
Tôi không còn sống ở đây nữa.
02
🇫🇮 En asu enää Helsingissä.
Tôi không còn sống ở Helsinki nữa.
03
🇫🇮 Maitoa ei ole enää jääkaapissa.
Không còn sữa trong tủ lạnh nữa.
04
🇫🇮 Hän ei enää työskentele täällä.
Anh ấy không còn làm việc ở đây nữa.