Työharjoittelu — Xin đi thực tập nghề bằng tiếng Phần Lan
Trọn bộ tiếng Phần để xin và đi thực tập nghề: gọi điện hỏi chỗ, đưa CV, phỏng vấn, thỏa thuận hợp đồng, ngày đầu đi làm và buổi tổng kết xin thư giới thiệu.
📚 Nội dung: 6 hội thoại · 15 câu phỏng vấn · 81 từ vựng · 25 cụm · 6 mẫu email · khung CV · 10 lỗi hay gặp
📞 1. Hội thoại mẫu
📞 Soitto työpaikkaan — Gọi điện đến chỗ làm hỏi thực tập
Katri (työnantaja): Ravintola Aurajoki, Katri Salminen, hyvää päivää.
Linh: Hyvää päivää. Nimeni on Linh Nguyen. Soitan harjoittelupaikasta.
Katri (työnantaja): Selvä. Millaista harjoittelupaikkaa sinä etsit?
Linh: Opiskelen kokiksi Turun ammatti-instituutissa. Etsin harjoittelupaikkaa keittiöstä.
Katri (työnantaja): Kuinka pitkä harjoittelu olisi kyseessä?
Linh: Harjoittelu kestää kahdeksan viikkoa. Voin tehdä myös viikonloppuvuoroja.
Katri (työnantaja): Meillä on nyt yksi harjoittelija, mutta tammikuussa voisi järjestyä.
Linh: Se kuulostaa hyvältä. Voinko lähettää teille ansioluetteloni sähköpostilla?
Katri (työnantaja): Kyllä, lähetä se minun sähköpostiosoitteeseeni.
Linh: Kiitos. Voisitteko toistaa osoitteen hitaasti? Kirjoitan sen ylös.
Katri (työnantaja): Toki. Katri piste Salminen ät ravintolaaurajoki piste fi.
Linh: Kiitos paljon avusta. Lähetän hakemuksen tänään. Kuulemiin!
🇻🇳 Xem bản dịch hội thoại
Katri (työnantaja): Nhà hàng Aurajoki, Katri Salminen xin nghe, chào chị.
Linh: Chào chị. Tôi tên là Linh Nguyen. Tôi gọi về chỗ thực tập.
Katri (työnantaja): Rõ rồi. Bạn đang tìm chỗ thực tập kiểu nào?
Linh: Tôi học nghề đầu bếp ở Turun ammatti-instituutti. Tôi tìm chỗ thực tập trong bếp.
Katri (työnantaja): Kỳ thực tập kéo dài bao lâu?
Linh: Thực tập kéo dài tám tuần. Tôi cũng có thể làm ca cuối tuần.
Katri (työnantaja): Hiện chúng tôi có một thực tập sinh, nhưng tháng Một thì có thể sắp xếp được.
Linh: Nghe hay quá. Tôi gửi CV cho chị qua email được không ạ?
Katri (työnantaja): Được, bạn gửi vào địa chỉ email của tôi nhé.
Linh: Cảm ơn chị. Chị đọc lại địa chỉ chậm được không ạ? Tôi ghi lại.
Katri (työnantaja): Được chứ. katri chấm salminen a-còng ravintolaaurajoki chấm fi.
Linh: Cảm ơn chị nhiều. Hôm nay tôi sẽ gửi hồ sơ. Chào chị ạ!
🔑 Cụm đáng học:
- Soitan harjoittelupaikasta. — Tôi gọi để hỏi về chỗ thực tập.
- Etsin harjoittelupaikkaa keittiöstä. — Tôi đang tìm chỗ thực tập trong bếp.
- Voinko lähettää teille ansioluetteloni sähköpostilla? — Tôi gửi CV cho anh/chị qua email được không ạ?
- Voisitteko toistaa hitaasti? — Anh/chị nhắc lại chậm giúp được không ạ?
🚶 Käynti työpaikalla — Đến tận nơi hỏi và đưa CV
Minh: Hyvää päivää. Onko esihenkilö paikalla? Haluaisin kysyä harjoittelupaikasta.
Jari (esihenkilö): Päivää. Olen myymäläpäällikkö Jari Koskinen. Kerro vain.
Minh: Nimeni on Minh Tran. Etsin harjoittelupaikkaa kaupan alalta.
Jari (esihenkilö): Missä opiskelet? Kuuluuko harjoittelu opintoihisi?
Minh: Opiskelen liiketalouden perustutkintoa Turun ammatti-instituutissa. Harjoittelu kuuluu tutkintoon.
Jari (esihenkilö): Selvä. Onko sinulla ansioluettelo mukana?
Minh: Kyllä, tässä on ansioluetteloni ja opettajani yhteystiedot.
Jari (esihenkilö): Kiitos. Kassatyö vaatii hyvää kielitaitoa. Miten suomi sujuu?
Minh: Ymmärrän hyvin ja puhun rohkeasti. Opiskelen suomea joka päivä.
Jari (esihenkilö): Hyvä asenne. Katson ansioluettelosi ja soitan ensi viikolla.
Minh: Kiitos ajastanne. Odotan yhteydenottoanne. Näkemiin!
🇻🇳 Xem bản dịch hội thoại
Minh: Chào anh. Người quản lý có ở đây không ạ? Tôi muốn hỏi về chỗ thực tập.
Jari (esihenkilö): Chào bạn. Tôi là Jari Koskinen, quản lý cửa hàng. Bạn cứ nói.
Minh: Tôi tên là Minh Tran. Tôi đang tìm chỗ thực tập ngành bán lẻ.
Jari (esihenkilö): Bạn học ở đâu? Thực tập có nằm trong chương trình học không?
Minh: Tôi học trung cấp kinh doanh ở Turun ammatti-instituutti. Thực tập là phần bắt buộc của bằng.
Jari (esihenkilö): Rõ rồi. Bạn có mang CV theo không?
Minh: Có ạ, đây là CV của tôi và thông tin liên hệ của giáo viên.
Jari (esihenkilö): Cảm ơn. Làm thu ngân cần tiếng tốt. Tiếng Phần của bạn thế nào?
Minh: Tôi nghe hiểu tốt và nói mạnh dạn. Tôi học tiếng Phần mỗi ngày.
Jari (esihenkilö): Thái độ tốt đấy. Tôi sẽ xem CV và gọi cho bạn tuần sau.
Minh: Cảm ơn anh đã dành thời gian. Tôi chờ anh liên hệ. Tạm biệt ạ!
🔑 Cụm đáng học:
- Onko esihenkilö paikalla? — Người quản lý có ở đây không ạ?
- Etsin harjoittelupaikkaa kaupan alalta. — Tôi đang tìm chỗ thực tập ngành bán lẻ.
- Tässä on ansioluetteloni. — Đây là CV của tôi.
- Kiitos ajastanne. Odotan yhteydenottoanne. — Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian. Tôi chờ anh/chị liên hệ.
💼 Harjoitteluhaastattelu — Phỏng vấn nhận thực tập
Katri (työnantaja): Tervetuloa, Linh. Käy istumaan. Löysitkö helposti perille?
Linh: Kiitos. Löysin hyvin. Tulin bussilla numero kuusi.
Katri (työnantaja): Hienoa. Kerro lyhyesti itsestäsi ja opinnoistasi.
Linh: Olen 27-vuotias ja kotoisin Vietnamista. Opiskelen kokiksi Turussa.
Katri (työnantaja): Miksi haluaisit tulla harjoitteluun juuri meille?
Linh: Ravintolanne käyttää lähiruokaa. Haluan oppia suomalaista keittiötä ammattilaisilta.
Katri (työnantaja): Mitä osaat jo tehdä keittiössä?
Linh: Osaan pilkkoa vihanneksia, valmistaa salaatteja ja pitää työpisteen puhtaana.
Katri (työnantaja): Hyvä. Keittiössä on usein kiire. Kestätkö painetta?
Linh: Kestän kiirettä hyvin. Työskentelin aiemmin vilkkaassa ravintolassa Vietnamissa.
Katri (työnantaja): Milloin voit aloittaa ja kuinka kauan harjoittelu kestää?
Linh: Voin aloittaa tammikuun alussa. Harjoittelu kestää kahdeksan viikkoa.
🇻🇳 Xem bản dịch hội thoại
Katri (työnantaja): Chào mừng Linh. Mời ngồi. Bạn tìm đường tới đây có dễ không?
Linh: Cảm ơn chị. Tôi tìm được dễ dàng. Tôi đi xe buýt số 6.
Katri (työnantaja): Tốt. Bạn giới thiệu ngắn gọn về bản thân và việc học nhé.
Linh: Tôi 27 tuổi, quê ở Việt Nam. Tôi đang học nghề đầu bếp ở Turku.
Katri (työnantaja): Vì sao bạn muốn thực tập đúng ở chỗ chúng tôi?
Linh: Nhà hàng của chị dùng thực phẩm địa phương. Tôi muốn học ẩm thực Phần Lan từ người có nghề.
Katri (työnantaja): Bạn đã biết làm những gì trong bếp?
Linh: Tôi biết thái rau củ, làm salad và giữ khu làm việc sạch sẽ.
Katri (työnantaja): Tốt. Trong bếp thường rất gấp gáp. Bạn chịu được áp lực không?
Linh: Tôi chịu được áp lực tốt. Trước đây tôi từng làm ở nhà hàng đông khách tại Việt Nam.
Katri (työnantaja): Khi nào bạn có thể bắt đầu và thực tập kéo dài bao lâu?
Linh: Tôi có thể bắt đầu đầu tháng Một. Thực tập kéo dài tám tuần.
🔑 Cụm đáng học:
- Kerron lyhyesti itsestäni. — Tôi xin giới thiệu ngắn gọn về bản thân.
- Haluan oppia suomalaista keittiötä ammattilaisilta. — Tôi muốn học ẩm thực Phần Lan từ những người có nghề.
- Kestän kiirettä hyvin. — Tôi chịu được áp lực công việc tốt.
- Voin aloittaa tammikuun alussa. — Tôi có thể bắt đầu vào đầu tháng Một.
📝 Harjoittelusopimuksesta sopiminen — Thỏa thuận hợp đồng thực tập
Katri (työnantaja): Sovitaan nyt harjoittelun yksityiskohdista. Onko sopimuslomake mukanasi?
Linh: Kyllä, oppilaitos lähetti tämän lomakkeen. Opettajani allekirjoittaa sen myöhemmin.
Katri (työnantaja): Hyvä. Harjoittelu alkaa 7. tammikuuta ja päättyy 28. helmikuuta.
Linh: Selvä. Kuinka monta tuntia teen viikossa?
Katri (työnantaja): Kolmekymmentä tuntia viikossa, viitenä päivänä. Vapaapäivät ovat sunnuntai ja maanantai.
Linh: Sopii hyvin. Mihin aikaan vuorot yleensä alkavat?
Katri (työnantaja): Aamuvuoro alkaa kello kahdeksan ja iltavuoro kello neljätoista.
Linh: Kuka ohjaa minua keittiössä?
Katri (työnantaja): Ohjaajasi on kokki Antti. Hän seuraa oppimistasi joka viikko.
Linh: Hyvä. Onko harjoittelijalla vakuutus, jos sattuu tapaturma?
Katri (työnantaja): Kyllä, oppilaitoksen vakuutus on voimassa koko harjoittelun ajan.
Linh: Kiitos. Luen sopimuksen kotona ja tuon sen allekirjoitettuna.
🇻🇳 Xem bản dịch hội thoại
Katri (työnantaja): Giờ ta thống nhất chi tiết kỳ thực tập nhé. Bạn có mang mẫu hợp đồng không?
Linh: Có ạ, trường gửi mẫu này. Giáo viên của tôi sẽ ký sau.
Katri (työnantaja): Tốt. Thực tập bắt đầu ngày 7/1 và kết thúc ngày 28/2.
Linh: Rõ ạ. Mỗi tuần tôi làm bao nhiêu giờ?
Katri (työnantaja): Ba mươi giờ một tuần, làm năm ngày. Ngày nghỉ là Chủ nhật và thứ Hai.
Linh: Vậy hợp lý ạ. Các ca thường bắt đầu lúc mấy giờ?
Katri (työnantaja): Ca sáng bắt đầu lúc 8 giờ, ca chiều lúc 14 giờ.
Linh: Ai sẽ hướng dẫn tôi trong bếp ạ?
Katri (työnantaja): Người hướng dẫn bạn là đầu bếp Antti. Anh ấy sẽ theo dõi việc học của bạn hằng tuần.
Linh: Tốt ạ. Thực tập sinh có bảo hiểm không nếu xảy ra tai nạn?
Katri (työnantaja): Có, bảo hiểm của trường có hiệu lực suốt kỳ thực tập.
Linh: Cảm ơn chị. Tôi sẽ đọc hợp đồng ở nhà và mang lại bản đã ký.
🔑 Cụm đáng học:
- Kuinka monta tuntia teen viikossa? — Mỗi tuần tôi làm bao nhiêu giờ?
- Mihin aikaan vuorot alkavat? — Các ca làm bắt đầu lúc mấy giờ?
- Kuka ohjaa minua? — Ai sẽ hướng dẫn tôi?
- Onko harjoittelijalla vakuutus? — Thực tập sinh có bảo hiểm không?
🧑🍳 Ensimmäinen harjoittelupäivä — Ngày thực tập đầu tiên
Antti (ohjaaja): Tervetuloa töihin, Linh! Minä olen Antti, sinun ohjaajasi.
Linh: Kiitos, mukava tavata. Olen vähän jännittynyt mutta innoissani.
Antti (ohjaaja): Ei hätää. Aloitetaan perehdytyksestä. Tässä on pukuhuone ja kaappisi.
Linh: Selvä. Mistä saan työvaatteet ja missä pesen kädet?
Antti (ohjaaja): Työtakki löytyy hyllystä. Kädet pestään aina, kun tulet keittiöön.
Linh: Ymmärrän. Mitä teen tänään ensimmäiseksi?
Antti (ohjaaja): Puhdistat vihannekset ja autat lounassalaattien valmistuksessa.
Linh: Selvä. Kysyn rohkeasti, jos en ymmärrä ohjetta.
Antti (ohjaaja): Juuri niin kannattaa tehdä. Sanon myös, jos jokin menee väärin.
Linh: Kiitos. Mihin aikaan pidämme ruokatauon?
Antti (ohjaaja): Tauko on kello yksitoista. Henkilökunnan ruoka on ilmainen.
Linh: Kiitos perehdytyksestä. Aloitan heti vihannesten pilkkomisen.
🇻🇳 Xem bản dịch hội thoại
Antti (ohjaaja): Chào mừng đi làm nhé, Linh! Tôi là Antti, người hướng dẫn của bạn.
Linh: Cảm ơn anh, rất vui được gặp. Tôi hơi hồi hộp nhưng rất háo hức.
Antti (ohjaaja): Không sao đâu. Ta bắt đầu bằng phần hướng dẫn nhập việc. Đây là phòng thay đồ và tủ của bạn.
Linh: Rõ ạ. Tôi lấy đồng phục ở đâu và rửa tay ở đâu?
Antti (ohjaaja): Áo bếp có trên kệ. Luôn phải rửa tay mỗi khi vào bếp.
Linh: Tôi hiểu rồi. Hôm nay tôi làm gì đầu tiên ạ?
Antti (ohjaaja): Bạn làm sạch rau củ và phụ chuẩn bị salad cho bữa trưa.
Linh: Rõ ạ. Nếu không hiểu hướng dẫn, tôi sẽ mạnh dạn hỏi.
Antti (ohjaaja): Nên làm đúng như vậy. Tôi cũng sẽ nói nếu có gì làm sai.
Linh: Cảm ơn anh. Mấy giờ mình nghỉ ăn ạ?
Antti (ohjaaja): Giờ nghỉ là 11 giờ. Nhân viên được ăn miễn phí.
Linh: Cảm ơn anh đã hướng dẫn. Tôi bắt tay vào thái rau ngay.
🔑 Cụm đáng học:
- Olen vähän jännittynyt mutta innoissani. — Tôi hơi hồi hộp nhưng rất háo hức.
- Mitä teen tänään ensimmäiseksi? — Hôm nay tôi làm gì đầu tiên?
- Kysyn rohkeasti, jos en ymmärrä ohjetta. — Nếu không hiểu hướng dẫn, tôi sẽ mạnh dạn hỏi.
- Kiitos perehdytyksestä. — Cảm ơn anh/chị đã hướng dẫn nhập việc.
⭐ Harjoittelun päätöskeskustelu — Buổi tổng kết cuối kỳ thực tập
Katri (esihenkilö): Harjoittelusi päättyy perjantaina. Pidetään lyhyt palautekeskustelu.
Linh: Kiitos. Kuulen mielelläni, miten olen mielestänne pärjännyt.
Katri (esihenkilö): Olet ollut täsmällinen ja ahkera. Opit uudet tehtävät nopeasti.
Linh: Kiitos paljon. Missä minun pitäisi vielä kehittyä?
Katri (esihenkilö): Puhu asiakkaille rohkeammin. Ammattisanasto vahvistuu kyllä harjoittelemalla.
Linh: Otan neuvon vastaan. Harjoittelen asiakaspalvelua joka päivä.
Katri (esihenkilö): Hienoa. Ohjaaja Antti kirjoittaa arvioinnin oppilaitokselle.
Linh: Saisinko myös todistuksen harjoittelusta omaan käyttööni?
Katri (esihenkilö): Totta kai. Kirjoitan todistuksen ja allekirjoitan sen perjantaina.
Linh: Kiitos. Voisitteko kirjoittaa myös lyhyen suosituskirjeen?
Katri (esihenkilö): Voin kirjoittaa. Kesällä meillä on lisäksi avoimia kesätyöpaikkoja.
Linh: Se kiinnostaisi kovasti. Lähetän hakemuksen heti, kun paikat avautuvat.
🇻🇳 Xem bản dịch hội thoại
Katri (esihenkilö): Kỳ thực tập của bạn kết thúc vào thứ Sáu. Ta nói chuyện phản hồi ngắn nhé.
Linh: Cảm ơn chị. Tôi rất muốn nghe chị đánh giá tôi làm được đến đâu.
Katri (esihenkilö): Bạn đúng giờ và chăm chỉ. Bạn học việc mới rất nhanh.
Linh: Cảm ơn chị nhiều. Tôi còn cần cải thiện ở điểm nào ạ?
Katri (esihenkilö): Hãy nói với khách mạnh dạn hơn. Từ vựng chuyên ngành sẽ vững lên nhờ luyện tập.
Linh: Tôi xin tiếp thu lời khuyên. Tôi sẽ luyện giao tiếp với khách mỗi ngày.
Katri (esihenkilö): Tốt lắm. Anh Antti sẽ viết bản đánh giá gửi cho trường.
Linh: Tôi có thể xin giấy chứng nhận thực tập để giữ riêng không ạ?
Katri (esihenkilö): Tất nhiên rồi. Tôi sẽ viết giấy chứng nhận và ký vào thứ Sáu.
Linh: Cảm ơn chị. Chị viết giúp tôi một thư giới thiệu ngắn được không ạ?
Katri (esihenkilö): Tôi viết được. Ngoài ra mùa hè chúng tôi có mở tuyển việc làm hè.
Linh: Tôi rất quan tâm ạ. Tôi sẽ nộp đơn ngay khi có vị trí mở.
🔑 Cụm đáng học:
- Missä minun pitäisi vielä kehittyä? — Tôi còn cần cải thiện ở điểm nào?
- Otan neuvon vastaan. — Tôi xin tiếp thu lời khuyên.
- Saisinko todistuksen harjoittelusta? — Tôi có thể xin giấy chứng nhận thực tập không ạ?
- Voisitteko kirjoittaa lyhyen suosituskirjeen? — Anh/chị viết giúp tôi một thư giới thiệu ngắn được không ạ?
🎤 2. Câu hỏi phỏng vấn thường gặp
Tự trả lời to trước, rồi mới mở đáp án mẫu ra đối chiếu.
1. Kerro itsestäsi.
Bạn hãy giới thiệu về bản thân.
👁 Xem câu trả lời mẫu
Nimeni on Linh Nguyen ja olen 27-vuotias. Olen kotoisin Vietnamista ja asunut Turussa kaksi vuotta. Opiskelen kokiksi ja opiskelen suomea joka päivä. Olen ahkera, täsmällinen ja opin mielelläni uutta.
Tôi tên là Linh Nguyen, 27 tuổi. Tôi quê ở Việt Nam và đã sống ở Turku hai năm. Tôi đang học nghề đầu bếp và học tiếng Phần mỗi ngày. Tôi chăm chỉ, đúng giờ và thích học cái mới.
2. Miksi haet harjoittelupaikkaa juuri meiltä?
Vì sao bạn xin thực tập đúng ở chỗ chúng tôi?
👁 Xem câu trả lời mẫu
Olen käynyt ravintolassanne asiakkaana ja pidin ruoasta ja palvelusta. Te käytätte paljon lähiruokaa, ja haluan oppia suomalaista keittiötä. Uskon, että opin täällä ammattilaisilta paljon.
Tôi từng đến nhà hàng của anh/chị với tư cách khách và rất thích món ăn cùng cách phục vụ. Bên anh/chị dùng nhiều thực phẩm địa phương, mà tôi thì muốn học ẩm thực Phần Lan. Tôi tin ở đây tôi sẽ học được nhiều từ những người có nghề.
3. Mitä osaat jo?
Bạn đã biết làm những gì rồi?
👁 Xem câu trả lời mẫu
Osaan pilkkoa vihanneksia, valmistaa salaatteja ja käyttää keittiön koneita. Työskentelin kaksi vuotta ravintolassa Vietnamissa. Tunnen hygieniasäännöt ja pidän oman työpisteeni puhtaana.
Tôi biết thái rau củ, làm salad và dùng máy móc trong bếp. Tôi từng làm hai năm ở nhà hàng tại Việt Nam. Tôi nắm các quy tắc vệ sinh và luôn giữ khu làm việc của mình sạch sẽ.
4. Millainen suomen kielen taito sinulla on?
Trình độ tiếng Phần của bạn thế nào?
👁 Xem câu trả lời mẫu
Kielitaitoni on tasoa A2–B1. Ymmärrän puhetta hyvin ja pärjään tavallisissa työtilanteissa. Puhun vielä hiukan hitaasti, mutta opiskelen suomea joka päivä. Kysyn rohkeasti, jos en ymmärrä jotain.
Trình độ của tôi khoảng A2–B1. Tôi nghe hiểu tốt và xoay xở được trong các tình huống công việc thường ngày. Tôi nói còn hơi chậm, nhưng ngày nào tôi cũng học tiếng Phần. Nếu không hiểu gì, tôi mạnh dạn hỏi lại.
5. Mitä haluat oppia harjoittelussa?
Bạn muốn học được gì trong kỳ thực tập?
👁 Xem câu trả lời mẫu
Haluan oppia suomalaisia ruokia ja keittiön työtapoja. Haluan myös parantaa ammattisanastoani ja asiakaspalvelutaitojani. Toivon, että opin työskentelemään nopeasti myös kiireessä.
Tôi muốn học các món ăn Phần Lan và cách làm việc trong bếp ở đây. Tôi cũng muốn cải thiện từ vựng chuyên ngành và kỹ năng phục vụ khách. Tôi mong học được cách làm nhanh cả khi đông khách.
6. Kuinka kauan harjoittelu kestää?
Kỳ thực tập kéo dài bao lâu?
👁 Xem câu trả lời mẫu
Harjoittelu kestää kahdeksan viikkoa, tammikuun alusta helmikuun loppuun. Teen noin kolmekymmentä tuntia viikossa. Jos tarvitsette apua pidempään, voin jatkaa myös maaliskuussa.
Thực tập kéo dài tám tuần, từ đầu tháng Một đến cuối tháng Hai. Tôi làm khoảng ba mươi giờ mỗi tuần. Nếu anh/chị cần thêm người, tôi có thể làm tiếp sang tháng Ba.
7. Mihin aikaan voit tulla töihin?
Bạn có thể đi làm từ mấy giờ?
👁 Xem câu trả lời mẫu
Voin tulla töihin jo kello kuudesta alkaen. Asun Nummenmäellä, ja bussimatka kestää noin kaksikymmentä minuuttia. Minulle sopivat sekä aamu- että iltavuorot, myös viikonloppuisin.
Tôi có thể đi làm từ 6 giờ sáng. Tôi ở khu Nummenmäki, đi xe buýt mất khoảng hai mươi phút. Tôi làm được cả ca sáng lẫn ca chiều, kể cả cuối tuần.
8. Oletko tehnyt tätä työtä aiemmin?
Bạn đã từng làm công việc này chưa?
👁 Xem câu trả lời mẫu
Kyllä, työskentelin kaksi vuotta ravintolan keittiössä Vietnamissa. Suomessa minulla ei vielä ole alan työkokemusta. Työtavat ovat täällä hiukan erilaiset, mutta opin uudet ohjeet nopeasti.
Có ạ, tôi đã làm hai năm trong bếp nhà hàng ở Việt Nam. Ở Phần Lan thì tôi chưa có kinh nghiệm trong ngành. Cách làm ở đây hơi khác, nhưng tôi học hướng dẫn mới rất nhanh.
9. Miten tulet toimeen asiakkaiden kanssa?
Bạn ứng xử với khách hàng thế nào?
👁 Xem câu trả lời mẫu
Tulen ihmisten kanssa hyvin toimeen ja tervehdin aina ystävällisesti. Pysyn rauhallisena, vaikka asiakkaalla olisi kiire tai hän olisi tyytymätön. Jos en ymmärrä asiakasta, pyydän kohteliaasti toistamaan.
Tôi hòa đồng với mọi người và luôn chào hỏi thân thiện. Tôi giữ bình tĩnh kể cả khi khách vội hoặc khách không hài lòng. Nếu không hiểu khách nói gì, tôi lịch sự xin họ nhắc lại.
10. Mitä teet, jos et ymmärrä ohjetta?
Nếu không hiểu hướng dẫn thì bạn làm gì?
👁 Xem câu trả lời mẫu
Pyydän ohjaajaa toistamaan hitaasti tai näyttämään mallia. Kirjoitan uudet sanat vihkoon ja opettelen ne kotona. En koskaan arvaa, koska väärä työtapa voi olla vaarallinen.
Tôi nhờ người hướng dẫn nhắc lại chậm hoặc làm mẫu cho xem. Tôi ghi từ mới vào sổ và học lại ở nhà. Tôi không bao giờ đoán mò, vì làm sai có thể gây nguy hiểm.
11. Oletko valmis tekemään myös raskaita töitä?
Bạn có sẵn sàng làm cả việc nặng không?
👁 Xem câu trả lời mẫu
Kyllä olen. Olen tottunut nostamaan laatikoita ja seisomaan koko työvuoron ajan. Teen mielelläni myös siivousta ja astianpesua, koska ne kuuluvat tähän työhön.
Có ạ. Tôi quen bê thùng hàng và đứng suốt cả ca làm. Tôi cũng sẵn lòng dọn dẹp và rửa bát, vì đó là một phần của công việc này.
12. Kuka maksaa harjoittelusta?
Ai trả tiền cho kỳ thực tập?
👁 Xem câu trả lời mẫu
Harjoittelu kuuluu opintoihini, joten se on teille palkaton. Saan opintojeni ajalta oman tukeni. Oppilaitos hoitaa sopimuksen ja vakuutuksen, joten teille ei tule kuluja.
Thực tập nằm trong chương trình học của tôi nên anh/chị không phải trả lương. Trong thời gian học tôi có trợ cấp riêng. Trường lo hợp đồng và bảo hiểm, nên anh/chị không phát sinh chi phí.
13. Onko sinulla hygieniapassi tai muita kortteja?
Bạn có chứng chỉ vệ sinh (hygieniapassi) hay chứng chỉ nào khác không?
👁 Xem câu trả lời mẫu
Kyllä, minulla on hygieniapassi ja EA1-ensiapukortti. Työturvallisuuskorttia minulla ei vielä ole, mutta suoritan sen keväällä. Voin näyttää kortit heti ensimmäisenä päivänä.
Có ạ, tôi có hygieniapassi và chứng chỉ sơ cứu EA1. Thẻ an toàn lao động thì tôi chưa có, nhưng mùa xuân này tôi sẽ thi. Tôi có thể trình các chứng chỉ ngay trong ngày đầu đi làm.
14. Mitä teet harjoittelun jälkeen?
Sau kỳ thực tập bạn sẽ làm gì?
👁 Xem câu trả lời mẫu
Jatkan opintojani ja valmistun ensi keväänä. Sen jälkeen haluaisin tehdä töitä keittiössä täällä Turussa. Jos teillä on kesällä vapaa paikka, hakisin sitä mielelläni.
Tôi học tiếp và sẽ tốt nghiệp vào mùa xuân tới. Sau đó tôi muốn đi làm trong bếp ngay tại Turku. Nếu mùa hè bên anh/chị có vị trí trống, tôi rất muốn nộp đơn.
15. Onko sinulla kysyttävää meiltä?
Bạn có gì muốn hỏi chúng tôi không?
👁 Xem câu trả lời mẫu
Kyllä, minulla on muutama kysymys. Kuka on ohjaajani ja missä vuoroissa työskentelen? Saanko työvaatteet työpaikalta? Milloin kuulen päätöksestänne?
Có ạ, tôi có vài câu hỏi. Ai sẽ là người hướng dẫn tôi và tôi làm những ca nào? Đồng phục có được cấp tại chỗ làm không? Khi nào tôi được biết quyết định của anh/chị?
📌 3. Từ vựng theo nhóm
📋 Loại thực tập & chương trình (13 từ)
| Tiếng Phần | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| työharjoittelu | thực tập nghề, đi thực tập tại nơi làm việc | Aloitan työharjoittelun ravintolassa ensi kuussa. Tháng sau tôi bắt đầu thực tập ở nhà hàng. |
| työkokeilu | thử việc (qua TE-palvelut, không lương, để xem có hợp nghề không) | TE-palvelut järjesti minulle kolmen kuukauden työkokeilun kaupassa. TE-palvelut đã sắp xếp cho tôi ba tháng thử việc ở cửa hàng. |
| työelämäjakso | giai đoạn ra làm việc thực tế (trong khóa học tiếng/hội nhập) | Kotoutumiskoulutukseen kuuluu neljän viikon työelämäjakso. Khóa học hội nhập có bao gồm bốn tuần ra làm việc thực tế. |
| oppisopimus | hợp đồng vừa học vừa làm (học nghề tại doanh nghiệp, có lương) | Haluaisin opiskella lähihoitajaksi oppisopimuksella. Tôi muốn học làm điều dưỡng viên theo hình thức vừa học vừa làm. |
| opintoihin kuuluva harjoittelu | kỳ thực tập bắt buộc thuộc chương trình học | Tämä on opintoihin kuuluva harjoittelu, joten en saa siitä palkkaa. Đây là kỳ thực tập thuộc chương trình học nên tôi không nhận lương. |
| harjoittelujakso | đợt thực tập, kỳ thực tập (khoảng thời gian) | Harjoittelujakso kestää kuusi viikkoa. Đợt thực tập kéo dài sáu tuần. |
| harjoittelupaikka | chỗ thực tập, nơi nhận thực tập | Etsin harjoittelupaikkaa Turusta. Tôi đang tìm chỗ thực tập ở Turku. |
| harjoittelija | thực tập sinh | Olen harjoittelija ja opettelen vielä kaikkia työtehtäviä. Tôi là thực tập sinh và vẫn đang học tất cả các công việc. |
| ohjaaja | người hướng dẫn (kèm cặp thực tập sinh) | Ohjaajani neuvoo minua joka päivä. Người hướng dẫn của tôi chỉ dẫn tôi mỗi ngày. |
| kesätyö | việc làm hè | Harjoittelun jälkeen sain kesätyön samasta paikasta. Sau kỳ thực tập tôi được nhận việc làm hè ở chính nơi đó. |
| palkaton | không lương | Harjoittelu on palkaton, mutta saan siitä todistuksen. Kỳ thực tập không có lương nhưng tôi được cấp giấy chứng nhận. |
| kokoaikainen | toàn thời gian | Harjoitteluni on kokoaikainen, eli teen töitä 38 tuntia viikossa. Kỳ thực tập của tôi là toàn thời gian, tức là tôi làm 38 giờ mỗi tuần. |
| osa-aikainen | bán thời gian | Voisin tehdä osa-aikaista harjoittelua kolmena päivänä viikossa. Tôi có thể thực tập bán thời gian ba ngày một tuần. |
📝 Hồ sơ & liên hệ (14 từ)
| Tiếng Phần | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| hakemus | đơn xin (việc, thực tập) | Lähetin hakemuksen eilen sähköpostilla. Hôm qua tôi đã gửi đơn xin qua email. |
| ansioluettelo | sơ yếu lý lịch, CV | Kirjoitin ansioluetteloni suomeksi ja englanniksi. Tôi viết sơ yếu lý lịch bằng tiếng Phần và tiếng Anh. |
| CV | CV (cách viết tắt hay dùng trong tin tuyển dụng) | Laita CV ja hakemus samaan sähköpostiin. Hãy để CV và đơn xin trong cùng một email. |
| saatekirje | thư giới thiệu bản thân đi kèm hồ sơ | Saatekirjeessä kerron, miksi haluan harjoitteluun juuri teille. Trong thư giới thiệu tôi nói rõ vì sao tôi muốn thực tập đúng ở chỗ các anh chị. |
| suositus | lời giới thiệu, nhận xét tốt từ người từng làm việc cùng | Sain hyvän suosituksen entiseltä ohjaajaltani. Tôi nhận được lời giới thiệu tốt từ người hướng dẫn cũ. |
| suosittelija | người đứng ra giới thiệu (ghi trong CV) | Opettajani lupasi olla suosittelijani. Cô giáo của tôi hứa sẽ làm người giới thiệu cho tôi. |
| todistus | giấy chứng nhận, bằng, giấy xác nhận | Harjoittelun lopussa saan todistuksen työnantajalta. Cuối kỳ thực tập tôi sẽ nhận giấy chứng nhận từ chủ lao động. |
| yhteystiedot | thông tin liên hệ | Yhteystietoni ovat hakemuksen lopussa. Thông tin liên hệ của tôi ở cuối đơn xin. |
| liite | tệp đính kèm, phụ lục | Lähetän ansioluetteloni liitteenä. Tôi gửi kèm sơ yếu lý lịch của mình. |
| hakuaika | thời hạn nộp hồ sơ | Hakuaika päättyy perjantaina kello 16. Thời hạn nộp hồ sơ kết thúc thứ Sáu lúc 16 giờ. |
| lähettää hakemus | gửi đơn xin | Aion lähettää hakemuksen jo tänään. Tôi định gửi đơn xin ngay hôm nay. |
| hakulomake | mẫu đơn (điền trực tuyến hoặc trên giấy) | Täytin hakulomakkeen yrityksen nettisivuilla. Tôi đã điền mẫu đơn trên trang web của công ty. |
| työhaastattelu | buổi phỏng vấn xin việc | Minut kutsuttiin työhaastatteluun ensi tiistaina. Tôi được mời đến phỏng vấn vào thứ Ba tới. |
| sähköposti | email, thư điện tử | Kirjoitin lyhyen sähköpostin ja kysyin harjoittelupaikkaa. Tôi viết một email ngắn và hỏi về chỗ thực tập. |
🏢 Nơi thực tập & vai trò (13 từ)
| Tiếng Phần | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| työpaikka | nơi làm việc, chỗ làm | Työpaikka on lähellä kotiani, joten kuljen sinne pyörällä. Chỗ làm gần nhà tôi nên tôi đạp xe tới đó. |
| työnantaja | chủ lao động, bên sử dụng lao động | Työnantaja allekirjoitti harjoittelusopimuksen. Chủ lao động đã ký hợp đồng thực tập. |
| esihenkilö | cấp trên, người quản lý trực tiếp | Kysyin esihenkilöltä, milloin voin pitää tauon. Tôi hỏi cấp trên khi nào tôi có thể nghỉ giải lao. |
| työkaveri | đồng nghiệp | Työkaverit auttoivat minua ensimmäisenä päivänä. Các đồng nghiệp đã giúp tôi trong ngày đầu tiên. |
| perehdytys | buổi hướng dẫn nhập việc, đào tạo ban đầu | Perehdytys kestää kaksi päivää. Buổi hướng dẫn nhập việc kéo dài hai ngày. |
| työtehtävät | các nhiệm vụ công việc | Työtehtäviini kuuluu siivous ja asiakkaiden palvelu. Nhiệm vụ của tôi gồm dọn dẹp và phục vụ khách. |
| työvuoro | ca làm việc | Ensimmäinen työvuoroni alkaa kello seitsemän aamulla. Ca làm đầu tiên của tôi bắt đầu lúc bảy giờ sáng. |
| työaika | giờ làm việc, thời gian làm việc | Työaika on maanantaista perjantaihin kello 8-16. Giờ làm việc là từ thứ Hai đến thứ Sáu, 8 giờ đến 16 giờ. |
| sopimus | hợp đồng, thỏa thuận | Sopimus kirjoitetaan ennen harjoittelun alkua. Hợp đồng được viết trước khi kỳ thực tập bắt đầu. |
| vakuutus | bảo hiểm | Oppilaitos hoitaa harjoittelijan vakuutuksen. Trường lo phần bảo hiểm cho thực tập sinh. |
| työvaatteet | quần áo bảo hộ, đồng phục làm việc | Saan työvaatteet ensimmäisenä päivänä. Tôi được nhận đồng phục làm việc trong ngày đầu tiên. |
| taukotila | phòng nghỉ giải lao | Syömme eväät taukotilassa kello yksitoista. Chúng tôi ăn phần ăn mang theo trong phòng nghỉ lúc mười một giờ. |
| työturvallisuus | an toàn lao động | Työturvallisuus on tärkeää keittiössä. An toàn lao động rất quan trọng trong bếp. |
🎯 Kỹ năng & phẩm chất (14 từ)
| Tiếng Phần | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| oma-aloitteinen | chủ động, tự giác làm việc | Olen oma-aloitteinen ja etsin itse tekemistä, jos on hiljaista. Tôi chủ động và tự tìm việc để làm khi vắng khách. |
| täsmällinen | đúng giờ, chính xác | Olen täsmällinen enkä myöhästy koskaan työvuorosta. Tôi đúng giờ và không bao giờ đi muộn ca làm. |
| huolellinen | cẩn thận, kỹ lưỡng | Olen huolellinen, koska virheet maksavat aikaa. Tôi làm cẩn thận vì sai sót làm mất thời gian. |
| oppimishaluinen | ham học hỏi | Olen oppimishaluinen ja kysyn rohkeasti neuvoa. Tôi ham học hỏi và mạnh dạn hỏi khi cần. |
| joustava | linh hoạt (về giờ giấc, công việc) | Olen joustava ja voin tehdä myös iltavuoroja. Tôi linh hoạt và có thể làm cả ca tối. |
| luotettava | đáng tin cậy | Entinen ohjaajani sanoi, että olen luotettava työntekijä. Người hướng dẫn cũ nói rằng tôi là một người làm việc đáng tin cậy. |
| ahkera | chăm chỉ, siêng năng | Olen ahkera ja teen työni loppuun asti. Tôi chăm chỉ và làm việc đến nơi đến chốn. |
| kohtelias | lịch sự | Asiakaspalvelussa pitää olla kohtelias kaikille. Trong phục vụ khách hàng phải lịch sự với tất cả mọi người. |
| tiimityötaidot | kỹ năng làm việc nhóm | Minulla on hyvät tiimityötaidot, koska olen työskennellyt keittiössä. Tôi có kỹ năng làm việc nhóm tốt vì tôi từng làm trong bếp. |
| asiakaspalvelutaidot | kỹ năng phục vụ khách hàng | Haluan harjoittelussa parantaa asiakaspalvelutaitojani. Trong kỳ thực tập tôi muốn cải thiện kỹ năng phục vụ khách hàng. |
| kielitaito | trình độ ngoại ngữ, khả năng ngôn ngữ | Kielitaitoni on vielä perustasoa, mutta se kehittyy koko ajan. Trình độ tiếng của tôi vẫn ở mức cơ bản nhưng đang tiến bộ dần. |
| työkokemus | kinh nghiệm làm việc | Minulla on kahden vuoden työkokemus ravintola-alalta Vietnamista. Tôi có hai năm kinh nghiệm làm việc trong ngành nhà hàng ở Việt Nam. |
| vahvuus | điểm mạnh | Vahvuuteni on se, että opin uudet asiat nopeasti. Điểm mạnh của tôi là học cái mới rất nhanh. |
| motivaatio | động lực, sự nhiệt tình | Minulla on kova motivaatio oppia suomen kieltä työssä. Tôi có động lực rất lớn để học tiếng Phần trong công việc. |
🗣️ Động từ hay dùng (14 từ)
| Tiếng Phần | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| hakea | xin, nộp đơn xin (haen harjoittelupaikkaa) | Haen harjoittelupaikkaa päiväkodista. Tôi xin một chỗ thực tập ở nhà trẻ. |
| tiedustella | hỏi thăm, dò hỏi (lịch sự) | Soitin ja tiedustelin vapaita harjoittelupaikkoja. Tôi đã gọi điện và hỏi thăm về các chỗ thực tập còn trống. |
| ottaa yhteyttä | liên hệ với ai đó | Otan yhteyttä esihenkilöön ensi viikolla. Tuần tới tôi sẽ liên hệ với người quản lý. |
| sopia | hẹn, thỏa thuận | Sovimme tapaamisen keskiviikoksi kello kymmeneksi. Chúng tôi hẹn gặp nhau vào thứ Tư lúc mười giờ. |
| aloittaa | bắt đầu | Voin aloittaa harjoittelun jo ensi maanantaina. Tôi có thể bắt đầu thực tập ngay thứ Hai tới. |
| perehtyä | làm quen, tìm hiểu kỹ (công việc mới) | Ensimmäisellä viikolla perehdyn työtehtäviin rauhassa. Tuần đầu tiên tôi từ từ làm quen với các nhiệm vụ công việc. |
| ohjata | hướng dẫn, chỉ dẫn | Kokenut työkaveri ohjaa minua joka aamu. Một đồng nghiệp có kinh nghiệm hướng dẫn tôi mỗi sáng. |
| suorittaa | hoàn thành (khóa học, kỳ thực tập, chứng chỉ) | Suoritin hygieniapassin viime keväänä. Tôi đã hoàn thành chứng chỉ vệ sinh an toàn thực phẩm mùa xuân năm ngoái. |
| jatkaa | tiếp tục | Toivon, että voin jatkaa harjoittelun jälkeen töissä teillä. Tôi hy vọng sau kỳ thực tập có thể tiếp tục làm việc ở chỗ các anh chị. |
| työllistyä | kiếm được việc làm, được nhận vào làm | Moni harjoittelija työllistyy samaan yritykseen. Nhiều thực tập sinh được nhận vào làm ở chính công ty đó. |
| kysyä | hỏi | Kysyn heti, jos en ymmärrä ohjetta. Tôi hỏi ngay nếu không hiểu hướng dẫn. |
| harjoitella | thực tập, luyện tập | Harjoittelen kassalla kaksi viikkoa. Tôi thực tập ở quầy thu ngân hai tuần. |
| tutustua | làm quen, tiếp xúc với (nơi làm, người, ngành) | Haluan tutustua suomalaiseen työelämään. Tôi muốn làm quen với môi trường lao động Phần Lan. |
| auttaa | giúp đỡ | Autan mielelläni myös muissa tehtävissä. Tôi sẵn lòng giúp cả những việc khác nữa. |
🏛️ Cơ quan & giấy tờ liên quan (13 từ)
| Tiếng Phần | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| TE-palvelut | cơ quan việc làm (nay nhiều nơi gọi là työllisyyspalvelut) | Kävin TE-palveluissa kysymässä työkokeilusta. Tôi đã đến cơ quan việc làm hỏi về chương trình thử việc. |
| työllisyyspalvelut | dịch vụ việc làm của thành phố (Turku) | Turun työllisyyspalvelut auttoivat minua hakemuksen kanssa. Dịch vụ việc làm thành phố Turku đã giúp tôi làm đơn xin. |
| kotoutumiskoulutus | khóa học hội nhập cho người mới đến (tiếng + xã hội + việc làm) | Kotoutumiskoulutus kestää noin vuoden. Khóa học hội nhập kéo dài khoảng một năm. |
| oppilaitos | cơ sở đào tạo, trường học | Oppilaitos etsii harjoittelupaikat yhdessä opiskelijan kanssa. Trường cùng học viên tìm chỗ thực tập. |
| opettaja | giáo viên | Opettaja tarkisti hakemukseni ennen lähettämistä. Giáo viên đã kiểm tra đơn xin của tôi trước khi gửi. |
| opinto-ohjaaja | cố vấn học tập, người tư vấn hướng nghiệp ở trường | Opinto-ohjaaja kertoi minulle eri ammateista. Cố vấn học tập đã kể cho tôi về các ngành nghề khác nhau. |
| hygieniapassi | chứng chỉ vệ sinh an toàn thực phẩm | Keittiötyössä tarvitset hygieniapassin. Làm việc trong bếp thì bạn cần chứng chỉ vệ sinh an toàn thực phẩm. |
| työturvallisuuskortti | thẻ an toàn lao động (hay cần ở công trường, nhà máy) | Rakennusalalla vaaditaan usein työturvallisuuskortti. Trong ngành xây dựng người ta thường yêu cầu thẻ an toàn lao động. |
| rikosrekisteriote | lý lịch tư pháp (bắt buộc khi làm việc với trẻ em) | Lasten kanssa työskentelevän pitää näyttää rikosrekisteriote. Người làm việc với trẻ em phải xuất trình lý lịch tư pháp. |
| verokortti | thẻ thuế | Toimitan verokortin, jos harjoittelusta maksetaan palkkaa. Tôi sẽ nộp thẻ thuế nếu kỳ thực tập có trả lương. |
| henkilötunnus | mã số định danh cá nhân Phần Lan | Kirjoita henkilötunnus lomakkeen yläreunaan. Hãy ghi mã số định danh cá nhân ở phần trên của tờ khai. |
| oleskelulupa | giấy phép cư trú | Minulla on voimassa oleva oleskelulupa ja oikeus tehdä työtä. Tôi có giấy phép cư trú còn hiệu lực và có quyền đi làm. |
| Kela | cơ quan bảo hiểm xã hội Phần Lan | Kysyin Kelasta, vaikuttaako harjoittelu tukeeni. Tôi đã hỏi cơ quan bảo hiểm xã hội xem kỳ thực tập có ảnh hưởng đến trợ cấp của tôi không. |
🔑 4. Cụm từ “ăn điểm” khi xin thực tập
| Câu tiếng Phần | Dùng khi nào |
|---|---|
| Hei, nimeni on Mai. Opiskelen suomea ja etsin harjoittelupaikkaa. Chào anh/chị, tôi tên là Mai. Tôi đang học tiếng Phần và đang tìm chỗ thực tập. |
Câu mở đầu khi gọi điện hoặc bước vào hỏi trực tiếp |
| Olisiko teillä mahdollisuutta ottaa harjoittelija? Bên anh/chị có khả năng nhận thực tập sinh không ạ? |
Khi gọi điện hỏi chỗ trống, câu hỏi chính lịch sự nhất |
| Onko teillä tällä hetkellä vapaita harjoittelupaikkoja? Hiện tại bên anh/chị có chỗ thực tập nào còn trống không ạ? |
Khi hỏi thẳng về số lượng chỗ còn trống |
| Kenen kanssa voisin puhua harjoittelusta? Tôi có thể nói chuyện với ai về việc thực tập ạ? |
Khi người nghe máy hoặc nhân viên quầy không phải người quyết định |
| Voisinko tulla käymään ja kertomaan itsestäni? Tôi có thể đến gặp và giới thiệu về bản thân được không ạ? |
Khi muốn xin một buổi gặp mặt trực tiếp thay vì chỉ nói qua điện thoại |
| Milloin teille sopisi tavata? Khi nào thì tiện cho anh/chị gặp ạ? |
Khi hẹn giờ gặp, để bên kia chọn thời gian |
| Voinko tuoda hakemukseni ja ansioluetteloni paikan päälle? Tôi mang đơn xin và CV đến tận nơi được không ạ? |
Khi muốn nộp hồ sơ trực tiếp — cách rất hiệu quả ở cửa hàng, nhà hàng nhỏ |
| Lähetän mielelläni hakemukseni sähköpostilla. Mihin osoitteeseen sen voi lähettää? Tôi rất sẵn lòng gửi đơn xin qua email. Gửi tới địa chỉ nào ạ? |
Khi họ bảo gửi hồ sơ qua email và bạn cần hỏi địa chỉ |
| Harjoittelu kuuluu opintoihini, ja oppilaitos hoitaa sopimuksen ja vakuutuksen. Kỳ thực tập nằm trong chương trình học của tôi, trường lo hợp đồng và bảo hiểm. |
Khi trấn an chủ lao động rằng họ không phải lo thủ tục giấy tờ |
| Harjoittelu kestäisi kuusi viikkoa, ja se olisi teille maksuton. Kỳ thực tập sẽ kéo dài sáu tuần và bên anh/chị không phải trả chi phí gì. |
Khi nói rõ thời lượng và chi phí — thường là lý do khiến họ đồng ý |
| Voisin aloittaa maaliskuun alussa, mutta olen joustava aikataulun suhteen. Tôi có thể bắt đầu vào đầu tháng Ba, nhưng tôi linh hoạt về lịch. |
Khi nói về thời điểm bắt đầu, kèm thể hiện sự linh hoạt |
| Olen valmis aloittamaan heti. Tôi sẵn sàng bắt đầu ngay. |
Khi họ hỏi khi nào bạn có thể vào làm và bạn đang rảnh |
| Suomen kieleni ei ole vielä täydellistä, mutta ymmärrän ohjeet ja opin nopeasti. Tiếng Phần của tôi chưa hoàn hảo, nhưng tôi hiểu được hướng dẫn và học rất nhanh. |
Khi họ tỏ ra băn khoăn về trình độ tiếng của bạn |
| Haluan harjoitella juuri teillä, koska olen kiinnostunut tästä alasta. Tôi muốn thực tập đúng ở chỗ anh/chị vì tôi quan tâm đến ngành này. |
Khi được hỏi vì sao chọn nơi này — tránh trả lời chung chung |
| Minulla on kahden vuoden työkokemus keittiöstä ja hygieniapassi. Tôi có hai năm kinh nghiệm làm bếp và có chứng chỉ vệ sinh an toàn thực phẩm. |
Khi giới thiệu kinh nghiệm và giấy tờ có sẵn — nêu ngắn, cụ thể |
| Olen oma-aloitteinen, täsmällinen ja tulen hyvin toimeen ihmisten kanssa. Tôi chủ động, đúng giờ và hòa đồng với mọi người. |
Khi được hỏi về điểm mạnh trong buổi phỏng vấn |
| Voitteko kertoa vähän työtehtävistä? Anh/chị có thể kể qua về các công việc phải làm không ạ? |
Khi muốn hỏi lại trong phỏng vấn — cho thấy bạn thật sự quan tâm |
| Millaiset työajat teillä ovat? Giờ làm việc bên anh/chị thế nào ạ? |
Khi hỏi về ca kíp, giờ giấc trước khi nhận chỗ |
| Tarvitsenko jotain korttia tai todistusta ennen aloitusta? Trước khi bắt đầu tôi có cần thẻ hay giấy chứng nhận nào không ạ? |
Khi hỏi về hygieniapassi, thẻ an toàn lao động, lý lịch tư pháp… |
| Anteeksi, voisitteko puhua vähän hitaammin? Xin lỗi, anh/chị nói chậm hơn một chút được không ạ? |
Khi nghe không kịp trong lúc gọi điện hay phỏng vấn |
| Ymmärsinkö oikein, että harjoittelu alkaa ensi maanantaina? Tôi hiểu đúng không, là kỳ thực tập bắt đầu thứ Hai tới ạ? |
Khi muốn xác nhận lại thông tin quan trọng, tránh hiểu nhầm |
| Voinko soittaa teille uudestaan ensi viikolla? Tuần sau tôi gọi lại cho anh/chị được không ạ? |
Khi họ nói “chưa biết” hoặc cần hỏi ý kiến người khác |
| Kiitos ajastanne. Otan yhteyttä myöhemmin uudelleen. Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian. Tôi sẽ liên hệ lại sau. |
Câu kết lịch sự khi kết thúc cuộc gọi mà chưa có kết quả |
| Kiitos paljon mahdollisuudesta. Odotan innolla harjoittelun alkua. Cảm ơn anh/chị rất nhiều vì cơ hội này. Tôi rất mong đến ngày bắt đầu thực tập. |
Khi họ đã đồng ý nhận bạn |
| Toivon, että voisin harjoittelun jälkeen jatkaa työntekijänä teillä. Tôi hy vọng sau kỳ thực tập có thể tiếp tục làm nhân viên ở chỗ anh/chị. |
Khi sắp kết thúc thực tập và muốn ngỏ ý xin làm tiếp |
✉️ 5. Mẫu email xin thực tập
🔎 Tiedustelu harjoittelupaikasta — Email hỏi chỗ thực tập trống
Aihe: Tiedustelu: harjoittelupaikka keväällä 2026
Tiêu đề: Hỏi thăm: chỗ thực tập mùa xuân 2026
Hyvä vastaanottaja, nimeni on Minh Nguyen ja asun Turussa. Opiskelen suomen kieltä ja etsin työharjoittelupaikkaa. Haluaisin kysyä, onko teillä mahdollisuutta ottaa harjoittelija keväällä. Voisin tulla noin kahdeksi kuukaudeksi, esimerkiksi maaliskuusta toukokuuhun, kolmena tai neljänä päivänä viikossa. Olen kiinnostunut asiakaspalvelusta ja keittiötyöstä. Harjoittelu on palkaton ja oppilaitos hoitaa sopimuksen ja vakuutuksen. Vastaan mielelläni lisäkysymyksiin. Kiitos ajastanne. Ystävällisin terveisin Minh Nguyen puh. 040 123 4567 minh.nguyen@example.com
🇻🇳 Xem bản dịch email
tôi tên là Minh Nguyen và tôi sống ở Turku. Tôi đang học tiếng Phần Lan và đang tìm một chỗ thực tập nghề.
Tôi muốn hỏi liệu quý vị có khả năng nhận một thực tập sinh vào mùa xuân không. Tôi có thể làm khoảng hai tháng, ví dụ từ tháng Ba đến tháng Năm, ba hoặc bốn ngày mỗi tuần. Tôi quan tâm đến công việc phục vụ khách hàng và làm bếp.
Kỳ thực tập là không lương và nhà trường lo hợp đồng cùng bảo hiểm.
Tôi sẵn lòng trả lời thêm các câu hỏi. Cảm ơn quý vị đã dành thời gian.
Trân trọng,
Minh Nguyen
ĐT 040 123 4567
minh.nguyen@example.com
💡 Mẹo:
- Luôn ghi rõ thời gian thực tập mong muốn: tháng bắt đầu, kéo dài bao lâu, mấy ngày mỗi tuần.
- Nói rõ ngay là thực tập không lương và trường lo hợp đồng + bảo hiểm — đây là điều chủ lao động Phần Lan lo nhất.
- Nếu chưa biết tên người nhận, dùng ‘Hyvä vastaanottaja’ — đừng bao giờ mở đầu bằng ‘Hei sinä’ hay không chào.
📄 Hakemus harjoittelupaikkaan — Email xin thực tập kèm CV (trả lời tin tuyển)
Aihe: Hakemus harjoittelupaikkaan — Minh Nguyen
Tiêu đề: Đơn xin thực tập — Minh Nguyen
Hyvä Anna Virtanen, näin ilmoituksenne harjoittelupaikasta ja haen sitä mielelläni. Olen 29-vuotias vietnamilainen ja olen asunut Turussa kaksi vuotta. Olen työskennellyt kolme vuotta ravintolassa Vietnamissa, joten tunnen keittiön hygieniasäännöt ja nopean työtahdin. Suomen kielen taitoni on tasoa A2, ja ymmärrän arkipuhetta hyvin. Opin nopeasti ja tulen toimeen erilaisten ihmisten kanssa. Voin aloittaa 2.3.2026 ja harjoittelu kestää kymmenen viikkoa. Liitteenä on ansioluetteloni. Tulen mielelläni esittäytymään. Ystävällisin terveisin Minh Nguyen puh. 040 123 4567
🇻🇳 Xem bản dịch email
tôi đã thấy thông báo tuyển thực tập sinh của quý vị và tôi rất muốn ứng tuyển. Tôi 29 tuổi, người Việt Nam, và đã sống ở Turku hai năm.
Tôi từng làm ba năm trong nhà hàng ở Việt Nam, nên tôi quen các quy tắc vệ sinh nhà bếp và nhịp làm việc nhanh. Trình độ tiếng Phần của tôi là A2 và tôi hiểu tốt tiếng nói hằng ngày. Tôi học nhanh và hòa đồng với nhiều kiểu người.
Tôi có thể bắt đầu ngày 2.3.2026 và kỳ thực tập kéo dài mười tuần.
Đính kèm là CV của tôi. Tôi rất sẵn lòng đến gặp mặt trực tiếp.
Trân trọng,
Minh Nguyen
ĐT 040 123 4567
💡 Mẹo:
- Kiểm tra file đính kèm TRƯỚC khi bấm gửi — quên CV là lỗi phổ biến nhất, và ít ai nhắc bạn lần hai.
- Nêu 2–3 điểm mạnh cụ thể liên quan đúng công việc (kinh nghiệm, vệ sinh, ca kíp), đừng liệt kê chung chung.
- Tự nói trung thực trình độ tiếng (A2/B1) — chủ lao động đánh giá cao sự thành thật hơn là khoe quá mức.
⏰ Muistutusviesti hakemuksesta — Email nhắc lại sau 1–2 tuần chưa có hồi âm
Aihe: Muistutus hakemuksestani 15.1.2026
Tiêu đề: Nhắc lại về đơn của tôi ngày 15.1.2026
Hyvä Anna Virtanen, lähetin teille 15.1.2026 hakemuksen harjoittelupaikasta. Halusin varmistaa, että viesti on tullut perille. Olen edelleen erittäin kiinnostunut harjoittelusta teillä, ja aikatauluni on ennallaan: voisin aloittaa maaliskuun alussa. Jos tarvitsette lisätietoja tai toisen kopion ansioluettelostani, lähetän ne mielelläni. Kerron myös mielelläni lisää puhelimessa. Kiitos vaivannäöstänne ja hyvää viikonjatkoa. Ystävällisin terveisin Minh Nguyen puh. 040 123 4567
🇻🇳 Xem bản dịch email
ngày 15.1.2026 tôi đã gửi quý vị đơn xin thực tập. Tôi muốn xác nhận rằng thư đã đến nơi.
Tôi vẫn rất quan tâm đến việc thực tập tại chỗ quý vị, và lịch của tôi không thay đổi: tôi có thể bắt đầu vào đầu tháng Ba.
Nếu quý vị cần thêm thông tin hoặc một bản CV khác, tôi sẵn sàng gửi ngay. Tôi cũng vui lòng trao đổi thêm qua điện thoại.
Cảm ơn quý vị đã bỏ công, chúc phần còn lại của tuần tốt lành.
Trân trọng,
Minh Nguyen
ĐT 040 123 4567
💡 Mẹo:
- Đợi ít nhất 1–2 tuần rồi mới nhắc; nhắc quá sớm hoặc quá nhiều lần gây phản cảm.
- Ghi rõ ngày đã gửi đơn để người nhận tìm lại email cũ nhanh, và nhắc lại thời gian bắt đầu.
- Giữ giọng nhẹ nhàng — ‘halusin varmistaa’ (tôi muốn xác nhận), tuyệt đối không trách móc vì chưa trả lời.
🙏 Kiitosviesti tapaamisen jälkeen — Email cảm ơn sau buổi phỏng vấn / gặp mặt
Aihe: Kiitos tapaamisesta 20.1.2026
Tiêu đề: Cảm ơn về buổi gặp ngày 20.1.2026
Hyvä Anna Virtanen, kiitos, että sain tulla käymään eilen ja tutustua työpaikkaanne. Oli mukava tavata teidät ja nähdä, miten keittiössä työskennellään. Keskustelun jälkeen olen entistä kiinnostuneempi harjoittelusta teillä. Erityisesti pidin siitä, että työtä tehdään tiimissä ja harjoittelija saa perehdytyksen. Jos tarvitsette vielä jotain minulta, esimerkiksi oppilaitoksen yhteystiedot tai harjoittelusopimuksen mallin, lähetän ne heti. Odotan kuulevani teistä. Ystävällisin terveisin Minh Nguyen puh. 040 123 4567
🇻🇳 Xem bản dịch email
cảm ơn chị đã cho tôi đến thăm hôm qua và tìm hiểu nơi làm việc của quý vị. Thật vui khi được gặp chị và thấy cách mọi người làm việc trong bếp.
Sau buổi trò chuyện, tôi càng quan tâm hơn đến việc thực tập tại đây. Tôi đặc biệt thích việc công việc được làm theo nhóm và thực tập sinh được hướng dẫn ban đầu.
Nếu quý vị còn cần gì từ tôi, ví dụ thông tin liên hệ của nhà trường hoặc mẫu hợp đồng thực tập, tôi sẽ gửi ngay.
Tôi mong nhận được tin từ quý vị.
Trân trọng,
Minh Nguyen
ĐT 040 123 4567
💡 Mẹo:
- Gửi trong vòng 24 giờ sau buổi gặp, khi người ta còn nhớ rõ bạn.
- Nhắc một chi tiết cụ thể đã nói trong buổi gặp (làm việc nhóm, được perehdytys) để thư không giống thư mẫu.
- Chủ động đề nghị gửi giấy tờ trường yêu cầu — tạo cảm giác bạn dễ hợp tác, không gây thêm việc cho họ.
✅ Harjoittelupaikan vahvistus — Email xác nhận nhận chỗ + hỏi chi tiết ngày đầu
Aihe: Vahvistus harjoittelupaikasta ja kysymyksiä ensimmäisestä päivästä
Tiêu đề: Xác nhận nhận chỗ thực tập và vài câu hỏi về ngày đầu
Hyvä Anna Virtanen, kiitos paljon harjoittelupaikasta! Otan paikan mielelläni vastaan ja aloitan sovitusti maanantaina 2.3.2026. Haluaisin vielä varmistaa muutaman asian ensimmäistä päivää varten: 1. Mihin aikaan tulen paikalle ja kenelle ilmoittaudun? 2. Millaiset työvaatteet ja työkengät tarvitsen? Saanko ne teiltä? 3. Mitä papereita otan mukaan — hygieniapassin, henkilökortin vai muuta? Oppilaitokseni lähettää harjoittelusopimuksen ensi viikolla allekirjoitettavaksi. Kiitos etukäteen vastauksestanne. Ystävällisin terveisin Minh Nguyen puh. 040 123 4567
🇻🇳 Xem bản dịch email
cảm ơn chị rất nhiều vì chỗ thực tập! Tôi vui mừng nhận chỗ và sẽ bắt đầu như đã thỏa thuận, thứ Hai ngày 2.3.2026.
Tôi muốn xác nhận thêm vài điều cho ngày đầu tiên:
1. Tôi nên đến lúc mấy giờ và trình diện với ai?
2. Tôi cần quần áo và giày bảo hộ loại nào? Tôi có được nhận từ quý vị không?
3. Tôi cần mang theo giấy tờ gì — thẻ vệ sinh thực phẩm, chứng minh thư hay gì khác?
Trường của tôi sẽ gửi hợp đồng thực tập vào tuần tới để ký.
Cảm ơn chị trước vì câu trả lời.
Trân trọng,
Minh Nguyen
ĐT 040 123 4567
💡 Mẹo:
- Gộp các câu hỏi thành danh sách đánh số — dễ đọc và người ta trả lời được từng ý, không sót.
- Luôn nhắc lại ngày và giờ bắt đầu đã thống nhất để hai bên không hiểu nhầm lịch.
- Nhớ hỏi về hygieniapassi (thẻ vệ sinh thực phẩm) nếu làm bếp/nhà hàng — nhiều nơi bắt buộc có trước ngày đầu.
📜 Työtodistuksen pyyntö — Email xin thư giới thiệu / giấy chứng nhận sau thực tập
Aihe: Pyyntö työtodistuksesta harjoittelun päätyttyä
Tiêu đề: Xin giấy chứng nhận sau khi kết thúc thực tập
Hyvä Anna Virtanen, kiitos vielä kerran hyvästä harjoittelujaksosta. Opin teillä paljon asiakaspalvelusta ja suomen kielestä. Harjoitteluni päättyi 15.5.2026, ja haluaisin pyytää siitä lyhyen työtodistuksen. Siihen riittää harjoittelun ajankohta, tehtäväni ja arvio työskentelystäni. Voisitteko lähettää todistuksen sähköpostilla PDF-tiedostona? Tarvitsen sen työnhakua ja oppilaitostani varten. Saanko lisäksi käyttää teitä suosittelijana hakemuksissani? Kiitos avustanne ja hyvää kesää. Ystävällisin terveisin Minh Nguyen puh. 040 123 4567
🇻🇳 Xem bản dịch email
một lần nữa cảm ơn chị vì kỳ thực tập tốt đẹp. Tôi đã học được rất nhiều ở đây về phục vụ khách hàng và tiếng Phần Lan.
Kỳ thực tập của tôi kết thúc ngày 15.5.2026, và tôi muốn xin một giấy chứng nhận công việc ngắn gọn. Chỉ cần ghi thời gian thực tập, các nhiệm vụ của tôi và nhận xét về cách tôi làm việc.
Chị có thể gửi giấy chứng nhận qua email dưới dạng file PDF không? Tôi cần nó để xin việc và nộp cho nhà trường.
Ngoài ra, tôi có được phép ghi chị làm người giới thiệu trong các đơn xin việc không?
Cảm ơn chị đã giúp đỡ, chúc chị một mùa hè tốt lành.
Trân trọng,
Minh Nguyen
ĐT 040 123 4567
💡 Mẹo:
- Xin työtodistus ngay khi vừa kết thúc, đừng để vài tháng sau — người ta còn nhớ rõ bạn làm gì.
- Nói rõ giấy cần có gì (thời gian, nhiệm vụ, nhận xét) và dạng file (PDF qua email) để họ khỏi phải hỏi lại.
- Luôn XIN PHÉP trước khi ghi tên ai đó làm suosittelija (người giới thiệu) trong CV.
📄 6. Khung CV (Ansioluettelo) kiểu Phần Lan
Henkilötiedot — Thông tin cá nhân
Minh Nguyen s. 1997 Itäinen Pitkäkatu 12 A 5, 20520 Turku puh. 040 123 4567 minh.nguyen@example.com Oleskelulupa: voimassa toistaiseksi, työnteko-oikeus
Tavoite / Osaamisprofiili — Mục tiêu / Hồ sơ năng lực
Olen vietnamilainen ja asun Turussa. Opiskelen suomen kieltä (taso A2–B1) ja etsin työharjoittelupaikkaa ravintola- tai kaupan alalta keväälle 2026. Minulla on kolmen vuoden kokemus ravintolatyöstä. Olen täsmällinen, opin nopeasti ja teen mielelläni työtä tiimissä.
Työkokemus — Kinh nghiệm làm việc
2019–2022 Tarjoilija, Ravintola Sen, Ho Chi Minh City, Vietnam – asiakaspalvelu ja tilausten vastaanotto – kassatyö ja pöytien valmistelu – keittiön avustaminen ja omavalvonta 2024– Vapaaehtoinen, Turun seurakunnan ruoka-apu, Turku – ruokakassien pakkaaminen ja jakaminen kerran viikossa
Koulutus — Học vấn
2025– Suomen kielen kurssi, taso A2–B1, Turun kristillinen opisto 2024 Kotoutumiskoulutus, TE-palvelut, Turku 2015–2018 Liiketalouden opinnot (kesken), Hong Bang -yliopisto, Vietnam 2015 Ylioppilastutkintoa vastaava lukion päättötodistus, Vietnam
Kielitaito — Trình độ ngôn ngữ
Vietnam äidinkieli Suomi perustaso A2–B1 (puhe A2, ymmärtäminen B1), opiskelen aktiivisesti Englanti tyydyttävä (B1)
IT-taidot — Kỹ năng tin học
MS Word ja Excel perustaso Sähköposti ja Teams sujuvasti Kassajärjestelmä käyttökokemusta (Vietnam) WhatsApp, WhatsApp Business ja Google Maps sujuvasti
Kortit ja luvat — Chứng chỉ và giấy phép
Hygieniapassi (2025) Työturvallisuuskortti (2025) B-ajokortti (Vietnamin ajokortti, vaihto Suomen korttiin vireillä) Työnteko-oikeus Suomessa: kyllä
Harrastukset — Sở thích
Ruoanlaitto — teen vietnamilaista ja suomalaista kotiruokaa Jalkapallo — pelaan viikoittain harrastejoukkueessa Turussa Suomen kielen harjoittelu — käyn kielikahvilassa kirjastossa joka torstai Pyöräily ja luonnossa liikkuminen
Suosittelijat — Người giới thiệu
Liisa Mäkinen, suomen kielen opettaja, Turun kristillinen opisto puh. 050 987 6543, liisa.makinen@example.fi Pekka Salo, vapaaehtoistoiminnan ohjaaja, Turun seurakunta puh. 044 555 1122 (Suosittelijoilta on kysytty lupa.)
⚠️ 7. Mười lỗi thường gặp
| 1 | ❌ Gửi email chung chung, không nêu tên chỗ làm — copy một bản rồi gửi hàng loạt cho 30 nơi. ✅ Ghi rõ tên công ty và một lý do cụ thể chọn nơi đó (‘olen käynyt ravintolassanne’, ‘kauppanne on lähellä kotiani’). Chủ lao động Phần Lan nhận ra thư hàng loạt ngay và xóa luôn. |
| 2 | ❌ Dịch máy word-by-word từ tiếng Việt sang tiếng Phần, câu dài dòng và sai sijamuoto (biến cách). ✅ Viết câu ngắn, đơn giản, đúng trình độ A2–B1 thật của mình. Dùng mẫu câu chuẩn có sẵn thay vì tự dịch câu phức tạp. Một email đơn giản mà đúng tốt hơn email hoa mỹ mà sai. |
| 3 | ❌ Xưng hô sai: dùng ‘sinä’ và ‘Moi/Hei sinä’ với người lạ, hoặc trộn lẫn sinä và te trong cùng một thư. ✅ Thư đầu tiên dùng ‘Hyvä [Tên]’ hoặc ‘Hyvä vastaanottaja’ và ngôi te (teillä, voisitteko). Chỉ chuyển sang sinä khi đối phương chủ động dùng sinä trước. Giữ nhất quán một ngôi từ đầu đến cuối thư. |
| 4 | ❌ Không nói rõ thời gian: chỉ viết ‘muốn thực tập’ mà không nêu ngày bắt đầu, độ dài, số ngày mỗi tuần. ✅ Luôn ghi cụ thể: ‘Voin aloittaa 2.3.2026, harjoittelu kestää 10 viikkoa, 4 päivää viikossa.’ Không có thông tin này thì chủ lao động không thể tính lịch và sẽ bỏ qua thư của bạn. |
| 5 | ❌ Quên đính kèm CV, hoặc gửi CV dạng ảnh chụp màn hình / file .pages / link Google Drive cần xin quyền. ✅ Luôn gửi CV dạng PDF đính kèm trực tiếp, đặt tên file rõ ràng: ‘CV_Minh_Nguyen.pdf’. Kiểm tra file đính kèm trước khi bấm gửi và tự gửi thử cho chính mình một lần. |
| 6 | ❌ Không nói rõ thực tập là không lương và trường lo hợp đồng + bảo hiểm. ✅ Viết ngay trong đoạn đầu: ‘Harjoittelu on palkaton ja oppilaitos hoitaa sopimuksen ja vakuutuksen.’ Đây là nỗi lo lớn nhất của chủ lao động nhỏ; giải tỏa sớm thì tỉ lệ được nhận tăng rõ rệt. |
| 7 | ❌ Không hỏi lại, không nhắc — gửi xong rồi ngồi chờ mãi, hoặc ngược lại nhắc liên tục 2–3 ngày một lần. ✅ Đợi 1–2 tuần rồi gửi một email nhắc lịch sự, nhắc rõ ngày đã gửi đơn. Nếu vẫn im lặng thì gọi điện một lần hoặc đến tận nơi giờ vắng khách. Không nhắc quá 2 lần cho cùng một chỗ. |
| 8 | ❌ Email và hộp thư thiếu chuyên nghiệp: địa chỉ kiểu ‘cutegirl99@’, không có chữ ký, không có subject hoặc subject trống. ✅ Tạo email dạng ten.ho@gmail.com, luôn có tiêu đề rõ ràng (‘Hakemus harjoittelupaikkaan — Minh Nguyen’) và chữ ký cuối thư gồm tên, số điện thoại, email. Đặt tên hiển thị đúng tên thật, không dùng nickname. |
| 9 | ❌ Khai vống trình độ tiếng (‘puhun suomea sujuvasti’) rồi đến buổi gặp không hiểu câu hỏi. ✅ Ghi trung thực A2 hoặc B1 và thêm ý tích cực: ‘opiskelen aktiivisesti ja ymmärrän arkipuhetta hyvin’. Người Phần đánh giá cao sự thành thật; nói dối bị lộ ngay trong 2 phút đầu và mất luôn cơ hội. |
| 10 | ❌ Bỏ qua các giấy tờ bắt buộc: không có hygieniapassi, không nêu quyền làm việc, không biết mang gì ngày đầu. ✅ Thi hygieniapassi trước (rẻ, thi được bằng tiếng Việt hoặc Anh), ghi ‘työnteko-oikeus Suomessa: kyllä’ trong CV, và gửi email hỏi trước ngày đầu về giờ đến, trang phục, giấy tờ cần mang. |