Một ngày của tôi
Minun päiväni A1Viết về lịch trình một ngày bình thường: sáng, trưa, chiều, tối.
📌 Từ vựng gợi ý bấm để chèn
💬 Mẫu câu gợi ý bấm để chèn vào bài
✍️ Bài viết của bạn
📖 Đoạn văn mẫu (tham khảo)
Herään yleensä kello seitsemän. Aamulla syön aamiaista ja juon kahvia. Sitten menen töihin bussilla. Päivällä työskentelen ja syön lounasta kollegoiden kanssa. Illalla menen kotiin, teen ruokaa ja katson televisiota. Menen nukkumaan noin kello yksitoista.
Tôi thường dậy lúc 7 giờ. Buổi sáng tôi ăn sáng và uống cà phê. Sau đó tôi đi làm bằng xe buýt. Ban ngày tôi làm việc và ăn trưa với đồng nghiệp. Buổi tối tôi về nhà, nấu ăn và xem ti vi. Tôi đi ngủ khoảng 11 giờ.
💡 Đừng chép y nguyên — hãy đọc hiểu rồi viết theo cách của bạn.