Đi mua sắm
Kaupassa A1Viết về việc bạn thường mua sắm ở đâu, mua những gì và lý do.
📌 Từ vựng gợi ý bấm để chèn
💬 Mẫu câu gợi ý bấm để chèn vào bài
✍️ Bài viết của bạn
📖 Đoạn văn mẫu (tham khảo)
Käyn usein ruokakaupassa kotini lähellä. Ostan yleensä leipää, maitoa, kasviksia ja hedelmiä. Hedelmät ovat joskus kalliita, mutta leipä on halpaa. Maksan yleensä kortilla, koska se on helppoa. Käyn kaupassa noin kaksi kertaa viikossa. Pidän siitä, että kauppa on lähellä.
Tôi thường đi siêu thị gần nhà. Tôi hay mua bánh mì, sữa, rau củ và trái cây. Trái cây đôi khi đắt, nhưng bánh mì thì rẻ. Tôi thường trả bằng thẻ vì tiện. Tôi đi chợ khoảng hai lần một tuần. Tôi thích vì cửa hàng ở gần.
💡 Đừng chép y nguyên — hãy đọc hiểu rồi viết theo cách của bạn.