Sở thích của tôi
Harrastukseni A1Viết về những sở thích của bạn và cách bạn thường làm chúng.
📌 Từ vựng gợi ý bấm để chèn
💬 Mẫu câu gợi ý bấm để chèn vào bài
✍️ Bài viết của bạn
📖 Đoạn văn mẫu (tham khảo)
Minulla on monta harrastusta. Vapaa-ajalla luen kirjoja ja kuuntelen musiikkia. Pidän myös valokuvauksesta, ja otan usein kuvia luonnosta. Viikonloppuisin urheilen ystävieni kanssa. Pidän harrastuksistani, koska ne auttavat minua rentoutumaan. Mielestäni on tärkeää nauttia vapaa-ajasta.
Tôi có nhiều sở thích. Lúc rảnh tôi đọc sách và nghe nhạc. Tôi cũng thích chụp ảnh và thường chụp thiên nhiên. Cuối tuần tôi chơi thể thao với bạn bè. Tôi thích các sở thích của mình vì chúng giúp tôi thư giãn. Theo tôi, tận hưởng thời gian rảnh là điều quan trọng.
💡 Đừng chép y nguyên — hãy đọc hiểu rồi viết theo cách của bạn.