Bỏ qua đến nội dung
p
o
··
lku
Trang chủ
Từ vựng
Ngữ pháp
Bài tập
Về Polku
Đăng nhập
Bắt đầu
Trang chủ
›
Từ vựng
›
Xã hội & Pháp luật
›
terveydenhuolto
terveydenhuolto
chăm sóc sức khỏe
Xã hội & Pháp luật
📌
Nhóm: Dịch vụ công
Đang hoàn thiện thông tin biến cách...
← Eläketurva nghĩa là gì? Mitä on eläketurva? Cách chia + ví dụ
Päivähoito nghĩa là gì? Mitä on päivähoito? Cách chia + ví dụ →